Dân Tộc Kinh Ở Trung Quốc - Kinh Tộc Tam Đảo
Đã cập nhật: 10 thg 10
Sau hơn năm thế kỷ định cư bên kia biên giới Việt - Trung, cộng đồng người Kinh ở Quảng Tây vẫn lưu giữ tiếng nói, chữ Nôm và những phong tục từ quê hương, đồng thời hình thành một bản sắc riêng qua nhiều thế hệ.

Rời vùng duyên hải Bắc Bộ từ nhiều thế kỷ trước, một cộng đồng người Kinh đã định cư trên những hòn đảo ven biển Quảng Tây, Trung Quốc. Qua những biến động lịch sử, họ hình thành một đời sống văn hóa riêng, nơi tiếng Việt, chữ Nôm, đàn bầu và những phong tục từ quê hương vẫn hiện diện bên cạnh ảnh hưởng của xã hội Trung Hoa.
Ở thành phố Đông Hưng, thuộc Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây của Trung Quốc, có một cộng đồng mà lịch sử của họ gắn liền với vùng duyên hải Bắc Bộ Việt Nam. Người dân nơi đây gọi mình là người Kinh, mang những họ quen thuộc như Nguyễn, Trần, Lê, Phạm, thờ cúng tổ tiên, đón Tết âm lịch và lưu giữ những bài hát bằng một dạng tiếng Việt đã phát triển theo con đường riêng suốt nhiều thế kỷ. Đối với Trung Quốc, họ là một trong 56 dân tộc được nhà nước chính thức công nhận. Đối với Việt Nam, sự hiện diện của cộng đồng này gợi mở một câu chuyện về những cuộc di cư, sự hình thành biên giới và khả năng tồn tại của bản sắc văn hóa bên ngoài lãnh thổ quốc gia.
Người Kinh là dân tộc chiếm đa số tại Việt Nam, đồng thời có một cộng đồng thiểu số lâu đời ở Trung Quốc. Theo cuộc tổng điều tra dân số Trung Quốc năm 2020, cộng đồng người Kinh tại nước này có khoảng 33.000 người, tập trung chủ yếu ở vùng duyên hải Đông Hưng, sát biên giới Móng Cái. Quy mô dân số tương đối nhỏ khiến họ ít được biết đến bên ngoài khu vực, nhưng những phong tục, ngôn ngữ và tư liệu còn lưu giữ tại đây lại có giá trị đáng kể đối với việc nghiên cứu lịch sử giao lưu văn hóa Việt - Trung.
Từ Đồ Sơn đến vùng biển Quảng Tây
Lịch sử người Kinh tại Trung Quốc thường được kể từ một cuộc di cư vào đầu thế kỷ 16. Theo các tài liệu dân tộc học được cơ quan quản lý dân tộc Trung Quốc công bố, tổ tiên của một bộ phận cư dân Kinh ngày nay xuất phát từ vùng Đồ Sơn, thuộc khu vực Hải Phòng, rồi di chuyển đến vùng ven biển Giang Bình, Đông Hưng.
Một bản hương ước được lập tại Vạn Vĩ năm 1875 nhắc đến niên hiệu Hồng Thuận năm thứ ba, tương ứng năm 1511 dưới triều vua Lê Tương Dực. Tư liệu này được sử dụng như một căn cứ lịch sử cho sự hiện diện của người Kinh tại địa phương từ đầu thế kỷ 16. Tuy nhiên, không nên xem năm 1511 là thời điểm duy nhất mà toàn bộ cộng đồng cùng di cư. Quá trình hình thành các khu dân cư Kinh có thể diễn ra qua nhiều đợt, với những nhóm cư dân đến từ các địa phương khác nhau thuộc miền Bắc Việt Nam.
