Cách Dùng Họ và Đặt Tên Của Các Dân Tộc Việt Nam
Đã cập nhật: 13 thg 10
Mỗi cách đặt tên đều lưu lại dấu vết của những lần các cộng đồng dân tộc Việt Nam phải thích nghi với lịch sử.

Việt Nam là một hệ sinh thái văn hóa phức hợp, nơi 54 tộc người cùng tồn tại không chỉ về địa lý, mà còn về ngôn ngữ, lịch sử và cách con người hiểu chính mình.
Theo Tổng điều tra dân số 2019, người Kinh chiếm khoảng 85,3% dân số, trong khi 53 nhóm còn lại chiếm phần còn lại của bức tranh đa dạng này. Điều này đặt Việt Nam vào vị trí một quốc gia tương đối đồng nhất về dân số, nhưng cực kỳ đa dạng về văn hóa.
Tổng điều tra dân số Việt Nam năm 2019 |
|
Các tài liệu cũ thường chia dân tộc theo kiểu tiến hóa nguyên thủy đến văn minh. Nhưng khoa học hiện đại không làm vậy. Thay vào đó, các nhóm được phân loại theo ngữ hệ một cách tiếp cận khách quan hơn.
Ngôn ngữ — không phải trình độ phát triển — mới là cách hiểu đúng về nguồn gốc.
Tám nhóm ngôn ngữ chính tại Việt Nam |
|
Đúng là nhiều họ phổ biến có nguồn gốc Hán. Nhưng quá trình này kéo dài hàng nghìn năm, không phải áp đặt một lần mà là giao lưu, đồng hóa, thích nghi. Vì vậy, họ Việt không phải bản sao từ Trung Quốc mà là kết quả của lịch sử tiếp xúc.
Không phải dân tộc nào cũng có họ. Một số nhóm ban đầu chỉ có tên cá nhân hoặc tên theo dòng tộc miệng. Sau đó tiếp xúc với nhà nước, cần giấy tờ, xuất hiện họ “hành chính”. Đây là lý do nhiều nhóm có họ chung như Hồ, Trần, Nguyễn.
Nhóm Việt - Mường
Nhóm Việt - Mường thuộc ngữ hệ Nam Á, gồm các cộng đồng như Kinh, Mường, Thổ và Chứt. Dù có quan hệ ngôn ngữ gần gũi, mỗi cộng đồng phát triển theo một lịch sử riêng, thể hiện rõ qua cách tổ chức dòng họ và đặt tên. Ở người Kinh, họ gắn chặt với gia phả, phụ hệ và hệ thống hành chính; ở người Mường và Thổ, họ phản ánh lịch sử dòng tộc và quá trình giao lưu lâu dài; còn ở một số nhóm Chứt, họ cố định theo kiểu hiện đại xuất hiện muộn hơn cùng quá trình định cư và quản lý hành chính. Vì vậy, trong nhóm Việt - Mường, một cái họ không chỉ nói về huyết thống mà còn lưu lại dấu vết của lịch sử, giao lưu văn hóa và sự biến đổi của tổ chức xã hội.
Chứt

