top of page
​AD

Rap Việt - Những Thứ Underground Đã Đánh Mất và Tìm Thấy

Đã cập nhật: 21 giờ trước

Để hiểu rap Việt của ngày nay, ta phải quay lại điểm khởi đầu khi chưa có sự hậu thuẫn của các tập đoàn công nghệ truyền thông giải trí.

Ảnh minh họa bởi NKI.
Ảnh minh họa bởi NKI.

Không ai biết rap Việt thay đổi từ lúc nào, chỉ biết rằng giờ đây âm thanh của nó phát ra từ những kênh truyền hình toàn quốc. Cái chất của sự tự do nay được cắt xén và phát sóng vào khung giờ vàng.


Thứ âm nhạc của sự thật trần trụi và niềm kiêu hãnh bản năng đang đứng trước giai đoạn kỳ lạ nhất trong lịch sử tồn tại của nó. Một nửa đã được gói gọn trong hào quang sân khấu, còn nửa kia vẫn khát khao cất tiếng gọi từ trong thế giới ngầm.



Rap ra đời ở Việt Nam như một phản xạ tự nhiên của một thế hệ trẻ bị kìm nén giữa sự kiểm soát xã hội và cơn khát tự thể hiện. Không phải ngẫu nhiên mà những bản rap đầu tiên vang lên trong underground như những tiếng nói không chịu khuất phục tìm thấy nhau qua nỗi bức xúc chung.


Từ những năm 2000, khi internet còn chập chờn, các diễn đàn nhạc rap như AZNRaps, daRapClub, Vn2Rap, AloHiphop là nơi tụ hội của những cộng đồng nhỏ nhưng bền bỉ. Họ không cần được công nhận. Họ chỉ cần một chỗ để nói điều không thể nói ở nơi khác. Rap không phải để kiếm tiền mà là lời thề chân thành với chính mình.


Sức mạnh của underground nằm ở sự tự tổ chức. Một nền văn hóa tồn tại nhờ lòng tin, chứ không phải hợp đồng tài trợ. Đó là thứ khiến nó quý giá và cũng khiến nó nguy hiểm.


Trên thế giới, các phong trào underground đều xuất phát từ cùng một mạch. Ở Mỹ, nó là tiếng kêu của người da màu bị bỏ rơi. Ở Seoul, là sự phản ứng với xã hội khuôn phép và thứ nhạc pop được nhà nước bảo trợ. Ở Paris, là biểu tượng của giai cấp nhập cư bị gạt khỏi trung tâm văn hóa. Còn ở Việt Nam, underground rap nảy sinh từ một khoảng trống tinh thần, nơi nghệ thuật bị giam cầm trong khuôn khổ.


Rap Việt, khi còn ngầm, là nơi duy nhất mà giới trẻ có thể nói thẳng về định kiến, về bất công xã hội, về nghèo đói, về thất vọng, về niềm tin bị phản bội. Những bản rap thời ấy không hoàn hảo nhưng rất thật, và trong sự thật ấy người ta nhận ra nhau.



Underground đã bị thâm nhập và thay đổi


Nguy cơ lớn nhất của một phong trào ngầm là khi ánh đèn sân khấu bật lên, mọi thứ từng cần nơi nương náu bắt đầu bị tiết lộ.


Sự nổi lên của rap Việt trên các chương trình truyền hình là dấu mốc lần đầu tiên nhạc rap bước ra khỏi biên giới ngầm và trở thành sản phẩm thương mại. Nó khiến đại chúng biết đến rap như một hiện tượng truyền thông, nhưng đồng thời nó cũng đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên tự do.


Một khi rap trở thành hàng hóa, nó phải tuân theo quy luật của thị trường. Sự phản kháng trở thành sự hợp tác và đau khổ cá nhân biến thành trò giải trí. Những người từng làm nhạc để thể hiện bản thân thì nay lại làm để sinh tồn. Những bản nhạc từng sinh ra từ phẫn nộ, nay được sửa lại cho vừa tai đại chúng.


Đây là quy luật chỉnh trang văn hóa cho hợp gu người tiêu dùng. Ở New York, điều đó từng xảy ra khi graffiti bị đưa vào phòng triển lãm. Ở Tokyo, khi streetwear trở thành biểu tượng của luxury. Ở Việt Nam, nó diễn ra khi rap bước vào truyền hình.


