top of page
​AD

Mâu Thuẫn Luật Pháp Cần Sa Tại Hoa Kỳ

Đã cập nhật: 3 phút trước

Sự thật về luật liên bang cần sa hai mặt của nước Mỹ.

Một nụ cần sa — hình ảnh từng gắn với tội phạm, kỳ thị và những bản án kéo dài nhiều thập niên, nay trở thành biểu tượng của một ngành công nghiệp hợp pháp trị giá hàng tỷ đô la. Ảnh minh họa: Châu Bá Đăng
Một nụ cần sa — hình ảnh từng gắn với tội phạm, kỳ thị và những bản án kéo dài nhiều thập niên, nay trở thành biểu tượng của một ngành công nghiệp hợp pháp trị giá hàng tỷ đô la. Ảnh minh họa: Châu Bá Đăng

Năm 2010 tại Houston, cảnh sát dừng một chiếc xe chở Mario Avila và nhận thấy mùi cần sa nồng trên quần áo anh. Avila thừa nhận mình đã “hút cỏ” vào tối hôm đó. Cảnh sát sau đó tìm thấy một túi cần sa nhỏ gần vị trí anh ngồi và bắt anh về tội tàng trữ. Avila nhận tội, bị phạt ba ngày tù và 100 USD; nhưng hậu quả không dừng ở đó. Là một công dân Honduras sống tại Mỹ theo diện bảo hộ tạm thời, anh sau đó bị cơ quan di trú giam giữ và phải đối mặt với thủ tục trục xuất. Nhiều năm sau, vụ án cần sa nhỏ ấy vẫn còn được tranh tụng tại tòa phúc thẩm.


Bốn năm sau thời điểm Mario bị bắt, cách đó hơn 1.500 km, tại thành phố Denver, bang Colorado, Jamie Perino vừa cắt băng khánh thành cửa hàng cần sa của mình. Dưới tên thương hiệu Euflora, chuỗi cửa hàng này được truyền thông gọi là kiểu “Apple của ngành cần sa” vì thiết kế bán lẻ hiện đại, sản phẩm trưng bày cạnh tablet cung cấp thông tin về giống và hàm lượng THC.



Jamie không bị bắt, không bị phạt, mà còn được mời phát biểu trong hội nghị doanh nhân trẻ. Sự khác biệt là cô sống ở một bang nơi cần sa hợp pháp. Mario sống ở nơi nó vẫn là tội phạm. Giữa hai thế giới đó là một liên bang Mỹ lưỡng diện, nơi cùng một hành vi có thể khiến bạn vào tù hoặc khiến bạn trở thành triệu phú, tùy vào vị trí địa lý và sắc tộc của bạn.


Luật pháp Mỹ đan xen giữa quyền lực liên bang và quyền tự quyết của từng bang. Điều này cho phép mỗi bang có thể tự đặt luật riêng, miễn là không vi phạm hiến pháp. Tuy nhiên, trong trường hợp của cần sa, tình thế trở nên rối rắm. Theo luật liên bang, cần sa vẫn là ma túy loại I, cùng nhóm với heroin và LSD bị cho là “rất nguy hiểm, dễ gây nghiện, không có giá trị y tế”. Tuy vậy, 40 bang đã hợp pháp hóa cần sa ở cấp bang, phần lớn cho y tế, nhiều nơi cho cả mục đích giải trí. Chính phủ liên bang không ép các bang phải hình sự hóa cần sa nhưng cũng không xóa luật cấm ở cấp liên bang.


Kết quả là những người như Mario trở thành nạn nhân của địa lý và định kiến xã hội. Trong khi những doanh nhân da trắng ở các bang xanh lá cây đang làm giàu hợp pháp từ chính thứ đã từng đẩy người khác vào tù.


Hệ quả của sự mâu thuẫn này không chỉ là vài bản án cá nhân. Đó là cả một thế hệ người bị xóa khỏi thị trường lao động, hệ thống giáo dục và quyền dân sự. Theo thống kê của Liên đoàn Tự do Dân sự Hoa Kỳ, người da đen bị bắt vì cần sa cao gấp 3.6 lần người da trắng, dù tỉ lệ sử dụng gần như bằng nhau. Hơn 6.1 triệu người Mỹ có tiền án liên quan đến cần sa, nhiều trong số đó chỉ là tội tàng trữ nhỏ. Sự trớ trêu càng rõ hơn khi cần sa giờ đây là một ngành công nghiệp trị giá hơn 30 tỷ USD ở Mỹ. Phần lớn giấy phép kinh doanh rơi vào tay những người chưa từng bị hình sự hóa.


