“Woke” Sẽ Tồn Tại Bao Lâu Ở Nước Mỹ?
Đã cập nhật: 13 thg 10
Một lời nhắc phải tỉnh thức trước bất công dần trở thành tâm điểm của một cuộc chiến văn hóa rộng lớn hơn về thế nào là đúng đắn trong xã hội Mỹ.

Nếu chỉ nhìn nước Mỹ qua mạng xã hội trong khoảng mười năm trở lại đây, người ta rất dễ có cảm giác rằng một hệ tư tưởng mới đã xuất hiện rồi nhanh chóng lan vào trường đại học, báo chí, Hollywood, doanh nghiệp và văn hóa đại chúng. Nó được gọi bằng một từ “woke”. Nhưng trên thực tế, woke chưa bao giờ là một học thuyết chính trị thống nhất theo nghĩa truyền thống. Từ này bắt nguồn từ cách nói của cộng đồng người Mỹ gốc Phi, ban đầu mang nghĩa gần với sự “tỉnh thức” trước bất công, đặc biệt là bất công chủng tộc. Đến thời kỳ Black Lives Matter, “stay woke” trở thành một lời nhắc phải cảnh giác trước phân biệt đối xử và bạo lực mang yếu tố chủng tộc. Sau đó, phạm vi của nó mở rộng rất nhanh sang nữ quyền, quyền LGBTQ+, đặc quyền xã hội, tính đại diện, phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống, những hành vi kỳ thị nhỏ nhưng lặp đi lặp lại, sự giao thoa giữa nhiều dạng bất bình đẳng, công bằng xã hội, cách xưng hô giới tính và các chương trình DEI về đa dạng, công bằng và hòa nhập.
Sau cái chết của George Floyd năm 2020 và làn sóng biểu tình lan rộng trên khắp nước Mỹ, những khái niệm vốn chủ yếu nằm trong giới hoạt động xã hội và học thuật bắt đầu đi sâu vào các thiết chế. Doanh nghiệp lên tiếng về công bằng chủng tộc, nhiều nơi mở rộng bộ phận DEI, báo chí thay đổi cách dùng ngôn ngữ, Hollywood chú ý hơn đến sự hiện diện của các nhóm thiểu số trên màn ảnh, còn các trường đại học tiếp tục đẩy mạnh những chương trình liên quan đến đa dạng và hòa nhập. Chính trong giai đoạn đó, woke từ ngôn ngữ của các phong trào xã hội trở thành một phần của văn hóa doanh nghiệp, truyền thông và giáo dục, đồng thời cũng trở thành mục tiêu của một làn sóng phản ứng ngày càng mạnh.
Sự lan rộng ấy cũng không chỉ đến từ niềm tin chính trị. Các thiết chế có những lý do rất thực dụng để tiếp nhận ngôn ngữ mới. Doanh nghiệp phải quản trị hình ảnh trước nhân viên, khách hàng và nhà đầu tư; trường đại học phải phản ứng với áp lực từ sinh viên; báo chí phải thích nghi với một thế hệ độc giả nhạy cảm hơn với cách mô tả chủng tộc, giới tính và quyền lực. Trong môi trường đó, một số ý tưởng được tiếp nhận vì người ta tin vào chúng, nhưng một số khác tồn tại vì chúng trở thành cách an toàn để một tổ chức chứng minh rằng mình đang đứng về phía những giá trị được xã hội coi trọng. Khi một quan điểm vừa mang ý nghĩa đạo đức vừa giúp giảm rủi ro danh tiếng, nó có khả năng đi rất xa trong đời sống thể chế.