Người Chứt thuộc nhóm ngôn ngữ Việt - Mường của ngữ hệ Nam Á, cùng nhóm với người Kinh, Mường và Thổ. Theo Tổng điều tra dân số năm 2019, Việt Nam có 7.513 người Chứt. Các nhóm địa phương thường được nhắc đến gồm Sách, Rục, Arem, Mày và Mã Liềng, cư trú chủ yếu tại các huyện miền núi của Quảng Bình như Minh Hóa, Tuyên Hóa và Bố Trạch; một bộ phận người Mã Liềng còn sinh sống tại Hương Khê, Hà Tĩnh.
Trong nhiều tài liệu cũ, người Chứt từng được gọi là “người Việt cổ”, còn một số nhóm như Rục và Arem bị mô tả bằng những cách gọi như “người rừng” hay “người mới được phát hiện”. Những cách gọi này dễ tạo ra cảm giác rằng họ là phần còn sót lại của một giai đoạn nguyên thủy trong lịch sử người Việt. Cách hiểu đó không phù hợp với phân loại ngôn ngữ học hiện đại. Người Chứt là một nhánh Việt có lịch sử phát triển riêng, có quan hệ họ hàng ngôn ngữ với tiếng Việt nhưng không phải tổ tiên trực tiếp của người Kinh ngày nay.
Vào giữa thế kỷ 20, một số cộng đồng Rục và Arem vẫn sinh sống trong hang đá hoặc những khu vực rừng núi tương đối biệt lập, với săn bắt, hái lượm và làm nương giữ vai trò đáng kể trong sinh kế. Từ nửa sau thế kỷ 20, quá trình định canh, định cư làm thay đổi mạnh đời sống của họ. Ngày nay, trồng lúa, ngô, sắn, chăn nuôi và các hoạt động kinh tế khác đã trở thành một phần của đời sống thường nhật, bên cạnh những tri thức truyền thống về rừng.
Ngôn ngữ của các nhóm Chứt đặc biệt quan trọng đối với nghiên cứu lịch sử tiếng Việt. Một số ngữ chi Việt bảo lưu những đặc điểm âm vị và từ vựng đã biến đổi hoặc biến mất trong tiếng Việt hiện đại, nhờ đó giúp các nhà ngôn ngữ học phục dựng những giai đoạn sớm hơn của nhánh Việt. Giá trị của Chứt không nằm ở ý niệm họ là một cộng đồng cổ xưa còn nguyên vẹn, mà ở việc ngôn ngữ của họ lưu giữ những manh mối quan trọng về một lịch sử chung đã phân nhánh từ lâu.
Câu chuyện về họ tên cũng cho thấy quá trình biến đổi đó. Ở một số cộng đồng Chứt, hệ thống tên gọi truyền thống trước đây không nhất thiết vận hành giống mô hình họ - tên quen thuộc của người Kinh. Qua quá trình định cư và tiếp xúc ngày càng sâu với hệ thống hành chính hiện đại, những họ như Cao, Đinh, Hồ hay Nguyễn xuất hiện phổ biến hơn trong giấy tờ và đời sống xã hội. Điều này tạo thêm một lớp danh tính hành chính bên cạnh các cách xác định con người bằng dòng họ, quan hệ thân tộc, nơi cư trú hoặc tên gọi truyền thống.
Trường hợp người Chứt vì thế cho thấy một điều quan trọng rằng họ tên không phải lúc nào cũng là một cấu trúc bất biến được truyền nguyên vẹn từ quá khứ. Chúng có thể thay đổi cùng với lịch sử định cư, quan hệ với nhà nước và quá trình hội nhập xã hội. Đằng sau một cái họ tưởng như rất quen thuộc có thể là một lịch sử danh tính phức tạp hơn nhiều.
Thổ

Người Thổ cũng thuộc nhóm ngôn ngữ Việt - Mường của ngữ hệ Nam Á. Theo Tổng điều tra dân số năm 2019, dân số người Thổ là 91.430 người, tập trung chủ yếu ở vùng trung du và miền núi Nghệ An và Thanh Hóa.
Thổ là một cộng đồng gồm nhiều nhóm địa phương khác nhau như Kẹo, Mọn, Cuối, Lâm La, Đan Lai, Ly Hà và Tày Poọng. Các nhóm này không hoàn toàn đồng nhất về ngôn ngữ, phong tục và lịch sử hình thành. Tại Nghệ An, người Thổ hiện diện ở nhiều địa bàn như Con Cuông, Tương Dương, Nghĩa Đàn, Tân Kỳ, Quỳ Hợp và thị xã Thái Hòa; tại Thanh Hóa, một bộ phận cư trú ở khu vực Như Xuân.
Hệ thống họ của người Thổ ngày nay có nhiều điểm tương đồng với người Kinh, với các họ như Phan, Bùi, Phạm, Trương, Hồ, Nguyễn, Cao, Hoàng, Lê hay Trần. Tuy nhiên, sự tương đồng này không có nghĩa hai cộng đồng có lịch sử danh tính giống nhau. Nó phản ánh một quá trình tiếp xúc lâu dài giữa các nhóm Việt - Mường ở vùng Bắc Trung Bộ, trong đó ngôn ngữ, hôn nhân, tổ chức làng xã và hệ thống hành chính liên tục tác động lẫn nhau.
Mường