Trong học thuyết pháp lý phương Tây, luật chỉ có hiệu lực đạo đức khi công bằng, áp dụng đồng đều và phản ánh sự thật và khoa học. Dưới luật liên bang Mỹ, cần sa vi phạm cả ba tiêu chí trên. Khi người dân chứng kiến chính quyền bắt người này nhưng bán hàng cho người khác, niềm tin vào công lý sụp đổ. Khi các tòa án vẫn kết án những người tàng trữ nhỏ lẻ, trong khi tiểu bang thu thuế cần sa để xây trường học, hệ thống luật trở thành trò cười.


Trong hàng nghìn năm, cây cần sa được con người sử dụng như thuốc giảm đau, an thần và làm vật liệu sản xuất sợi vải. Từ Ai Cập cổ đến y học Trung Hoa, cần sa từng là một phần hợp pháp và phổ biến trong y dược. Thậm chí, Tổng thống George Washington từng trồng cần sa tại điền trang Mount Vernon vào thế kỷ 18, nhưng đó là giống gai dầu, ít chất gây nghiện, dùng để làm dây thừng và vải vóc.



Vậy điều gì đã khiến một loài cây lành tính, từng được kê đơn trong dược điển Hoa Kỳ, trở thành tội phạm xã hội trong mắt chính quyền?


Sau cuộc Cách mạng Mexico năm 1910, hàng trăm nghìn người Mễ di cư vào Mỹ, mang theo thói quen hút marihuana (tên gọi tiếng Tây Ban Nha của cần sa). Sự kỳ thị người nhập cư trộn lẫn với thành kiến văn hóa đã khiến cây cần sa trở thành vật thế thân cho nỗi sợ sắc tộc.


Chính trị gia hàng đầu trong phong trào bài trừ cần sa lúc đó là Harry J. Anslinger, giám đốc đầu tiên của Cục Ma túy Liên bang. Từ năm 1930, Anslinger khởi động một chiến dịch toàn quốc tuyên truyền rầm rộ rằng cần sa gây loạn trí, bạo lực và khiến “phụ nữ da trắng quan hệ với đàn ông da đen”.


“Loại ma túy [cần sa] hoàn toàn là một con quái vật, với những tác hại không thể nào đo đếm được,” Anslinger phát biểu năm 1937, trích hồ sơ Quốc hội.


Harry J. Anslinger (giữa), người đứng đầu Cục Ma túy Liên bang Mỹ, cùng Đại tá C.H.L. Sharman (trái), trưởng cơ quan kiểm soát ma túy Canada, và Stephen B. Gibbons, Trợ lý Bộ trưởng Tài chính, thảo luận việc tăng cường kiểm soát cần sa, tại Washington, tháng 3/1937. Ảnh: Harris & Ewing
Harry J. Anslinger (giữa), người đứng đầu Cục Ma túy Liên bang Mỹ, cùng Đại tá C.H.L. Sharman (trái), trưởng cơ quan kiểm soát ma túy Canada, và Stephen B. Gibbons, Trợ lý Bộ trưởng Tài chính, thảo luận việc tăng cường kiểm soát cần sa, tại Washington, tháng 3/1937. Ảnh: Harris & Ewing

Năm 1936, bộ phim ‘Reefer Madness’ được nhà nước đầu tư kinh phí phát hành. Nó mô tả một nhóm thanh niên hút cần sa rồi phạm tội, hiếp dâm, giết người, và kết thúc trong điên loạn. Không có bằng chứng khoa học nào ủng hộ những cảnh tượng ấy, nhưng bộ phim trở thành công cụ tuyên truyền toàn quốc, được trình chiếu tại trường học và nhà thờ như một bài học đạo đức.


Cùng thời điểm đó, báo chí giật tít: ‘Cỏ điên khiến thanh niên hóa quỷ!’, ‘Nạn nhân của cần sa giết cả gia đình!’, ‘Mỗi điếu cần là một bước gần hơn đến cánh cổng nhà thương điên!’, biến cần sa trở thành “ma túy của kẻ tha hóa”, trong khi heroin do giới da trắng trung lưu sử dụng lại được nói đến với giọng điệu nhân đạo hơn.