Nơi cư trú nổi tiếng nhất của họ là ba địa danh Vạn Vĩ, Vu Đầu và Sơn Tâm, thường được gọi chung là Kinh tộc Tam Đảo. Trong quá khứ, đây là những đảo ven bờ, ngăn cách với đất liền bởi các vùng nước nông và bãi triều. Qua quá trình bồi tụ, xây dựng đê và cải tạo đất, địa hình khu vực dần thay đổi, khiến các khu dân cư từng mang tính hải đảo ngày càng gắn liền với đất liền.
Khi những nhóm người Kinh đầu tiên đến vùng Giang Bình, khu vực xung quanh đã có cư dân người Hán sinh sống. Về sau, quá trình khai phá bờ biển, đánh bắt, trao đổi hàng hóa và canh tác đưa người Kinh vào quan hệ thường xuyên với các cộng đồng Hán và Choang. Từ những cuộc tiếp xúc này, một không gian văn hóa địa phương dần hình thành, vừa duy trì nhiều tập quán có nguồn gốc Việt Nam, vừa tiếp nhận những ảnh hưởng mới từ môi trường cư trú.
Trong ký ức dân gian, sự hình thành ba hòn đảo còn được lý giải bằng một truyền thuyết về con rết khổng lồ sống ngoài biển. Theo dị bản được lưu truyền trong cộng đồng, con vật thường tấn công những chiếc thuyền đánh cá. Một lần, nó bị đánh bại bởi những người đi biển dùng thức ăn nóng để đối phó. Thân thể con rết vỡ thành ba phần, lần lượt hóa thành Vu Đầu, Sơn Tâm và Vạn Vĩ.
Truyền thuyết mang đặc điểm của những câu chuyện dân gian giải thích nguồn gốc địa danh. Hình tượng con vật khổng lồ có thể gợi liên tưởng đến những hiểm nguy của biển cả, nơi các cộng đồng ngư dân phải đối mặt với sóng lớn, dòng chảy và thời tiết khắc nghiệt. Dù không phải chứng cứ lịch sử về sự hình thành địa chất của ba đảo, câu chuyện vẫn có ý nghĩa như một phần ký ức tập thể, phản ánh cách cư dân lý giải môi trường sống và hành trình của tổ tiên.

Đường biên giới đi qua một cộng đồng
Suốt nhiều thế kỷ, vùng duyên hải giáp ranh giữa miền Bắc Việt Nam và miền Nam Trung Quốc là không gian có sự giao lưu thường xuyên về thương mại, ngư nghiệp và dân cư. Việc áp dụng các khái niệm lãnh thổ và biên giới quốc gia hiện đại để mô tả toàn bộ lịch sử khu vực này vì thế đòi hỏi sự thận trọng.
Bước ngoặt quan trọng xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, sau cuộc chiến tranh Pháp - Thanh. Hiệp ước Thiên Tân ngày 9/6/1885 xác lập những thỏa thuận giữa Pháp và nhà Thanh, trong đó có việc tiến hành phân định đường biên giới giữa Trung Quốc và Bắc Kỳ. Công việc này tiếp tục được cụ thể hóa bằng Công ước Pháp - Thanh ký ngày 26/6/1887 tại Bắc Kinh. Văn kiện năm 1887 quy định việc phân chia một số khu vực và đảo ven biển gần Móng Cái, có ý nghĩa trực tiếp đối với lịch sử lãnh thổ vùng biên giới.
Đối với cư dân Kinh tại Đông Hưng, những thay đổi chính trị này đặt cộng đồng vào một hoàn cảnh đặc biệt. Họ sinh sống trong lãnh thổ Trung Quốc nhưng vẫn duy trì quan hệ văn hóa và ký ức nguồn gốc với Việt Nam. Qua nhiều thế hệ, biên giới dần trở thành một thực tế hành chính, trong khi tiếng nói, phong tục và sinh hoạt gia đình tiếp tục mang dấu ấn của vùng đất tổ tiên.