Người Mường là một trong những cộng đồng có quan hệ ngôn ngữ gần gũi nhất với người Kinh, cư trú tập trung lâu đời ở Hòa Bình, Phú Thọ, Thanh Hóa và một số vùng lân cận. Dù tiếng Mường và tiếng Việt cùng thuộc nhóm Việt - Mường, lịch sử xã hội của người Mường phát triển theo những cấu trúc riêng, nổi bật với các mường truyền thống và tầng lớp lang đạo từng giữ vai trò quan trọng trong tổ chức cộng đồng.
Hệ thống họ của người Mường khá rõ và ngày nay có nhiều họ quen thuộc như Bùi, Đinh, Quách, Hà, Nguyễn hay Phạm, nhưng họ không chỉ là phần đứng đầu một cái tên. Trong xã hội truyền thống, dòng họ gắn với quan hệ huyết thống, hôn nhân, quyền thừa kế và vị trí của gia đình trong từng mường. Một số họ còn gắn với lịch sử của các dòng lang và những vùng cư trú cụ thể. Vì thế, dù hình thức họ tên Mường ngày nay có thể trông gần với người Kinh, ý nghĩa xã hội và lịch sử phía sau chúng không hoàn toàn giống nhau.
Một nét đặc biệt khác là lịch Đoi, còn gọi là lịch tre, một hệ thống lịch truyền thống của người Mường dựa vào chu kỳ Mặt Trăng và quan sát các dấu hiệu thiên văn như sao Tua Rua để xác định thời điểm gieo trồng, cưới hỏi, dựng nhà và tổ chức nghi lễ. Tri thức này cho thấy người Mường từng xây dựng một hệ thống đo thời gian gắn chặt với sản xuất nông nghiệp và đời sống cộng đồng, đồng thời phản ánh cách một xã hội lưu giữ tri thức qua truyền khẩu, vật ghi và tập quán địa phương.
Trường hợp người Mường cho thấy ngay cả giữa những cộng đồng có quan hệ ngôn ngữ rất gần, hệ thống họ và cách tổ chức đời sống vẫn có thể phát triển theo những con đường khác nhau. Họ tên vì vậy không chỉ phản ánh huyết thống mà còn lưu lại dấu vết của tổ chức xã hội, địa phương, tri thức truyền thống và lịch sử quyền lực của từng vùng Mường.
Kinh