Kết quả là Đạo luật Thuế Cần sa ra đời năm 1937, cấm trồng, bán và sở hữu cần sa mà không có giấy phép đánh thuế liên bang, vốn không bao giờ được cấp. Nói cách khác, nó là lệnh cấm trá hình. Lập luận chính dựa trên nỗi sợ hãi được thổi phồng, không phải bằng chứng khoa học. Nhiều bác sĩ phản đối đạo luật, nhưng tiếng nói của họ bị nhấn chìm bởi sự cuồng loạn tập thể.


“Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ không biết đến bằng chứng nào cho thấy cần sa là một loại ma túy nguy hiểm,” William C. Woodward, bác sĩ và cố vấn lập pháp của Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ, nói trước Quốc hội năm 1937, phản đối Đạo luật Thuế Cần sa. Trong khi Anslinger mô tả cần sa như một quái vật, đại diện của giới y khoa lại đặt ra một câu hỏi bằng chứng ở đâu?


Trước thế kỷ 20, cây gai dầu — họ hàng gần với cần sa — từng là một trụ cột nông nghiệp tại Mỹ. Nó được dùng để sản xuất vải, giấy, dây thừng, thậm chí là nguyên liệu xây dựng. Cần sa y tế cũng từng được bán hợp pháp tại hiệu thuốc dưới tên gọi chiết xuất cần sa để giảm đau, chống co giật, hỗ trợ mất ngủ. Từ y học cổ truyền Trung Quốc đến Ấn Độ giáo, rồi sang tận châu Âu, cần sa từng được xem là thần dược của tự nhiên. Vậy điều gì đã thay đổi?


Phía sau cuộc đàn áp là những ông trùm công nghiệp sợ rằng cây gai dầu, vốn rẻ và bền, sẽ đe doạ lợi ích kinh tế. William Randolph Hearst, ông trùm truyền thông, sở hữu hàng ngàn mẫu rừng làm giấy báo, sợ cây gai dầu thay thế gỗ. DuPont, nhà phát minh nylon, lo gai dầu cạnh tranh trực tiếp. Andrew Mellon, bộ trưởng tài chính, đầu tư vào DuPont, cũng chính là người bổ nhiệm Anslinger. Báo chí của Hearst tung tin giả, in hình người da màu với tựa đề ‘Những con nghiện cần sa’. Trong khi đó, DuPont vận động hành lang để gai dầu bị xếp chung với cần sa có chứa THC cao.


Từ 1937 đến thập niên 1960, cần sa vẫn tồn tại âm thầm trong cộng đồng nghệ sĩ, lính chiến về nước và người da màu nghèo đô thị. Tuy nhiên, đến năm 1971, Tổng thống Richard Nixon chính thức tuyên bố Cuộc chiến chống ma túy, và cần sa là mục tiêu số 1.


“Chúng tôi không thể làm cho việc làm người da đen hay chống chiến tranh là bất hợp pháp, nhưng bằng cách khiến công chúng liên kết hippie với cần sa và người da đen với heroin, chúng tôi có thể phá hoại cộng đồng đó,” John Ehrlichman, cố vấn cao cấp của Nixon, tiết lộ trong cuộc phỏng vấn năm 1994.



Năm 1970, cần sa được đưa vào danh sách Nhóm I, cùng với heroin và LSD, bất chấp phản đối của chính các nhà khoa học. Ông Nixon lập ra Ủy ban Shafer để nghiên cứu tính nguy hiểm của cần sa và chính ủy ban này đề nghị phi hình sự hóa việc sử dụng cá nhân. Ông từ chối lắng nghe. Từ thời Tổng thống Nixon đến Tổng thống Reagan, cần sa bị mô tả như “ngưỡng cửa dẫn đến nghiện ngập và tội phạm”. Điều này mở đường cho chính sách trừng phạt nặng nề Không Khoan Nhượng của ông Reagan năm 1980 khiến hàng triệu người bị bắt chỉ vì tàng trữ cần sa. Đến năm 1995, hơn 60% tù nhân liên bang bị kết án vì các tội liên quan đến ma túy, đa số là người thiểu số.


Cay đắng nhất của thời hậu cấm cần sa nằm ở chỗ có những người vẫn mang tiền án vì một lượng cần sa nhỏ, trong khi một thế hệ doanh nhân khác có thể gọi vốn, mở cửa hàng bán chính thứ cây từng khiến người trước họ bị còng tay. Một thị trường mới đã được hợp pháp hóa nhanh hơn quá trình xã hội xóa những hậu quả mà lệnh cấm cũ để lại.