Những người điều hành các nền tảng giải trí lớn có khả năng định hình thị hiếu quốc gia đã làm điều mà chưa thế lực nào trước đây làm được. Họ khiến sự phản kháng trở nên quy phục.


Từ góc nhìn xã hội học, đây là một dạng thâm nhập bằng cách phơi sáng. Không cần đàn áp, chỉ cần trao cho nghệ sĩ danh tiếng và tiền bạc. Thế hệ rapper mới tin rằng nghệ thuật theo hướng mainstream (chính thống) là mục tiêu cao nhất, rằng được xuất hiện trước công chúng là thắng lợi.


Cũng chính vì vậy, nhiều rapper bắt đầu tin rằng đây là thời kỳ mà họ không còn phải vô danh mà có thể ký hợp đồng với công ty quản lý lớn, mặc đồ hiệu, đi xe sang, sống trong căn hộ cao cấp.


Nhưng nói dễ, làm khó. Trong thế giới nơi mà lượt view, lời khen, hình ảnh cá nhân đều có giá, ngay cả cái tôi cũng trở thành món hàng.


Chính ở đó, rap mất đi điều quý giá nhất. Ngày trước, nhạc rap underground tồn tại nhờ sự ẩn danh và niềm tin rằng không ai có thể định nghĩa được mình ngoài chính mình. Giờ đây, mỗi rapper đều bị nhận diện, phân loại, theo dõi. Cái không gian tự do không cần xin phép ai để nói thật đã bị bóc tách thành dữ liệu.


Phong trào nhạc rap từng phát triển như một liên minh ẩn danh, nay bị chia rẽ bởi danh tiếng. Những người từng là anh em giờ phải chọn ở lại hay bước ra, làm nhạc vì nghệ thuật hay làm nhạc như một công việc.



Khi underground phân rã thành những mảnh khác nhau, một số tan vào thị trường, một số rút về mảnh đất ngầm sâu hơn, và một số lang thang giữa hai cực cố giữ chất trong khi vẫn cần kinh phí để tồn tại.


Điều nguy hiểm nhất với bất kỳ phong trào phản kháng nào không phải là bị tiêu diệt, mà là bị mua lại, bị đồng hóa, bị đưa lên sóng để rồi bị vô hiệu hóa ngay trên chính sân khấu của mình.


Underground bị xâm nhập không còn là một giả thuyết. Nó đã xảy ra và nó không phải ngẫu nhiên.


Ông trùm truyền thông Đinh Bá Thành, Chủ tịch Tổ hợp truyền thông và giải trí DatVietVAC, sở hữu nền tảng VieON, đơn vị nắm quyền sở hữu Rap Việt — chương trình đã biến rap thành một show truyền hình giải trí. Ông Thành đồng thời là Phó Chủ tịch Hiệp hội Dữ liệu Quốc gia, người đứng trong bộ máy giám sát dữ liệu công dân, dưới quyền Đại tướng Lương Tam Quang, Bộ trưởng Bộ Công an.


Đó không chỉ là sự trớ trêu. Đó là một thí nghiệm xã hội thành công. Khi quyền lực và truyền thông hợp nhất, họ không cần phải kiểm duyệt, họ chỉ cần sở hữu thứ mà họ muốn kiểm soát.


Thông qua Rap Việt, các nhà quản lý đã xác định được rapper nào là người có ảnh hưởng, ai có thể được thuần hóa, và ai phải bị loại bỏ. Nó không cần đàn áp, vì nó đã vô hiệu hóa bằng ánh đèn sân khấu. Khi một rapper bước lên sân khấu với dàn đèn và máy quay, thứ đầu tiên mất đi chính là tính ẩn danh. Và khi điều đó bị đánh mất, linh hồn của rap tan biến.


Câu chuyện này không riêng gì Việt Nam. Ở Mỹ, Def Jam từng được xem là biểu tượng của văn hóa đường phố, nhưng khi bị mua lại bởi các tập đoàn truyền thông, tinh thần phản kháng của hip-hop bị pha loãng thành giải trí. Ở Pháp, phong trào rap banlieue (ngoại ô) từng là tiếng nói của dân nhập cư, nay đã trở thành một phần của công nghiệp giải trí Paris. Ở Nhật, hip-hop từng là nơi trú ngụ của giới nổi loạn Tokyo, nay được dùng để quảng bá thương hiệu thời trang.