Năm 1958, theo nguyện vọng được ghi nhận trong các tài liệu chính thức của Trung Quốc, Quốc vụ viện nước này chấp thuận đổi tên dân tộc từng được gọi là Việt tộc (越族) thành Kinh tộc (京族). Đây là thời điểm tên gọi Kinh được chính thức hóa trong hệ thống phân loại dân tộc của Trung Quốc, không phải thời điểm cộng đồng bắt đầu xuất hiện.
Tên gọi này cũng cần được phân biệt với Bách Việt, thuật ngữ xuất hiện trong thư tịch Trung Hoa cổ đại để chỉ nhiều nhóm cư dân ở phía nam sông Trường Giang và những khu vực lân cận. Bách Việt không phải một dân tộc thống nhất theo nghĩa hiện đại, cũng không đồng nghĩa hoàn toàn với người Kinh ngày nay. Mối liên hệ giữa cư dân Việt cổ và quá trình hình thành người Việt hiện đại thuộc một lịch sử lâu dài, phức tạp hơn nhiều so với sự tương đồng của tên gọi.

Một nền văn hóa gắn với biển
Biển giữ một vị trí quan trọng trong đời sống kinh tế và văn hóa của người Kinh ở Trung Quốc. Qua nhiều thế hệ, nghề đánh bắt cá, tôm và khai thác sản vật vùng triều đã cung cấp nguồn sinh kế chủ yếu cho các gia đình. Môi trường ven biển với những bãi bùn rộng, mực nước thay đổi theo thủy triều và những vùng nước nông cũng tạo điều kiện cho cư dân phát triển các phương pháp đánh bắt thích ứng với địa hình.
Một trong những hình ảnh đặc trưng là ngư dân đứng trên cà kheo để di chuyển và đánh bắt ở vùng nước nông. Những đôi cà kheo bằng gỗ hoặc tre giúp họ quan sát mặt nước, di chuyển qua các bãi triều và sử dụng ngư cụ mà không phải lội liên tục trong bùn. Kỹ thuật này về sau trở thành một hình ảnh thường được giới thiệu trong các hoạt động văn hóa và du lịch của cộng đồng.
Từ một vùng cư trú tương đối biệt lập, Kinh tộc Tam Đảo đã trải qua những thay đổi đáng kể cùng quá trình phát triển của Đông Hưng. Việc xây dựng đê biển, khai khẩn đất đai và mở rộng hạ tầng góp phần chuyển đổi cảnh quan tự nhiên. Nhiều gia đình dần mở rộng sinh kế sang trồng trọt, kinh doanh, dịch vụ và du lịch, trong khi nghề biển vẫn giữ vị trí quan trọng trong ký ức cộng đồng. Những khu vực như Vạn Vĩ ngày nay còn được biết đến với hoạt động du lịch bãi biển, nhà nghỉ và kinh doanh hải sản.

Lễ hội Hạ và tiếng hát của người Kinh
Trong đời sống tinh thần, một trong những sinh hoạt văn hóa tiêu biểu nhất của cộng đồng là lễ hội Hạ, còn được gọi là Hà tiết (哈节) trong tiếng Trung. Tên gọi này gắn với truyền thống hát Hạ, một hình thức diễn xướng dân gian được duy trì qua nhiều thế hệ.
Lễ hội được tổ chức tại những cộng đồng người Kinh ở Đông Hưng, với thời điểm cụ thể có thể khác nhau tùy địa phương. Các hoạt động thường bao gồm nghi lễ cầu bình an, tưởng nhớ những vị thần được thờ phụng, hát dân gian, biểu diễn nhạc cụ và những sinh hoạt cộng đồng. Đối với cư dân sống dựa vào biển, các nghi thức còn gửi gắm mong ước về những chuyến ra khơi thuận lợi, nguồn lợi đánh bắt dồi dào và cuộc sống yên ổn.