Phần lớn tranh cãi không nằm ở những nguyên tắc cơ bản như chống phân biệt chủng tộc, bảo vệ người đồng tính hay mở rộng cơ hội cho phụ nữ. Những giá trị đó đã có chỗ đứng vững hơn nhiều trong xã hội Mỹ so với vài thập niên trước. Mâu thuẫn chủ yếu nằm ở cách người ta biến những nguyên tắc ấy thành chính sách và chuẩn mực xã hội. Một người có thể thừa nhận rằng phân biệt chủng tộc vẫn tồn tại nhưng phản đối tuyển dụng dựa trên chủng tộc. Một người có thể ủng hộ hôn nhân đồng giới nhưng không đồng ý với một số chính sách liên quan đến giới tính sinh học trong thể thao. Một người có thể muốn nơi làm việc đa dạng hơn nhưng không thích những buổi huấn luyện bắt buộc khiến nhân viên cảm thấy mình phải tiếp nhận một hệ quan điểm có sẵn. Cũng có người phản đối lời nói kỳ thị nhưng đồng thời không chấp nhận việc một cá nhân mất việc chỉ vì phát biểu một ý kiến không được số đông ưa thích. Bởi vậy, cuộc tranh luận giữa woke và anti-woke thường bị giản lược quá mức. Một bên hỏi phải làm gì để sửa những bất bình đẳng vẫn còn tồn tại, trong khi bên kia hỏi đến lúc nào việc sửa bất bình đẳng lại tạo ra một hình thức đối xử bất bình đẳng mới. Hai câu hỏi ấy không loại trừ nhau, và chính sự giằng co đó phản ánh khá rõ tâm lý của công chúng Mỹ.
Ẩn dưới cuộc tranh cãi này còn là một mâu thuẫn lâu đời ngay trong tư tưởng tự do của nước Mỹ. Một truyền thống nhấn mạnh rằng con người phải được đối xử trước hết như những cá nhân, bất kể màu da, giới tính hay nguồn gốc. Cách tiếp cận mới hơn cho rằng nếu chỉ áp dụng cùng một nguyên tắc cho tất cả mọi người, xã hội có thể bỏ qua những khác biệt rất thật về điểm xuất phát và những bất lợi được tích lũy qua lịch sử. Một bên đặt trọng tâm vào sự bình đẳng trong cách đối xử; bên kia quan tâm nhiều hơn đến việc những nhóm khác nhau có thực sự có cơ hội tương đương hay không. Chính sự khác biệt này khiến nhiều cuộc tranh luận về tuyển dụng, giáo dục hay DEI không thể giải quyết đơn giản bằng việc phân chia thành tiến bộ và bảo thủ.
Vấn đề giai cấp là một khoảng trống khác trong các cuộc tranh luận về woke. Một tổ chức có thể rất đa dạng về chủng tộc và giới tính nhưng vẫn tồn tại khoảng cách lớn giữa người được trả lương cao nhất và người lao động ở tầng dưới. Một trường đại học có thể nói rất nhiều về đại diện và hòa nhập nhưng vẫn nằm ngoài khả năng chi trả của nhiều gia đình thu nhập thấp. Chính vì vậy, một số phê bình từ bên trong cánh tả cho rằng việc quá tập trung vào căn tính đôi khi khiến bất bình đẳng kinh tế bị đẩy ra phía sau. Một phòng họp có nhiều gương mặt khác nhau vẫn có thể là một phòng họp chỉ dành cho tầng lớp có đặc quyền. Sự đa dạng về chủng tộc vì thế không tự động đồng nghĩa với bình đẳng.

Khảo sát của Pew năm 2024 cho thấy 62% người trưởng thành Mỹ cho rằng việc con người “quá dễ bị xúc phạm” là một vấn đề lớn, trong khi 47% lại cho rằng việc người khác nói những điều rất xúc phạm cũng là một vấn đề lớn. Thông tin này nói lên khá nhiều điều về nước Mỹ hiện nay. Nhiều người không muốn sống trong một xã hội nơi ai cũng có thể nói bất cứ điều gì mà không cần chịu trách nhiệm, nhưng họ cũng không muốn một xã hội nơi mọi câu nói đều có thể biến thành một cuộc phán xét đạo đức. Đây là điểm yếu lớn nhất của văn hóa woke. Một phong trào có thể bắt đầu bằng việc yêu cầu xã hội chú ý đến bất công, nhưng khi nó dần phát triển thành một hệ thống ngôn ngữ quá phức tạp, đi kèm những phép thử về sự đúng đắn, những màn bêu tên công khai hoặc cảm giác rằng có những chủ đề không còn được phép tranh luận, nó rất dễ đánh mất cả những người vốn không phản đối mục tiêu ban đầu.