Mô hình ấy lặp lại ở Việt Nam tinh vi hơn và triệt để hơn. Không ai bị bắt. Không ai bị cấm. Mọi người đều được mời hợp tác. Và trong lời mời ấy, underground chết lặng.


Song, underground bị thâm nhập không nhất thiết là sự kết thúc. Nó là một sự phân thân khi những người còn tin vào tinh thần nguyên bản của rap, âm thầm tạo ra những cộng đồng kín hơn, nơi âm nhạc không bị đo bằng view, nơi sự thật vẫn được nói ra dù ít người nghe.


Chính những người ẩn danh giữ lại phần hồn mà cả hệ thống truyền thông đã cố làm thương mại hóa. Nhưng để duy trì được điều ấy, underground phải học cách ẩn mình mà không biến mất. Không sợ bị chiếu sáng mà chỉ cần không bị đồng hóa. Bởi vì khi một nền văn hóa bị chiếm đoạt, ẩn danh chính là sự phản kháng cuối cùng.



Thực trạng miếng cơm manh áo


Không thể nói về underground hôm nay mà không chạm vào hai chữ kinh tế. Cái nghèo không chỉ là hoàn cảnh mà là một cấu trúc, một cơ chế duy trì quyền lực buộc người ta phải lựa chọn giữa lý tưởng và miếng ăn. Trong thế giới nơi âm nhạc từng là nơi trú ẩn của kẻ bị lãng quên, của những người viết ra nỗi đau để giữ lại nhân tính, thì nay chính âm nhạc lại trở thành một thị trường.


Với nhiều nghệ sĩ trẻ, rap là lối thoát duy nhất khỏi cuộc sống bị định đoạt sẵn. Nhưng thay vì underground trở thành một hệ sinh thái tự chủ thì con đường duy nhất nhìn thấy lại là ký hợp đồng mainstream, chạy quảng cáo, đu trend. Hệ thống truyền thông hiện đại đã khéo léo biến khái niệm “được công nhận” thành “được trả tiền”, và “được trả tiền” thành “thành công”. Khi tiền là thước đo cuối cùng, phản kháng trở nên xa xỉ, và độc lập trở thành một hành vi tự hủy.


Câu chuyện về Hustlang Robber, quán quân ‘Rap Việt’ mùa 4, tham gia chương trình truyền hình thực tế ‘Anh Trai Say Hi’ đã phản ánh rất rõ sự giằng co ấy.


Trong một thử thách mang tính giải trí, khoảnh khắc Robber và một đồng nghiệp nam mắt nhắm, nở nụ cười nhẹ, gần như kề môi khi cùng chuyền quả bóng bằng má đã khiến hình ảnh toát lên vẻ gần gũi khó tránh khỏi những liên tưởng ngoài ý muốn.


Cộng đồng lập tức phản ứng, trách móc thần tượng thể hiện điều khác với hình mẫu “thuyền trưởng” nam tính họ từng gắn bó chỉ vì tiền và vì danh tiếng.


“Bạn không coi chương trình đúng không? Này chơi game bạn ơi. Còn vì tiền, vì fame thì chuẩn luôn. Mình phải đi làm. Tiện đây, đây là hình của mình và con trai mình,” Robber đáp trả thẳng thừng.


Lời đáp đùa về đồng nghiệp trong khoảnh khắc gây tranh cãi vô tình trở thành minh chứng sống động cho áp lực kinh tế khiến rapper ngày nay buộc phải bước ra khỏi underground. Ở đó, ranh giới giữa nghệ thuật, giải trí và sự sinh tồn trở nên mờ nhạt, và những thứ từng là bản sắc đôi khi bị đánh đổi chỉ để tiếp tục tồn tại trong một thị trường ngày càng khắc nghiệt.


Việc nghệ sĩ phản bội lý tưởng chính là hậu quả của một hệ thống nơi nghèo đói bị vũ khí hóa, nơi cái gọi là tự do sáng tạo bị giam trong khuôn khổ của những hợp đồng, nơi sống bằng nhạc đồng nghĩa với chết trong nghệ thuật.


“Ai cũng có thể phản bội đam mê cả, họ chỉ không thể phản bội chính cái bụng đói của mình mà thôi,” một rapper kỳ cựu từng nói.


Câu nói nghe vừa thật, vừa đau. Khi cái đói trở thành tiêu chuẩn sống thì đạo đức nghệ thuật trở thành một xa xỉ phẩm.