Luật pháp không chỉ trừng phạt hành vi, nó duy trì hệ thống phân biệt tầng lớp. Trong nhiều thập kỷ, hàng triệu người, phần lớn là da đen và gốc Latin, mang tiền án vì cần sa, dẫn đến mất quyền bầu cử, mất trợ cấp nhà ở và mất khả năng có việc làm.


Nếu xét thuần về mặt khoa học, cần sa không hề nguy hiểm đến mức bị phân loại cùng heroin. Báo cáo năm 1995 của Tổ chức Y tế Thế giới kết luận “Không có bằng chứng vững chắc nào cho thấy cần sa gây nghiện nặng hay gây tổn hại vĩnh viễn cho não bộ ở liều lượng thông thường”.


Một nghiên cứu của The Lancet xếp cần sa thấp hơn cả rượu và thuốc lá về mức độ gây hại. Vấn đề nằm ở chỗ việc cấm cần sa chưa bao giờ thuần túy là vì sức khỏe cộng đồng. Nó là một công cụ chính trị, văn hóa và kiểm soát xã hội.


Số ca tử vong do các loại chất gây nghiện tại Hoa Kỳ, năm 2011. Nguồn: Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC)
Số ca tử vong do các loại chất gây nghiện tại Hoa Kỳ, năm 2011. Nguồn: Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC)

Kết quả của 100 năm nói dối về cần sa là chính phủ Mỹ tiêu tốn hơn 40 tỷ USD mỗi năm để thực thi luật ma túy, phần lớn nhắm vào người sở hữu cần sa liều nhỏ. Những gia đình bị tan vỡ, cha mẹ vắng nhà vì bản án phi lý, con cái phải lớn lên trong cảnh nghèo. Nhiều thế hệ người Mỹ, đặc biệt là người gốc Latin và châu Phi, trưởng thành với nỗi sợ một điếu cỏ có thể thay đổi cuộc đời.



Trong vài năm gần đây, nước Mỹ bắt đầu thừa nhận sai lầm. Hơn 20 bang đã xóa án tích cho người bị kết án vì tàng trữ cần sa. Tổng thống Joe Biden vào năm 2022 đã ân xá cho hàng nghìn người bị kết án liên bang vì tội tàng trữ nhỏ lẻ. Các tài liệu nội bộ của FBI và DEA được giải mật dần cho thấy Cuộc chiến chống cần sa là một sản phẩm chính trị, không dựa trên khoa học. Tuy nhiên, sự chuộc lỗi vẫn còn nhỏ giọt, và hàng triệu người vẫn chưa được phục hồi danh dự.


Mỹ là quốc gia theo chế độ liên bang, nghĩa là quyền lực được phân chia giữa chính phủ trung ương và chính quyền bang. Về lý thuyết, điều này cho phép sự linh hoạt và sáng tạo chính sách. Nhưng trong thực tế, nó tạo ra một mê cung pháp lý phi lý, đặc biệt với cần sa. Kết quả là một doanh nghiệp trồng cần sa ở California có thể thu về triệu đô mỗi năm, nhưng không thể gửi tiền vào ngân hàng, vì ngân hàng tuân theo luật liên bang.


Đối với nhiều cựu binh, họ có thể trở về từ chiến tranh với rối loạn căng thẳng sau sang chấn, mất ngủ hoặc đau mạn tính, được kê những loại thuốc mạnh để kiểm soát triệu chứng, nhưng lại có nguy cơ trở thành tội phạm nếu lựa chọn cần sa như một phương án thay thế. Một người từng được nhà nước đưa vào chiến tranh có thể trở về và bị chính hệ thống đó trừng phạt vì cách họ cố gắng sống chung với những hậu quả của cuộc chiến.


Ngay cả trong các bang đã hợp pháp hóa, sự bất bình đẳng vẫn tiếp tục tồn tại. Hơn 80% doanh nghiệp cần sa hợp pháp thuộc sở hữu của người da trắng, theo báo cáo của Marijuana Business Daily năm 2023. Trong khi đó, người da đen vẫn bị bắt vì cần sa gấp 3.6 lần so với người da trắng, dù tỷ lệ sử dụng là tương đương.