Mạng xã hội làm tất cả những mâu thuẫn đó trở nên dữ dội hơn. Các nền tảng thường thưởng cho nội dung tạo ra tức giận, bất ngờ và cảm giác bị xúc phạm, khiến một vụ việc hiếm gặp có thể được nhìn như dấu hiệu cho tình trạng của cả xã hội. Một phát ngôn cực đoan từ phía cấp tiến có thể trở thành bằng chứng rằng woke đã đi quá xa; một lời nói kỳ thị từ phía đối lập lại được dùng để chứng minh rằng xã hội vẫn đầy thành kiến. Cả hai phía đều có thể lấy trường hợp cực đoan nhất của đối phương để đại diện cho hàng triệu người khác. Khi đó, cuộc chiến văn hóa không chỉ phản ánh những bất đồng thật sự mà còn được khuếch đại bởi một hệ thống truyền thông có lợi khi người dùng tiếp tục tức giận và tiếp tục nhìn vào màn hình.
Tuy vậy, phản ứng ngược đối với woke không có nghĩa xã hội Mỹ đang quay trở lại điểm xuất phát. Dữ liệu mới nhất cho thấy một bức tranh phức tạp hơn nhiều.
Trong khảo sát Bentley-Gallup công bố tháng 9/2026, 71% người Mỹ cho rằng lực lượng lao động đa dạng thường giúp doanh nghiệp có lợi nhuận tốt hơn, 75% cho rằng sự đa dạng giúp tạo ra những sản phẩm sáng tạo hơn và 72% nói rằng thúc đẩy đa dạng, công bằng và hòa nhập ít nhất vẫn là một ưu tiên tương đối quan trọng đối với doanh nghiệp.
Sau nhiều năm xuất hiện làn sóng anti-woke, người Mỹ vẫn không đồng loạt từ bỏ ý tưởng về sự đa dạng. Điều họ chất vấn nhiều hơn là cách sự đa dạng được biến thành một hệ tư tưởng cứng nhắc, một bộ máy hành chính hoặc một hình thức kiểm soát đạo đức. Một công ty có nhân viên thuộc nhiều chủng tộc khác nhau không nhất thiết là woke. Một bộ phim có nhân vật đồng tính cũng không nhất thiết là woke. Một tòa soạn điều tra về phân biệt chủng tộc hay một trường đại học nghiên cứu bất bình đẳng cũng không tự động thuộc về một hệ tư tưởng duy nhất. Khi một từ có thể được dùng để mô tả mọi thứ, từ quyền công dân cho tới cách chọn diễn viên cho phim, chính từ đó bắt đầu mất khả năng giải thích.
Ngày nay, woke thường nói nhiều hơn về thái độ của người sử dụng từ đó hơn là về một hệ tư tưởng được định nghĩa rõ ràng. Với người này, woke có nghĩa là quan tâm đến những nhóm yếu thế. Với người khác, nó đồng nghĩa với việc nhìn xã hội chủ yếu qua chủng tộc, giới tính và căn tính tập thể. Với người khác nữa, nó đơn giản là nhãn dán dành cho bất kỳ điều gì mang màu sắc tự do, cấp tiến mà họ không thích.