Trong bài đăng chia sẻ trên mạng xã hội, Ling, một rapper kỳ cựu, thừa nhận rằng kinh tế luôn là yếu tố chi phối mọi lựa chọn nghệ thuật.


“Tôi thấy việc rapper lên mainstream và kiếm được tiền (hoặc nhiều hơn) bằng chính cái họ tạo cũng tốt mà, đấy cũng là cơ hội cho các bạn underground đấy chứ vì nếu [mainstream] mà cũng làm nhạc như [underground] thì cũng kì, kể cả khi tệp nghe vẫn như cũ nhưng cách truyền thông là khác nhau,” anh viết.


Ling cho rằng việc rapper bước lên mainstream và kiếm tiền từ chính âm nhạc của mình là điều tích cực, vì đó là cơ hội sống còn cho những người xuất thân từ underground.


“Bạn đã thấy nhiều người anh, người nghệ sĩ mà bạn yêu mến từ các thế hệ trước nhưng hiện không còn hoạt động về nghệ thuật được nữa vì nhiều lý do, nhưng trong đó cũng có lý do về đời sống cơm áo cho gia đình. Đa số phải làm những việc khác, hoặc chỉ xem rap là một niềm vui thú,” anh thêm.


Ling không bênh vực, không đổ lỗi, chỉ nhìn sự chuyển động bằng con mắt chấp nhận. Anh nói lên một chân lý giản dị rằng rap không chết, nó chỉ thay da đổi thịt theo cách mà xã hội định hình ra nó. Nhưng điều đáng sợ là khi xã hội ấy không còn không gian cho những kẻ dám nói thật. Khi sự đói nghèo, thay vì nuôi dưỡng tiếng nói phản kháng, lại bị biến thành công cụ để uốn cong nó.


Ngày nay, các rapper trẻ bị vây quanh bởi một nền văn hóa bị đo bằng hiệu quả truyền thông. Họ nhìn thấy người khác nổi lên sau một bài hát viral lan truyền và họ hiểu rằng trong cuộc chơi này, cái thật không còn là lợi thế.


Và thế là, nghèo không còn chỉ là vật chất. Nó là nghèo lựa chọn. Là bị tước mất quyền được trung thực với chính mình.



Chương trình ‘Anh Trai Say Hi’, cùng thuộc hệ sinh thái DatVietVAC, là ví dụ tiêu biểu cho quá trình tập đoàn truyền thông lớn làm biến chất rap, tối ưu hóa mọi thứ để thu hút khán giả từ cách kể chuyện, tạo drama, dựng hình nghệ sĩ cho đến những trò đùa thử thách mang tính lố bịch. Chính sự tha hóa ấy khiến nhiều người trong cộng đồng rap cảm nhận rằng rap bị làm bóng bẩy hơn, đi xa khỏi tinh thần đường phố, khỏi tính phản kháng và đời sống bụi bặm vốn là nền tảng của văn hóa hip-hop.


Trong không gian ấy, các nghệ sĩ underground — vốn thành danh bằng chất liệu thẳng thắn và đôi khi gai góc — buộc phải di chuyển theo guồng máy của showbiz, tham gia thử thách gây cười, chấp nhận kịch bản tạo tình huống để hợp với nhịp độ truyền hình. Điều này khiến một bộ phận fan cảm thấy nghệ sĩ mình yêu mến bị đóng hộp thành một sản phẩm giải trí hơn là chủ thể sáng tạo của một nền văn hóa.


Chính vì vậy, những khoảnh khắc như cảnh Robber trong phần trò chơi chương trình đặt ra lại dễ trở thành điểm bùng nổ tranh cãi. Với fan rap thuần underground, hình ảnh ấy được nhìn như biểu tượng của sự lệch nhịp giữa bản sắc hip-hop từng gắn liền với tính chân thật và môi trường truyền hình nơi mọi khoảnh khắc đều có thể bị kịch tính hóa để câu view. Trong khi đó, với hệ thống sản xuất của DatVietVAC, đây chỉ là một phần bình thường của cấu trúc giải trí, thuộc chiến lược làm nội dung đại chúng dễ tiếp cận hơn.


Sự căng thẳng giữa thế giới rap như văn hóa và rap như sản phẩm giải trí chính là thứ mà cộng đồng khó chấp nhận, và cũng là nút thắt cho thấy rap Việt hiện đại đang phải trả giá bằng những điều từng được gìn giữ trong quá khứ để tồn tại và phát triển trong thị trường ngày càng khốc liệt.