Người Kinh là cộng đồng đông nhất trong nhóm Việt - Mường và chiếm phần lớn dân số Việt Nam. Tiếng Việt có quan hệ gần gũi với tiếng Mường và cùng thuộc nhóm Việt - Mường của ngữ hệ Nam Á, nhưng lịch sử phát triển lâu dài tại các đồng bằng lớn, đô thị và trong khuôn khổ một nhà nước trung ương đã khiến cấu trúc xã hội của người Kinh mang nhiều đặc điểm riêng. Ở một số cộng đồng Tày - Thái, người Kinh còn được gọi bằng những tên như Cần Kéo hay Côn Kéo, phản ánh lịch sử tiếp xúc lâu đời giữa các nhóm cư dân.
Hệ thống họ của người Kinh mang tính phụ hệ rõ nét và gắn chặt với gia đình, gia phả, thờ cúng tổ tiên và quan niệm về dòng tộc. Nguyễn là họ phổ biến nhất, bên cạnh những họ lớn như Trần, Lê, Phạm, Hoàng/Huỳnh, Vũ/Võ, Ngô, Đặng, Đinh, Hồ, Trịnh hay Lý. Tuy nhiên, hai người cùng mang một họ không nhất thiết có chung một tổ tiên gần. Qua nhiều thế kỷ, họ có thể thay đổi bởi di cư, hôn nhân, quan hệ chính trị, việc ban quốc tính, tránh trả thù sau những biến động triều đại hoặc đơn giản là nhu cầu thích nghi với hệ thống hành chính.
Chính lịch sử nhà nước khiến họ tên của người Kinh trở thành một cấu trúc ngày càng ổn định. Gia phả, hộ tịch, khoa cử, ruộng đất và thờ cúng tổ tiên đều đòi hỏi việc xác định cá nhân và dòng tộc tương đối rõ ràng. Trong thời quân chủ, một số người còn được vua ban họ của hoàng tộc như một hình thức ân thưởng hoặc xác lập quan hệ chính trị. Những biến động triều đại đôi khi khiến một số gia đình đổi họ để tránh liên lụy. Vì thế, một cái họ tưởng như chỉ nói về huyết thống thực ra có thể lưu dấu cả lịch sử quyền lực.
Tên người Kinh hiện nay thường theo trật tự họ - tên đệm - tên chính. Những tên đệm như Văn và Thị từng được dùng rất phổ biến để phân biệt nam và nữ, trong khi tên chính thường gửi gắm mong muốn của gia đình về phẩm chất, tương lai, hoàn cảnh sinh ra hoặc đơn giản là một âm thanh được cha mẹ ưa thích. Trước đây, một người còn có thể mang tên gọi ở nhà, tên chính thức, tên tự, tên hiệu, tên húy hoặc tên được sử dụng trong hoạt động chính trị và xã hội. Chính Hồ Chí Minh, Trường Chinh hay Lê Duẩn là những ví dụ nổi tiếng của việc một cá nhân có thể được biết đến bằng một tên khác với tên khai sinh.
Tên gọi dân gian ở trẻ nhỏ cũng từng rất phổ biến. Những cái tên như Tí, Tèo, Cu, Cò hay Hĩm không nhất thiết xuất hiện trên giấy tờ mà chủ yếu được dùng trong gia đình và làng xóm. Ở một số vùng, việc đặt tên giản dị, thậm chí cố tình xấu, còn gắn với quan niệm dân gian rằng đứa trẻ sẽ dễ nuôi và tránh được sự chú ý của ma quỷ. Khi đi học, đi thi hoặc bước vào đời sống hành chính, người đó lại sử dụng tên chính thức.
Một yếu tố khác từng chi phối mạnh việc đặt tên là kỵ húy. Tên của vua, hoàng tộc hoặc tổ tiên có thể bị tránh trong lời nói, văn bản và thậm chí trong cách đặt tên cho con cháu. Có những thời kỳ, việc kiêng húy còn dẫn đến thay đổi cách viết hoặc cách đọc một số địa danh và từ ngữ. Điều đó cho thấy tên gọi trong xã hội Kinh không chỉ thuộc về cá nhân mà còn nằm trong một trật tự lễ nghi và quyền lực rộng hơn.
Ngày nay, cấu trúc họ tên của người Kinh linh hoạt hơn nhiều. Văn và Thị không còn là những dấu hiệu giới tính bắt buộc; nhiều gia đình ghép cả họ cha và họ mẹ cho con; tên bốn hoặc năm âm tiết trở nên bình thường hơn; và lựa chọn tên ngày càng phản ánh sở thích cá nhân hơn là những khuôn mẫu dòng tộc cũ.
Ở người Kinh, cái họ vì thế vừa là dấu hiệu của gia đình, vừa là sản phẩm của một lịch sử hành chính và chính trị kéo dài nhiều thế kỷ. Chính vì hệ thống này đã trở nên quá quen thuộc, nó đôi khi được mặc nhiên xem như khuôn mẫu chung cho mọi dân tộc ở Việt Nam. Nhưng khi đặt cạnh Chứt, Mường, Gia Rai, Mông hay các cộng đồng khác, có thể thấy họ tên chỉ là một trong nhiều cách mà con người tổ chức huyết thống, ký ức và danh tính.
Nhóm Tày - Thái
Nhóm ngôn ngữ Tày - Thái thuộc ngữ hệ Thái - Kađai, gồm các dân tộc Tày, Thái, Nùng, Sán Chay, Giáy, Bố Y, Lào và Lự. Các cộng đồng này phân bố rộng từ vùng Đông Bắc đến Tây Bắc và phía tây Thanh Hóa, Nghệ An. Dù khác nhau về lịch sử và bản sắc địa phương, họ có nhiều điểm gần gũi trong tổ chức xã hội truyền thống, nổi bật là chế độ gia đình phụ hệ, văn hóa lúa nước và những hệ thống dòng họ khá phát triển. Họ tên ở đây vì thế thường không chỉ xác định một cá nhân mà còn gắn với thế hệ, hôn nhân, thờ cúng tổ tiên và lịch sử của từng dòng tộc.
Bố Y