Trong các buổi lễ, tiếng hát và âm nhạc giữ vai trò kết nối những người tham dự. Những bài hát bằng tiếng Kinh được truyền qua các thế hệ, lưu giữ các cách phát âm, lối diễn đạt và hình thức diễn xướng có nguồn gốc từ văn hóa Việt. Lễ hội Hạ hiện được Trung Quốc công nhận ở cấp quốc gia trong hệ thống di sản văn hóa phi vật thể, đồng thời trở thành một sự kiện thu hút người dân và khách tham quan đến vùng biển Đông Hưng.
Một nhạc cụ đặc biệt gắn với lễ hội là độc huyền cầm, tương ứng với đàn bầu của Việt Nam. Chỉ có một dây nhưng đàn bầu tạo được nhiều cao độ nhờ kỹ thuật điều chỉnh sức căng dây kết hợp với việc chạm vào các điểm tạo âm bồi. Âm thanh của nhạc cụ thường được miêu tả là mềm mại, giàu khả năng biểu cảm và gần gũi với giọng hát con người. Các tư liệu giới thiệu văn hóa người Kinh tại Trung Quốc xem độc huyền cầm là một trong những nhạc cụ truyền thống tiêu biểu của cộng đồng.
Bên cạnh lễ hội Hạ, nhiều gia đình người Kinh vẫn duy trì Tết Nguyên đán, thờ cúng tổ tiên và những nghi lễ chịu ảnh hưởng của tín ngưỡng dân gian, Phật giáo và Đạo giáo. Một bộ phận cư dân theo Công giáo. Sự hiện diện của các truyền thống tôn giáo khác nhau phản ánh lịch sử giao lưu văn hóa lâu dài của cộng đồng, nơi những tập tục có nguồn gốc Việt Nam tiếp tục được thực hành trong môi trường xã hội Trung Quốc.
Trang phục cũng thể hiện quá trình giao thoa ấy. Áo dài và nón lá thường xuất hiện trong các buổi biểu diễn văn hóa, lễ hội và hoạt động giới thiệu bản sắc người Kinh. Tuy nhiên, đời sống hiện đại ở Đông Hưng đã làm thay đổi đáng kể thói quen ăn mặc của cư dân.

Tiếng Kinh và dấu vết chữ Nôm
Một trong những đặc điểm đáng chú ý nhất của cộng đồng người Kinh tại Trung Quốc là ngôn ngữ. Trải qua nhiều thế kỷ sinh sống bên ngoài Việt Nam, người Kinh ở Đông Hưng vẫn bảo lưu một dạng tiếng Việt địa phương, thường được gọi là tiếng Kinh.
Cách nói này có những khác biệt về phát âm, từ vựng và cách sử dụng so với tiếng Việt phổ thông hiện nay. Sự khác biệt hình thành từ quá trình phát triển tương đối độc lập của cộng đồng, đồng thời chịu ảnh hưởng của các phương ngữ Hán được sử dụng ở Quảng Tây và Quảng Đông. Trong sinh hoạt đương đại, nhiều người Kinh sử dụng tiếng Phổ thông, tiếng Quảng Đông hoặc những phương ngữ địa phương bên cạnh ngôn ngữ truyền thống.
Tiếng Kinh tại Đông Hưng không phải một nhánh của tiếng Quảng Đông. Xét theo quan hệ lịch sử, đây là một dạng tiếng Việt địa phương, thuộc nhánh Việt của nhóm ngôn ngữ Việt - Chứt trong ngữ hệ Nam Á. Một công trình nghiên cứu công bố năm 2019 của Nguyễn Tô Lan và Nguyễn Đại Cồ Việt, dựa trên khảo sát thực địa tại Kinh tộc Tam Đảo, cũng xác định tiếng Kinh là một phương ngữ của tiếng Việt.