Nhưng ngay cả trong tình trạng ấy, vẫn có những người chọn không thỏa hiệp cho view. Sad B là minh chứng cho lòng trung thành hiếm hoi còn sót lại giữa một thời đại mà nhiều rapper có thể bán mình vì tiền và danh vọng. Anh biết cái giá của tự do là cô độc, nhưng cũng biết cô độc là điều kiện duy nhất để giữ được tiếng nói riêng. Chính những rapper như anh là phần còn lại của underground không phải vì họ không nổi, mà vì họ không muốn nổi bằng cách sai.


“Con người chỉ hợp với tranh tối. ‘Trên kia’ khó thở lắm. Tôi sẽ cố giữ mảnh đất này [underground] cho đến khi không còn ai ở đây nữa,” anh chia sẻ trên Facebook.


Việc Sad B từng đăng ký tham gia Rap Việt năm 2021 nhưng không đi sâu trong cuộc thi không nhất thiết mâu thuẫn với những tuyên bố về sự trung thành của anh với underground. Trái lại, nó được nhìn như một giai đoạn thử nghiệm tự nhiên trong hành trình của một nghệ sĩ đang tìm lời giải cho chính mình. Ở thời điểm đó, việc bước chân vào một sân chơi đại chúng đơn giản là cơ hội để anh kiểm tra ranh giới của bản thân, xem liệu môi trường ấy có phù hợp hay không. Và chính trải nghiệm ngắn ngủi ấy đã củng cố nhận thức rằng anh không thuộc về “trên kia”, từ đó dẫn đến lập trường mạnh mẽ mà anh thể hiện gần đây. Nó giải thích vì sao anh hiểu rất rõ cái giá của tự do và vì sao anh chọn quay về mảnh đất mà anh muốn gìn giữ.



Ảo tưởng về giới mainstream


Có một ngộ nhận lớn, ăn sâu trong tư duy của cả công chúng lẫn người trong nghề rằng nghệ sĩ underground thì nghèo, còn mainstream thì giàu. Rằng chỉ cần ký hợp đồng với hãng lớn là sẽ có nguồn thu ổn định, danh tiếng vững vàng. Nhưng thực tế phức tạp hơn nhiều. Cái gọi là sự an toàn tài chính khi bước qua cánh cửa mainstream chỉ là một ảo tưởng được bày bán như phần thưởng cho sự vâng phục.


Tiền trong ngành giải trí chưa bao giờ đến dễ dàng, và càng không bền nếu nó đến từ sự đánh đổi tự do. Một nghệ sĩ ký hợp đồng với hãng nhạc lớn có thể nhận trước vài chục triệu, thậm chí vài tỷ đồng, nhưng đó là khoản vay có điều kiện. Tất cả chi phí sản xuất, quảng bá, stylist, quay MV, thậm chí là chi phí ăn uống và đi lại, đều được tính vào chi phí đầu tư mà nghệ sĩ phải trả lại từ doanh thu tương lai. Cho đến khi hãng thu hồi đủ vốn, mọi đồng tiền kiếm được đều thuộc về người khác.


Điều đó có nghĩa là dù bạn nổi tiếng, bạn vẫn có thể không sở hữu gì. Tác phẩm không thuộc về bạn. Hình ảnh của bạn bị kiểm soát. Cách bạn phát ngôn, thậm chí phong cách ăn mặc, đều có thể bị điều chỉnh cho phù hợp với định hướng thị trường.


Chưa kể, doanh thu streaming thực chất trả rất ít. Spotify trả trung bình khoảng 0,003 - 0,005 USD cho mỗi lượt nghe. Một triệu lượt nghe, tương đương một hiện tượng mạng, chỉ đủ trang trải vài bữa ăn. Thế nên, nghệ sĩ mainstream ngày nay không sống bằng âm nhạc, mà sống bằng quảng cáo và hợp đồng thương hiệu. Qua mạng xã hội, âm nhạc trở thành phương tiện để bán thứ khác, chứ không còn là mục tiêu.