Người Bố Y có 3.232 người theo điều tra dân số năm 2019, gồm hai nhóm địa phương chính là Bố Y, tự gọi Pu Y, ở Hà Giang và Tu Dí ở Lào Cai. Tiếng Bố Y thuộc nhóm Tày - Thái của ngữ hệ Thái - Kađai. Người Bố Y có truyền thống làm ruộng nước kết hợp nương rẫy và theo chế độ phụ hệ; đàn ông truyền thống giữ vai trò quan trọng trong các việc như hôn nhân, dựng nhà, tang ma và cúng bái.
Hệ thống họ của người Bố Y khá phát triển và chịu ảnh hưởng lâu dài của môi trường văn hóa vùng biên Việt - Trung. Một số dòng họ sử dụng chuỗi tên đệm theo thế hệ, nhờ đó vị trí của một cá nhân trong phả hệ có thể được nhận biết ngay trong tên gọi. Các họ như Dương, Lục, Phan hay Vi xuất hiện trong cộng đồng, nhưng những danh sách chi tiết về cách phát âm từng họ và chu kỳ năm đến chín tên đệm cần nguồn gia phả hoặc nghiên cứu chuyên biệt trước khi coi là quy tắc chung cho toàn bộ người Bố Y.
Giáy

Người Giáy có 67.858 người theo điều tra năm 2019, cư trú tập trung tại Lào Cai, Hà Giang, Lai Châu và Yên Bái. Tiếng Giáy thuộc nhóm Tày - Thái, ngữ hệ Thái - Kađai.
Người Giáy theo chế độ phụ hệ, vì vậy con cái truyền thống thuộc dòng họ cha. Các họ như Lò, Vàng, Chảo/Triệu, Phan, Trần và Vương xuất hiện trong cộng đồng. Tuy nhiên, chi tiết cho rằng người Giáy nói chung có tục “cướp dâu” giống người Mông là cách diễn đạt quá rộng. Một số hình thức kéo hoặc đón dâu mang tính nghi lễ có thể tồn tại tại từng địa phương, nhưng không đồng nhất với cưỡng ép hôn nhân hay xem đó là đặc điểm chung của toàn dân tộc.
Lào

Người Lào ở Việt Nam có 17.532 người theo điều tra năm 2019, cư trú chủ yếu ở vùng Tây Bắc. Họ tự gọi mình là Thay, Thay Duồn hoặc Thay Nhuồn và gồm các nhóm địa phương như Lào Bốc và Lào Nọi. Tiếng Lào thuộc nhóm Tày - Thái.
Hệ thống gia đình truyền thống mang tính phụ hệ; họ tên và quan hệ dòng tộc có nhiều điểm gần với các cộng đồng Thái trong khu vực. Những họ như Lò, Lường hay Vi xuất hiện khá phổ biến. Mỗi dòng họ có thể có những kiêng kỵ và nghi lễ riêng liên quan đến tổ tiên.
Lự