Những người từng bị bắt, mất việc hoặc mang tiền án vì cần sa giờ có thể đứng ngoài nhìn một lớp doanh nhân mới huy động vốn và xây dựng những công ty trị giá hàng triệu đô trên chính thứ từng khiến cuộc đời họ trật khỏi đường ray. Xã hội đã thay đổi định nghĩa về cần sa nhanh hơn rất nhiều so với tốc độ nó sửa chữa những thiệt hại gây ra cho những người từng bị trừng phạt vì nó.


Chương trình “cấp phép ưu tiên” cho các cộng đồng chịu ảnh hưởng bởi chiến tranh ma túy thường bị chậm trễ, phức tạp và không hiệu quả. Họ thiếu vốn, thiếu hỗ trợ kỹ thuật, trong khi các tập đoàn lớn có tiền, luật sư và chiến lược marketing.



Chính quyền liên bang Mỹ thường sử dụng lập luận rằng “các bang có quyền tự quyết”. Nhưng trong những vấn đề mang tính quốc gia như hệ thống tài chính cho ngành cần sa, quyền sở hữu doanh nghiệp của cựu tù nhân, xuất nhập khẩu cần sa y tế, tái đầu tư vào cộng đồng chịu thiệt hại… thì chính quyền trung ương có vai trò không thể chối bỏ. Tuy nhiên, Quốc hội liên bang vẫn trì hoãn không thông qua luật hợp pháp hóa toàn quốc, như Đạo luật về Cơ hội, Tái đầu tư và Xóa bỏ tiền án liên quan đến Cần sa (MORE Act), mặc dù nó đã được Hạ viện thông qua nhiều lần.


“Ở đất nước chúng ta, cần sa trên thực tế đã hợp pháp đối với những người có đặc quyền,” Cory Booker, Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ bang New Jersey, nói tại cuộc tranh luận tổng thống của Đảng Dân chủ tháng 11/2019.


Năm 2022, Brittney Griner, ngôi sao bóng rổ WNBA, bị bắt tại Nga vì mang dầu cần sa trong hành lý. Cô bị kết án chín năm tù, và nhiều người dân Mỹ phẫn nộ. Người dân, chính trị gia, giới thể thao đồng loạt lên tiếng phản đối. Họ gọi đây là “một sự giam cầm bất công, không nhân đạo và vi phạm nhân quyền”. Nhưng ngay trong lãnh thổ Hoa Kỳ, hàng chục ngàn người, phần lớn là da màu, đang thụ án nhiều năm chỉ vì tàng trữ vài gram cỏ.


Chính quyền liên bang Mỹ đã dùng mô hình phân quyền như một tấm khiên chính trị, cho phép mình né tránh trách nhiệm lịch sử. Họ tránh đụng đến vấn đề tái phân bổ tài sản, xóa án tích, hỗ trợ cộng đồng bị tàn phá bởi chiến tranh ma túy. Thay vào đó, họ đẩy quả bóng sang các bang, khiến công lý trở thành một canh bạc địa lý.


“Bỏ con người vào tù chỉ vì sở hữu cần sa là một sự lãng phí nguồn lực không thể biện minh và là nguyên nhân của quá nhiều đau khổ,” Tiến sĩ Michelle Alexander, tác giả ‘The New Jim Crow’, nói trong phần hỏi đáp tại Trường Luật Đại học Washington, ngày 13/4/2010.


Nếu Quốc hội và Nhà Trắng quyết định gỡ bỏ cần sa khỏi danh sách Hạng I, kết quả sẽ là giải phóng hàng chục ngàn người khỏi nhà tù, cho phép ngành cần sa tiếp cận hệ thống ngân hàng và tín dụng, mở cửa thị trường quốc tế cho thuốc chiết xuất từ cần sa y tế, bắt đầu quá trình hàn gắn với các cộng đồng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Thế nhưng, điều đó chưa xảy ra, và mỗi ngày trôi qua là thêm một ngày bất công hợp pháp tiếp diễn.



Tại một hội chợ cần sa ở Los Angeles, người dẫn chương trình mặc vest, tay cầm mic giới thiệu một sản phẩm mới: “Chúng tôi mang đến cho bạn dòng sản phẩm Indica mạnh mẽ, lấy cảm hứng từ văn hóa hip-hop đường phố và… thời gian ngồi tù vì cỏ!” Khán giả cười rộ. Một công ty khác tung chiến dịch “From the trap to the top” (tạm dịch: Từ góc phố tội phạm đến đỉnh cao doanh nhân). Những người chưa từng sống qua cảnh bị bắt giữ giờ biến nó thành biểu tượng phong cách.