Giữ gìn underground bằng con đường độc lập


Điều nghịch lý nhất là càng được nhiều người biết đến, nghệ sĩ càng dễ bị mất đi quyền làm chủ chính mình. Chính vì thế, con đường độc lập không chỉ là lựa chọn, mà là một hình thức kháng cự âm thầm nhưng bền vững. Nó là cách duy nhất để nghệ sĩ vẫn giữ được cái chất underground mà vẫn đủ khả năng tồn tại trong một nền kinh tế thực dụng và khắc nghiệt.


Trong nền công nghiệp giải trí hiện nay, tự do thường được hiểu sai là làm những gì mình thích khi đã có vị thế. Nhưng thực tế, tự do bắt đầu từ quyền được chọn tự quản lý con đường của mình.


Đi độc lập nghĩa là bạn tự quyết định mọi thứ như phát hành nhạc ở đâu, nói gì trong bài hát, hợp tác với ai, hay thậm chí không hợp tác với ai. Mỗi bước đi chậm rãi ấy là một tuyên ngôn tự do, nhỏ nhưng có trọng lượng hơn mọi lần xuất hiện ồn ào trên sóng truyền hình.


Nghệ sĩ độc lập hiểu rằng nếu bạn không sở hữu âm nhạc của mình, thì bạn chỉ là một gương mặt tạm thời trong chiến dịch của người khác. Chỉ khi bạn thật sự kiểm soát tác phẩm, bạn mới kiểm soát được tác động cả về nghệ thuật lẫn kinh tế.


Đi độc lập không có nghĩa là nghèo, mà là đủ tỉnh táo để chọn khó khăn tạm thời thay vì nô lệ lâu dài. Thị trường âm nhạc độc lập không hứa hẹn những con số khổng lồ, nhưng nó đảm bảo cho nghệ sĩ mọi đồng tiền bạn kiếm được đều đến từ người nghe thật sự tin bạn.


Khi một rapper tự bỏ vốn làm nhạc, tự phát hành qua các nền tảng phát trực tuyến, từng lượt mua, từng lượt nghe, từng dòng donate đều mang ý nghĩa của sự công nhận, không phải từ đám đông, mà từ cộng đồng nhỏ nhưng trung thành. Đó không còn là nền kinh tế của doanh thu, mà là nền kinh tế của niềm tin.


Chính sự vừa đủ ấy lại nuôi dưỡng lòng tự trọng — thứ mà tiền và danh tiếng thường làm xói mòn.


“Hip-hop vẫn sống ở Việt Nam nhưng giống như mày không nghe không thấy. Ngòi viết vẫn đưa lên trang giấy, nói underground for life!” một rapper kỳ cựu từng rap.


Sự bền vững đến từ chiều sâu, không phải tốc độ. Và đó là điều mà ngành công nghiệp giải trí chính thống vốn chạy theo xu hướng không bao giờ có.


Ảnh hưởng không đến từ việc bài nhạc có bao nhiêu người nghe, mà từ việc có chạm được vào ai thật không. Một nghệ sĩ độc lập có thể không có hàng triệu lượt view, nhưng nếu mỗi ca khúc của họ chỉ cần khiến một người thay đổi cách nhìn, đặt lại câu hỏi, hoặc dám sống thật hơn, thì ảnh hưởng ấy sâu hơn mọi trào lưu nhất thời.



Khi một rapper phát hành nhạc độc lập, họ không tìm cách chinh phục thị trường mà đối thoại với nó. Âm nhạc của họ không cần viral để tồn tại, vì nó đã tồn tại trong ký ức tập thể.


Độc lập, hiểu theo nghĩa sâu nhất, không phải là đứng một mình, mà là đứng đúng chỗ. Khi đó, tiếng nói của bạn không bị méo mó bởi nhu cầu thị trường, nơi mỗi sản phẩm là sự phản chiếu trung thực của chính bạn.


Khái niệm underground từng là một không gian nơi không ai biết bạn là ai, nơi rap là tiếng nói của bóng tối. Nhưng ngày nay, underground không còn nằm ở vị trí, mà nằm ở thái độ sống và làm nghệ thuật. Bạn có thể ở trên sân khấu lớn, có tài trợ, có người quản lý, nhưng nếu bạn vẫn giữ tinh thần phản kháng, vẫn rap điều người khác sợ nói, thì bạn vẫn là underground theo nghĩa nguyên bản và cao nhất của nó.


Độc lập là cách để underground tồn tại trong công chúng mà không bị nuốt chửng. Nó cho phép nghệ sĩ duy trì tinh thần không khuất phục của đường phố trong một khuôn khổ kinh tế đủ để sống, đủ để phát triển. Đó là điểm cân bằng mong manh giữa nghệ thuật và sinh tồn.