Ngôn ngữ của các phong trào xã hội có thể thay đổi. Bộ phận DEI có thể bị thu hẹp hoặc đổi tên. Các công ty có thể bớt đưa chính trị vào quảng cáo. Một số cách tiếp cận quá chú trọng vào căn tính tập thể có thể mất sức hút. Văn hóa tẩy chay và bêu tên công khai có thể tiếp tục gặp phản ứng mạnh. Nhưng những thay đổi xã hội nằm bên dưới các hiện tượng đó khó biến mất hơn nhiều. Nước Mỹ khó quay lại thời điểm phụ nữ gần như vắng bóng trong ban lãnh đạo doanh nghiệp, Hollywood khó trở lại giai đoạn mà phần lớn vai chính đều mặc nhiên thuộc về người da trắng, hôn nhân đồng giới khó biến khỏi đời sống xã hội như thể nó chưa từng tồn tại, và các doanh nghiệp cũng khó làm ngơ trước một lực lượng lao động ngày càng đa dạng về chủng tộc, giới tính và xuất thân.

Đó cũng là cách nhiều phong trào xã hội tồn tại lâu dài. Chúng có thể mất tên nhưng vẫn để lại một phần thành quả. Một thế hệ sau phong trào dân quyền, người Mỹ không cần tự gọi mình là nhà hoạt động dân quyền để tin rằng một người da đen không nên bị từ chối việc làm chỉ vì màu da. Một ý tưởng thường thắng về mặt văn hóa khi người ta không còn nhận ra rằng nó từng là một ý tưởng cấp tiến. Woke có thể đang đi qua chính quá trình đó. Một số phần của nó sẽ trở thành bình thường, một số phần khác sẽ bị xã hội loại bỏ, và một số phần sẽ tiếp tục là chiến trường chính trị trong nhiều thập niên.
Phản ứng chống woke cũng có thể rơi vào chính cái bẫy mà nó thường chỉ trích. Khi thuật ngữ này được dùng quá rộng, một nhân vật da màu trong phim, một câu chuyện về phụ nữ, một nhân vật đồng tính hay thậm chí một nghiên cứu về phân biệt đối xử đều có thể bị gắn nhãn woke trước khi nội dung được xem xét. Khi đó, anti-woke không còn là sự phản biện đối với một hệ tư tưởng cụ thể mà trở thành một cách khác để đóng cuộc tranh luận bằng nhãn dán. Nếu woke có thể biến bất đồng thành dấu hiệu của thành kiến, anti-woke cũng có thể biến bất kỳ nỗ lực nói về bất bình đẳng nào thành dấu hiệu của tuyên truyền. Hai phía đều có xu hướng phân loại trước rồi mới lắng nghe sau.
Woke có tồn tại bền vững hay không phụ thuộc vào việc xác định chính xác thứ gì đang được đo. Nếu đo bằng mức độ được yêu thích như một nhãn chính trị, woke có thể đã mất nhiều sức hấp dẫn. Nếu đo bằng số lượng bộ phận DEI hay những khẩu hiệu xuất hiện trong quảng cáo, ảnh hưởng của nó có thể lên xuống theo từng giai đoạn. Nhưng nếu đo bằng những chuẩn mực đã được xã hội hấp thụ — ai được nhìn thấy trên màn ảnh, ai có mặt trong phòng họp, cách truyền thông nói về phân biệt đối xử, hay những quyền từng gây tranh cãi nhưng nay đã trở thành một phần của đời sống bình thường — thì câu trả lời phức tạp hơn rất nhiều. Một phong trào có thể suy yếu về thương hiệu trong khi một phần tư tưởng của nó vẫn tiếp tục sống dưới những tên gọi khác.
Sau khi những cực đoan của cả hai phía lắng xuống, rất có thể xã hội Mỹ sẽ giữ lại nhiều nguyên tắc về bình đẳng hơn những người chống woke mong muốn, đồng thời loại bỏ nhiều hình thức giáo điều hơn những người cấp tiến cực đoan mong muốn. Văn hóa Mỹ thường tranh cãi, đẩy mọi thứ đi quá xa, phản ứng ngược, rồi cuối cùng giữ lại những phần mà số đông cảm thấy vẫn còn giá trị.
















Bình luận