Thị trường cần sa hợp pháp của Mỹ ước tính đạt hơn 34 tỷ USD vào năm 2024 và đang tiếp tục tăng trưởng đều đặn, theo New Frontier Data. Nhưng trong số hàng ngàn giấy phép được cấp, rất ít thuộc về những người từng bị giam giữ vì cần sa. Các rào cản khiến họ bị loại bỏ như lý lịch tư pháp, chi phí quá cao, thiếu tiếp cận vốn và thị trường bị thao túng. Nhiều bang yêu cầu người xin phép kinh doanh không có tiền án. Chỉ riêng việc xin giấy phép tại bang Illinois có thể tốn đến nửa triệu đô nếu tính cả luật sư, thuê đất, bảo hiểm và đầu tư ban đầu. Ngân hàng lớn từ chối cho vay ngành cần sa do rủi ro pháp lý liên bang. Các tập đoàn đa quốc gia nhảy vào mua đất, thu gom giấy phép, thao túng giá.


Khi một thanh niên bán cần sa trên góc phố, xã hội từng gọi anh ta là dealer và cảnh sát có thể gọi đó là trọng tội. Khi một công ty được cấp phép bán cùng sản phẩm qua website, nhận vốn đầu tư và giao tận cửa nhà, họ gọi đó là thương mại điện tử và đổi mới. Sản phẩm có thể không thay đổi nhiều; thứ thay đổi là người được phép bán nó, nơi nó được bán và quyền lực kinh tế đứng phía sau người bán.


Nhiều bang đặt ra chương trình “công bằng xã hội” cấp phép ưu tiên cho người từng bị ảnh hưởng bởi cuộc chiến chống ma túy để đưa họ vào ngành cần sa hợp pháp. Tuy nhiên đa số hồ sơ bị từ chối vì lý do kỹ thuật. Một số giấy phép được cấp cho người da màu, nhưng sau đó bị mua lại rẻ mạt bởi các công ty lớn. Các tập đoàn thuê người da màu làm “gương mặt đại diện” để hợp thức hóa đơn xin giấy phép. Có giấy phép chưa đồng nghĩa với có quyền lực. Nhiều người bước vào thị trường với một tài sản duy nhất là quyền đứng tên giấy phép. Họ không có vài trăm nghìn đô để thuê mặt bằng, trả luật sư, xây cửa hàng và duy trì hoạt động trước khi có doanh thu. Đó là lúc những nhà đầu tư xuất hiện.


Tại Missouri, các hợp đồng được báo chí điều tra cho thấy nghịch lý này có thể đi xa đến mức nào. Một số ứng viên đủ điều kiện được đề nghị những thỏa thuận mà phía nhà đầu tư cuối cùng có thể nắm quyền kiểm soát doanh nghiệp và hưởng tới 90,1% lợi nhuận, trong khi người đứng tên giấy phép vẫn là người chịu phần lớn trách nhiệm trước cơ quan quản lý. Một chương trình được lập ra để chuyển tài sản về cho những cộng đồng từng chịu thiệt hại từ lệnh cấm cần sa vì thế có nguy cơ tạo ra một loại trung gian người nghèo cung cấp điều kiện pháp lý để người có vốn bước vào thị trường.


Chiến tranh chống ma túy từng được chính phủ gọi là “nỗ lực bảo vệ xã hội khỏi các chất gây nghiện”. Nhưng thực chất, nó trở thành công cụ gia tăng bắt giữ người da màu, tạo cớ cho giám sát cộng đồng nghèo, xây dựng mạng lưới nhà tù tư nhân kiếm lời từ lao động giá rẻ. Nay, khi cần sa trở thành ngành công nghiệp tỷ đô, những người từng là mục tiêu lại bị gạt khỏi bàn tiệc.



John Collette không cần ai giải thích cho ông biết một đạo luật có thể lấy đi bao nhiêu năm của một đời người. Ông chuyển tới Fairbanks, Alaska, từ khi còn nhỏ. Sau phán quyết năm 1975 của Tòa án Tối cao Alaska bảo vệ quyền sở hữu một lượng nhỏ cần sa trong nhà cho mục đích cá nhân, Collette bắt đầu trồng. Việc trồng dần mở rộng, rồi trở thành một hoạt động buôn bán kéo dài nhiều năm. Đến năm 1992, DEA cùng lực lượng tiểu bang đột kích nhà và cơ sở của ông. Collette bị tuyên án 11 năm tù vì các tội liên quan đến cần sa và thực tế phải ngồi sau song sắt tám năm rưỡi.