Một nền kinh tế độc lập không thể tồn tại nếu người nghe vẫn giữ tư duy nghe miễn phí, lướt qua, rồi quên. Khán giả không chỉ là người thưởng thức mà là người bảo trợ. Họ cần hiểu rằng việc bỏ tiền mua nhạc, vé show, hay sản phẩm là hành động tiếp sức cho sự thật.


Họ không chỉ nghe nhạc mà còn tham gia vào một mối quan hệ song phương giữa người sáng tạo và người tiếp nhận. Cả hai cùng chia sẻ nuôi dưỡng văn hóa. Đó là lý do vì sao trong bối cảnh bão hòa hiện nay, những cộng đồng nhỏ quanh các nghệ sĩ độc lập dù khiêm tốn lại có sức sống mạnh mẽ hơn cả fan club của các ngôi sao lớn. Nó không ồn ào, nhưng có yếu tố con người mà nền công nghiệp giải trí đã đánh mất từ lâu.


Đi độc lập là chọn ảnh hưởng dài hạn thay vì ngắn hạn. Vì những gì độc lập tạo ra không phải là cú nổ truyền thông, mà là hạt giống của nhận thức. Một thế hệ mới của rap Việt, những rapper trẻ chưa có tên đang đi theo con đường dùng nhạc như một cách phản chiếu xã hội, không phải để trang trí cho các công ty thương mại.


Ảnh hưởng thật sự của một nghệ sĩ không nằm ở những con số hay bảng xếp hạng, nó nằm ở giá trị tinh thần mà họ để lại trong lòng người nghe. Để lay chuyển cả một nền văn hóa, bạn không cần phải chen vào trung tâm sân khấu mà chỉ cần đủ kiên định để đứng ở rìa, nơi không ai chạm vào được ý chí của bạn.


Chọn đi độc lập là tỉnh dậy khỏi cơn mê danh vọng, là để nhạc rap quay về với hơi thở nguyên bản của nó. Con đường ấy không hứa hẹn ánh đèn, nhưng lại cho bạn thứ ánh sáng nội tâm.


Giữa một thế giới nơi mọi thứ đều được định giá, sự độc lập trở thành lựa chọn duy nhất giúp bạn giữ lại phần vô giá của mình. Đó chính là underground, nơi nghệ sĩ dám nói ra những điều mà số đông e ngại chỉ dám nghĩ.



Những gì rap Việt đánh mất và đã tìm thấy


Sau cơn lốc truyền hình, rap Việt trở nên náo nhiệt nhưng lạnh lẽo. Những tiếng vang tranh cãi trên mạng kèm những đoạn rap được hàng triệu người hát theo tạo nên cảm giác rằng thể loại nhạc rap đã thắng thế. Nhưng ta nhận ra thứ chiến thắng không còn là rap nữa.


Rap không biến mất mà vì nó bị thay nghĩa. Từ chỗ là vùng đất của sự thật, underground trở thành một mỹ từ thương mại. Từ nơi ẩn dật của những tiếng nói phản kháng, nó biến thành nhãn dán thời thượng. Những gì từng thuộc về nội tâm, giờ bị phơi bày thành sản phẩm. Và điều trớ trêu là chính khi rap được ưa chuộng nhiều nhất, nó lại bị hiểu sai nhiều nhất.


Rapper không còn muốn nói thật mà chỉ thực hiện những hành vi dàn dựng. Khi khán giả đã quen với định dạng sân khấu, với vòng diễn xuất được cắt dựng, với câu chuyện được biên tập kỹ lưỡng, họ không còn nghe rap như một dòng tư tưởng, mà như một chương trình giải trí. Và nghệ sĩ, dù có thiện chí đến đâu, cũng bị kéo vào vòng xoáy ấy.


Những chủ đề nghèo đói, bất công, phản kháng từng là biểu tượng của sự can đảm giờ trở thành ý tưởng bán được cảm xúc. Một đoạn lyric từng là tiếng thét trong bóng tối, giờ được dựng lại với ánh đèn và vũ công. Cái thật không còn nằm trong lời, mà trong khả năng khiến người ta tin rằng nó thật. Đó là cái giá của việc rap đi lên truyền hình, nó học được cách trình diễn, nhưng quên mất đường lối đích thực.