Việc một cộng đồng di cư và phát triển tương đối biệt lập không đồng nghĩa ngôn ngữ của họ đã ngừng biến đổi. Tiếng Kinh có thể bảo lưu một số đặc điểm từng tồn tại trong những phương ngữ Việt trước đây, đồng thời phát triển các đặc điểm mới do tiếp xúc với môi trường ngôn ngữ Trung Quốc.
Bên cạnh tiếng nói, chữ Nôm là một dấu vết lịch sử quan trọng. Trước khi chữ Quốc ngữ dựa trên mẫu tự Latinh trở thành hệ thống chữ viết phổ biến tại Việt Nam, chữ Hán và chữ Nôm từng giữ những vai trò khác nhau trong đời sống hành chính, văn chương, tín ngưỡng và sinh hoạt văn hóa. Chữ Nôm được người Việt phát triển trên cơ sở các nguyên tắc cấu tạo chữ Hán để ghi lại những yếu tố của tiếng Việt.
Tại Đông Hưng, chữ Nôm từng xuất hiện trong sách hát, văn bản nghi lễ và những tư liệu gắn với sinh hoạt truyền thống. Sự tồn tại của những văn bản này cung cấp bằng chứng về khả năng duy trì và truyền nối văn hóa chữ viết của cộng đồng sau nhiều thế kỷ di cư.
Tuy nhiên, không thể xem chữ Nôm là chữ Hán nguyên thủy hay cho rằng tiếng Việt hình thành đơn thuần từ việc chữ Hán kết hợp với tiếng Mường. Tiếng Việt và tiếng Mường có quan hệ họ hàng về ngôn ngữ, cùng phát triển từ những giai đoạn ngôn ngữ chung trong lịch sử. Sự tiếp xúc lâu dài với tiếng Hán tạo nên một lớp từ vựng Hán Việt lớn, nhưng không làm thay đổi nguồn gốc Nam Á của tiếng Việt.
Đáng chú ý, chữ Nôm tại cộng đồng người Kinh ở Trung Quốc không hoàn toàn biến mất cùng sự phát triển của giáo dục bằng tiếng Trung. Một số trí thức địa phương đã tìm cách khôi phục và truyền dạy chữ Nôm như một phương tiện bảo tồn tiếng Kinh. Nghiên cứu năm 2019 của Nguyễn Tô Lan và Nguyễn Đại Cồ Việt ghi nhận những nỗ lực này, đồng thời đặt ra câu hỏi về hiệu quả của chữ Nôm trong việc phản ánh chính xác cách phát âm của tiếng Kinh hiện đại.
Thách thức hiện nay không dừng ở việc duy trì một hệ thống chữ viết. Khi tiếng Phổ thông giữ vai trò chủ đạo trong giáo dục và đời sống công cộng, còn tiếng Việt phổ thông ngày càng dễ tiếp cận qua truyền thông và giao lưu biên giới, tiếng Kinh địa phương phải tồn tại giữa nhiều nguồn ảnh hưởng. Những người cao tuổi có thể là lớp cư dân nắm giữ nhiều nhất các bài hát, cách phát âm và tri thức nghi lễ truyền thống, trong khi các thế hệ trẻ sử dụng những ngôn ngữ khác nhau tùy hoàn cảnh.
Một cộng đồng có thể duy trì tên gọi dân tộc, lễ hội và trang phục truyền thống, nhưng vẫn đứng trước nguy cơ mất đi thứ tiếng đã từng được sử dụng trong đời sống hằng ngày. Ngôn ngữ cần được truyền qua giao tiếp thường xuyên; việc lưu giữ nó trong văn bản và các buổi biểu diễn, dù cần thiết, chưa đủ để bảo đảm sự tiếp nối giữa các thế hệ.

Cộng đồng Việt trong một lịch sử rộng lớn hơn
Trong truyền thuyết nguồn gốc của người Việt, Lạc Long Quân và Âu Cơ sinh ra một bọc trăm trứng, từ đó nở thành một trăm người con. Câu chuyện trở thành một biểu tượng lâu đời về quan hệ huyết thống tưởng tượng và sự gắn kết cộng đồng.