Ông được thả vào đầu năm 2003. Mười một năm sau, Alaska bỏ phiếu hợp pháp hóa cần sa giải trí. Đó là kiểu thay đổi mà luật pháp có thể thực hiện chỉ sau một cuộc bỏ phiếu: hôm qua một loại cây là bằng chứng của tội phạm, hôm nay nó là hàng hóa được cấp phép, đánh thuế và bán công khai. Nhưng luật chỉ thay đổi định nghĩa của hành vi. Nó không trả lại tám năm rưỡi mà Collette đã mất.


Khi thị trường cannabis hợp pháp bắt đầu hình thành ở Alaska, Collette không bước ra khỏi nhà tù để trở thành một doanh nhân mới của ngành. Ông đứng ngoài nhìn thứ từng đưa mình vào tù được đặt lên kệ, định giá, đóng thuế và trở thành cơ hội đầu tư. Những người đến sau có thể gọi đó là startup, retail hay một ngành công nghiệp đang tăng trưởng. Với Collette, nó vẫn mang theo ký ức của một cánh cửa phòng giam đóng lại.


John Collette đứng trước khu đất nơi trước đây ông từng trồng cần sa trái phép. Kể từ khi bị Cơ quan Phòng chống Ma túy (DEA) đột kích vào năm 1992, khu đất này đã bị chủ sở hữu bỏ mặc trong tình trạng hoang tàn, đổ nát. Ảnh: Sean Logan
John Collette đứng trước khu đất nơi trước đây ông từng trồng cần sa trái phép. Kể từ khi bị Cơ quan Phòng chống Ma túy (DEA) đột kích vào năm 1992, khu đất này đã bị chủ sở hữu bỏ mặc trong tình trạng hoang tàn, đổ nát. Ảnh: Sean Logan

Rất nhiều người từng sống trong nền kinh tế cần sa bất hợp pháp muốn có kinh nghiệm kinh doanh, không có tiền án, có tài sản thế chấp và có thể 250 nghìn đô để bắt đầu. Nhưng nếu người ta đã có tất cả những thứ đó thì có lẽ đã chẳng phải bán cỏ năm xưa rồi. Luật cũ từng khiến họ khó tích lũy tài sản, khó bước vào thị trường lao động và khó xây dựng một hồ sơ “sạch”; luật mới lại đòi chính những thứ đó như tấm vé để bước vào ngành công nghiệp hợp pháp.


Xã hội có thể thay đổi quan điểm về một loại cây nhanh hơn rất nhiều so với cách nó đối xử với những người từng bị trừng phạt vì cây đó. Hợp pháp hóa có thể sửa luật cho ngày mai, nhưng không tự động sửa những gì luật đã làm hôm qua.


Collette từng nói rằng ông mong đến một ngày cần sa đơn giản “không còn là chuyện đáng kể” nữa.



Một số bang như New York, Massachusetts và California đã bắt đầu chương trình tái đầu tư cấp vốn không hoàn lại cho người bị ảnh hưởng bởi luật cũ, xóa án tích tự động, ưu tiên giấy phép và hỗ trợ pháp lý miễn phí. Nhưng tốc độ triển khai rất chậm. Nhiều người không thể chờ thêm 5 - 10 năm nữa để được “trao cơ hội”.


Từ những tuyên truyền sai lệch của thế kỷ 20, nước Mỹ đi đến hơn 20 triệu vụ bắt giữ vì cần sa từ năm 1970 đến 2020. Người da đen bị bắt vì cần sa nhiều gấp ba lần người da trắng, dù tỉ lệ sử dụng ngang nhau. Nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, sao chép mô hình luật Mỹ mà không đặt lại câu hỏi khoa học hay nhân quyền. Một sự dối trá có hệ thống, lặp đi lặp lại đủ lâu, đã trở thành sự thật trong sách luật, giáo dục và văn hóa đại chúng.


Những người trẻ hôm nay thừa hưởng một hệ thống mà trong đó một loại cây từng được tôn kính trở thành biểu tượng của tội ác. Những tiếng nói phản biện bị dập tắt bằng quyền lực chính trị và truyền thông. Và hàng triệu cuộc đời tan vỡ chỉ vì một làn khói.