Người Lự có 6.757 người theo điều tra dân số năm 2019, cư trú chủ yếu tại Lai Châu và một số địa bàn lân cận. Họ tự gọi mình là Lừ, Thay hoặc Thay Lừ. Tiếng Lự thuộc nhóm Tày - Thái của ngữ hệ Thái - Kađai.
Gia đình Lự theo phụ hệ, con cái thuộc dòng họ cha. Một số nguồn dân tộc học ghi nhận các yếu tố tên gọi phân biệt nam và nữ cùng các họ như Lò, Vàng hay Đào. Tuy nhiên, công thức cố định rằng mọi con trai phải có tên đệm “Bạ” và mọi con gái phải có tên đệm “Ý” cần được kiểm chứng theo từng cộng đồng trước khi coi là quy tắc chung. Văn hóa Lự còn nổi bật với nhà sàn, canh tác lúa nước, dệt vải và múa hát truyền thống.
Nùng

Nếu Mông gợi lên lịch sử của những cuộc di cư và khả năng duy trì cộng đồng qua biên giới, còn Dao gắn mạnh với ký ức được lưu giữ trong văn bản nghi lễ, thì câu chuyện của người Nùng cho thấy biên giới quốc gia không phải lúc nào cũng trùng với ranh giới văn hóa. Người Nùng thuộc nhóm ngôn ngữ Tày - Thái, có quan hệ gần gũi với người Tày ở Việt Nam và người Choang (Zhuang) ở miền nam Trung Quốc. Theo điều tra dân số năm 2019, Việt Nam có 1.083.298 người Nùng, tập trung đông tại Lạng Sơn, Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Bắc Giang và Tuyên Quang, đồng thời có những cộng đồng di cư lớn tại Tây Nguyên và Đông Nam Bộ.
Các nhóm địa phương như Nùng An, Nùng Cháo, Nùng Lòi, Nùng Inh, Nùng Phàn Slình hay Nùng Dín phản ánh một lịch sử cư trú và di chuyển phức tạp ở vùng biên Việt - Trung. Không nên giải thích tộc danh “Nùng” đơn giản như một biến thể của họ Nông; quan hệ giữa tên Nông/Nung, các cộng đồng Tai ở Quảng Tây và quá trình hình thành tộc danh hiện nay phức tạp hơn nhiều. Điều chắc chắn hơn là tiếng Nùng có quan hệ gần với tiếng Tày và tiếng Choang, trong khi đời sống văn hóa của người Nùng từ lâu đã hình thành trong một không gian giao lưu vượt qua đường biên giới hiện đại.
Hệ thống dòng họ của người Nùng phát triển khá rõ. Những họ như Nông, Hoàng, Vi, Chu, Lục, Mông, Hà hay Triệu xuất hiện phổ biến tùy vùng; một số họ cũng gặp ở các cộng đồng Choang bên kia biên giới. Ở một số nhóm Nùng, tên đệm còn được tổ chức theo chu kỳ thế hệ, giúp xác định vị trí của một người trong dòng họ. Cái họ không chỉ cho biết quan hệ gia đình mà còn có thể mang theo ký ức về quê gốc, sự di cư và vị trí của từng thế hệ trong cộng đồng.
Người Nùng cũng sống trong môi trường đa ngôn ngữ. Tiếng Nùng được sử dụng trong gia đình và cộng đồng, trong khi tiếng Việt giữ vai trò ngày càng lớn trong giáo dục, hành chính và giao tiếp rộng hơn. Những yếu tố Hán - Việt trong họ tên hay nghi lễ không nhất thiết đồng nghĩa với mất bản sắc; chúng phản ánh một lịch sử tiếp xúc lâu dài giữa các cộng đồng ở vùng biên.
Trong đời sống văn hóa, hát sli, Then và đàn tính là những biểu hiện nổi bật. Thực hành Then của người Tày, Nùng và Thái ở Việt Nam được UNESCO ghi danh năm 2019, và nhiều nghi lễ Then vẫn gắn với gia đình, tổ tiên, chữa lành và đời sống dòng họ. Ở đây, văn hóa không dừng lại ở đường biên. Những cộng đồng cùng ngôn ngữ và lịch sử thân tộc đã tồn tại ở hai phía Việt Nam - Trung Quốc từ trước khi đường biên quốc gia hiện đại được xác lập. Vì vậy, một cái họ, một làn điệu hay một tiếng nói có thể đồng thời thuộc về một gia đình, một vùng văn hóa và một lịch sử rộng hơn lãnh thổ của một quốc gia.
Sán Chay