Tuy nhiên, truyền thuyết không thể được sử dụng như một bằng chứng sinh học hay lịch sử trực tiếp để xác định nguồn gốc của mọi nhóm cư dân từng được gọi là Bách Việt. Dưới góc nhìn nghiên cứu, đây là câu chuyện về cách một cộng đồng hình dung tổ tiên và sự thống nhất của mình. Giá trị của truyền thuyết nằm ở ý nghĩa văn hóa và biểu tượng, thay vì khả năng cung cấp một phả hệ chính xác.
Đối với người Kinh tại Trung Quốc, câu chuyện về nguồn gốc Việt Nam cũng tồn tại song song với lịch sử địa phương đã kéo dài hàng trăm năm. Những gia đình định cư tại Đông Hưng không phải những người Việt Nam vừa chuyển đến, mà là hậu duệ của nhiều thế hệ cư dân đã phát triển cuộc sống, quan hệ xã hội và bản sắc dân tộc trong môi trường Trung Quốc. Một số đặc điểm văn hóa của họ gắn với truyền thống Việt Nam, trong khi những đặc điểm khác phản ánh sự tiếp xúc lâu dài với các cộng đồng láng giềng.
Chính vì vậy, sẽ thiếu chính xác nếu xem người Kinh ở Trung Quốc đơn thuần là hình ảnh của người Việt thời cổ còn sót lại. Họ không phải một cộng đồng đứng ngoài dòng chảy lịch sử để lưu giữ nguyên vẹn tiếng nói và phong tục của tổ tiên. Trong năm thế kỷ qua, họ đã thay đổi cùng những biến động của vùng biên giới, với những cuộc tiếp xúc về ngôn ngữ, kinh tế và văn hóa không ngừng diễn ra.
Giá trị nghiên cứu của cộng đồng này nằm ở sự kết hợp giữa những yếu tố được bảo lưu và những yếu tố được hình thành sau di cư. Một từ ngữ không còn phổ biến ở Việt Nam có thể vẫn được sử dụng tại Đông Hưng. Một nghi thức quen thuộc với các làng ven biển Bắc Bộ có thể đã phát triển thành hình thức khác trong lễ hội Hạ. Một văn bản chữ Nôm có thể lưu giữ những lời hát không còn xuất hiện trong đời sống đương đại ở quê hương tổ tiên.
Những hiện tượng ấy không chứng minh rằng văn hóa người Kinh tại Trung Quốc cổ xưa hơn văn hóa người Kinh tại Việt Nam. Chúng cho thấy lịch sử của một dân tộc không nhất thiết diễn ra theo cùng một nhịp độ, ngay cả giữa những cộng đồng có chung nguồn gốc.
Sau hơn năm thế kỷ, biển vẫn hiện diện trong đời sống người Kinh ở Đông Hưng, từ sinh kế, lễ hội đến ký ức di cư. Những người dân nơi đây có thể nói tiếng Trung trong công việc, hát tiếng Kinh trong lễ hội, sử dụng chữ Quốc ngữ để giao lưu với Việt Nam và tìm hiểu chữ Nôm trong những lớp học bảo tồn văn hóa. Các thực hành ấy cùng tồn tại trong một cộng đồng đã trải qua nhiều thay đổi mà không đánh mất hoàn toàn những dấu vết về hành trình của tổ tiên.
Lịch sử người Kinh ở Trung Quốc vì thế góp thêm một góc nhìn về sự hình thành và tiếp nối bản sắc dân tộc. Biên giới có thể xác định phạm vi quản lý của các quốc gia, nhưng sự lưu chuyển của ngôn ngữ, phong tục và ký ức thường trải dài qua nhiều thế hệ và không hoàn toàn trùng khớp với những đường ranh trên bản đồ.

















Bình luận