Chúng ta đang sống trong một chương truyện chưa kết thúc. Ở phần đầu thế kỷ 21, thế giới đang chứng kiến một bước ngoặt cần sa, sau hàng thế kỷ bị quỷ hóa, đang dần được phục hồi danh dự. Từ Canada đến Uruguay, từ Đức đến Thái Lan, hàng loạt quốc gia đã hợp pháp hoá cần sa y tế và giải trí, xây dựng ngành công nghiệp tỷ đô, tạo việc làm, thu thuế và giảm gánh nặng tư pháp.


Thế nhưng tại Mỹ, nơi từng dẫn đầu chiến dịch “Cuộc chiến chống ma túy”, liên bang vẫn chưa thay đổi quan điểm chính thức. Và tại nhiều quốc gia như Việt Nam, nơi ảnh hưởng sâu bởi mô hình luật Mỹ, người sử dụng vẫn bị kết án như tội phạm nguy hiểm. Thế hệ mai sau sẽ nhìn chúng ta với ánh mắt gì?


Sẽ có lúc một học sinh thế kỷ 22 đọc lại luật pháp thế kỷ trước và bật cười chua chát: “Các vị ấy phạt tù người nghèo vì hút cỏ, trong khi bán rượu và thuốc lá hợp pháp khắp siêu thị? Lạ thật.”



Sẽ có lúc một nhà làm phim tái hiện hình ảnh cảnh sát đột kích một gia đình nghèo, bắt cha mẹ vì trồng ba cây cần sa trị bệnh cho đứa con động kinh, trong khi những CEO ngành rượu tổ chức tiệc khổng lồ quảng bá văn hóa say xỉn.


Sẽ có lúc những di tích của “trại cải tạo”, “trung tâm cai nghiện bắt buộc”, và “tòa án xử án treo bảy năm vì một điếu cần” trở thành bằng chứng của một thời đại mất phương hướng.


Chúng ta đang duy trì điều gì? Công lý, hay ảo tưởng?


Hãy hình dung một người bị bắt với 0,8 gram cần sa, phạt ba năm tù giam. Trong khi đó, phía sau cánh gà của một bữa tiệc giới thượng lưu, cần sa được truyền tay, nhưng không có ai bị bắt. Vì sao? Vì họ giàu? Vì có luật sư riêng?


Tương lai sẽ nhìn chúng ta như một xã hội có đủ khoa học, đủ nghiên cứu, đủ báo chí nhưng vẫn chọn tin vào định kiến dối trá hơn là dữ kiện. Thực tế đã trả lời rằng cấm đoán không làm giảm sử dụng. Theo nghiên cứu của UNODC và WHO, những quốc gia hợp pháp hóa cần sa không chứng kiến tỷ lệ nghiện tăng vọt. Trái lại, có xu hướng giảm sử dụng ở vị thành niên. Hình sự hóa dẫn đến gia tăng giam giữ nhưng không làm giảm tội phạm liên quan đến ma túy. Thay vào đó, nó tạo ra chợ đen, đẩy thanh niên vào vòng xoáy bất hợp pháp.


Trong một khảo sát tại Mỹ năm 2021, hơn 68% người dân ủng hộ hợp pháp hóa cần sa toàn diện, một con số chưa từng có. Nếu luật pháp là phản ánh của ý chí nhân dân, vì sao nó lại chậm thay đổi đến vậy?



Cần sa chỉ là điểm khởi đầu. Câu chuyện này buộc chúng ta nhìn lại cách xã hội đối xử với cái lạ, cái mới, cái chưa hiểu. Nó là bài học về đạo đức tập thể. Khi chúng ta im lặng và chấp hành trước sự bất công, dù nhỏ, thì sự bất công lớn sẽ trở thành luật.


Hãy tưởng tượng một công viên tương lai, nơi trẻ em chơi đùa dưới bóng cây gai dầu, những bảng thông tin ghi: “Cây từng bị cấm vì chính trị, không phải vì khoa học. Được phục hồi nhờ đấu tranh của hàng triệu công dân dũng cảm.” Một ông lão ngồi ghế đá, rít một điếu cần hợp pháp, không phải để say, mà để giảm đau khớp. Ông từng ngồi tù vì thứ đang cầm trên tay. Nhưng ông không cay đắng. Ông mỉm cười, vì lịch sử đã kịp sửa sai và ông sống đủ lâu để chứng kiến điều đó.

Bình luận


Không bao giờ bỏ lỡ bản tin mới

Đăng ký nhận tin từ Ngoài Kia

Cảm ơn bạn. Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.

bottom of page