Cái mất lớn nhất không phải là một thế hệ rapper, mà là ký ức cộng đồng và niềm tin rằng nhạc rap từng là nghệ thuật của sự trung thực tuyệt đối. Nhưng khi biến sân khấu thành tiêu chuẩn, rap bị tước đi không gian riêng của nó. Một rapper không còn chỉ cần viết nhạc mà phải diễn xuất với hình ảnh rapper. Và ở đó, tự do chết dần trong ống kính máy quay.


Nhiều rapper từng là cột mốc của nền văn hóa nay biến mất trong im lặng không vì họ lỗi thời, mà vì họ không muốn trở thành sản phẩm. Họ chọn rút lui khỏi cuộc chơi, mang theo tinh thần nguyên bản của mình, như những ẩn sĩ giữa thời kỹ thuật số.


Còn thế hệ khán giả trẻ sinh sau 2020 không còn biết underground từng đại diện điều gì. Với họ, underground chỉ là nơi chưa nổi tiếng. Và khi ký ức bị xóa, niềm tin vào tự do cũng mờ đi.


Nhưng nếu chỉ có mất mát, hip-hop đã chết từ lâu. Thật ra, trong sự tan rã của cấu trúc cũ, ý chí tự do mới đang được tái sinh.



Thế hệ hậu underground rap, dù bị định dạng bởi truyền thông, lại đang học cách vượt qua chính truyền thông. Họ hiểu rằng sân khấu không phải là nơi cuối cùng của rap mà chỉ là một giai đoạn. Vẫn còn những nhánh underground mới không cần danh xưng đang mọc lên.


Ở Việt Nam, một số nhóm rap underground vẫn đang kiên trì tồn tại một cách âm thầm trong những cộng đồng khép kín. Họ không cần sự chú ý. Họ chỉ cần sự yên lặng đủ để sáng tạo. Họ chọn con đường không thỏa hiệp và lại thành công theo cách riêng.


Nếu có một điều mà rap Việt tìm được, thì đó là underground không phải là vị trí, mà là thái độ. Không quan trọng rapper ở đâu, miễn là họ không bị chi phối bởi quyền lực hay sự sợ hãi. Không quan trọng họ kiếm được bao nhiêu, miễn là họ không để tiền định nghĩa giá trị của họ.


Sự tan rã của những cộng đồng underground không phải là sự kết thúc mà là hồi chuông tái thiết. Rap trở về với những người vẫn còn tin rằng ngôn từ có sức mạnh chữa lành và sự thật vẫn đáng để nói ra. Đó chính là sự trưởng thành cuối cùng của một nền văn hóa, từ phản kháng đến đồng hóa và rồi tự giải phóng khỏi chính sự đồng hóa ấy.


Tương lai của rap Việt không nằm ở view hay sự nổi tiếng. Nó nằm ở những nơi có những người viết lyric lúc đêm khuya vì không thể ngủ, nơi có những beat nhạc được dựng trên máy tính cũ, nơi có những người vẫn tin rằng câu rap có thể thay đổi con người, dù chỉ là một. Tương lai ấy không hào nhoáng nhưng thật. Nó không cần phải được vinh danh, chỉ cần được tiếp tục. Và khi lớp người cuối cùng còn giữ tinh thần ấy rời đi, một lớp khác sẽ đứng lên. Bởi hip-hop, như mọi nền văn hóa sinh ra từ sự bất công, không bao giờ chết mà chỉ đổi hình dạng.


Rap Việt hậu mainstream sẽ là câu hỏi ai còn dám trung thực với chính mình trong một thế giới đã mất khái niệm trung thực. Rap underground chỉ rút xuống sâu hơn, chờ đến khi thế giới ồn ào này đủ mệt mỏi để lắng nghe lại. Khi đó, những tiếng rap không cần danh tiếng, chỉ cần mic, nhịp beat, và một câu chuyện thật sẽ lại vang lên.


Underground không nằm dưới mainstream, mà nằm ngoài nó. Không đối lập, không phục tùng, chỉ đơn giản là khác biệt. Một không gian của sự tự do không thể bị bán và không thể bị tiêu hóa bởi bất kỳ nền tảng nào.

Bình luận


Không bao giờ bỏ lỡ bản tin mới

Đăng ký nhận tin từ Ngoài Kia

Cảm ơn bạn. Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.

bottom of page