Người Sán Chay có 201.398 người theo điều tra dân số năm 2019 và gồm hai nhóm địa phương chính là Cao Lan và Sán Chỉ. Tiếng Cao Lan thuộc nhóm Tày - Thái của ngữ hệ Thái - Kađai, còn tiếng Sán Chỉ thuộc nhóm ngôn ngữ Hán của ngữ hệ Hán - Tạng.
Các họ như Dương, Đặng, Đàm, Hoàng, Trương, La, Lục, Trần, Lý hay Lâm xuất hiện trong cộng đồng. Ở một số nơi, cùng một họ còn chia thành nhiều ngành, mỗi ngành có tổ tiên, bàn thờ và những quy định nghi lễ riêng.
Sình ca là một trong những hình thức dân ca nổi bật của người Sán Chay và giữ vai trò quan trọng trong giao tiếp cộng đồng, tình yêu đôi lứa và ký ức văn hóa.
Tày

Người Tày có 1.845.492 người theo điều tra năm 2019, là dân tộc thiểu số đông dân nhất Việt Nam tại thời điểm điều tra. Họ cư trú chủ yếu ở vùng Đông Bắc như Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Tuyên Quang và Hà Giang. Tiếng Tày thuộc nhóm Tày - Thái của ngữ hệ Thái - Kađai.
Người Tày có mặt ở Việt Nam từ rất sớm, nhưng không nên giải thích tộc danh “Tày” đơn giản là biến âm từ một từ nghĩa là “cày ruộng” nếu không có nguồn ngữ nguyên học đủ mạnh. Tương tự, câu chuyện “Kinh già hóa Thổ” mô tả một hiện tượng lịch sử có thể xảy ra ở một số địa phương, nhưng không thể dùng để giải thích nguồn gốc chung của người Tày.
Hệ thống họ Tày mang tính phụ hệ và rất phát triển. Các họ như Nông, Hoàng, Ma, Bế, Vi, Lý, Chu, Ngân cùng nhiều họ Nguyễn, Trần, Đàm, Hà, Vũ hay Cao hiện diện trong cộng đồng. Một số dòng họ có gia phả, tên đệm theo thế hệ và những quy định riêng về thờ tổ, hôn nhân và quan hệ họ hàng. Sự hiện diện của những họ cũng phổ biến ở người Kinh không nhất thiết chứng minh một dòng họ Tày có nguồn gốc Kinh; muốn xác định nguồn gốc phải dựa vào gia phả và lịch sử cụ thể của từng dòng.
Thái

Người Thái là phần quan trọng còn thiếu trong bản gốc. Theo điều tra năm 2019, Việt Nam có 1.820.950 người Thái, tập trung chủ yếu ở Sơn La, Điện Biên, Lai Châu, Yên Bái, Thanh Hóa và Nghệ An. Các nhóm lớn thường được nhắc đến gồm Thái Đen và Thái Trắng, bên cạnh nhiều nhóm địa phương khác. Tiếng Thái thuộc nhóm Tày - Thái của ngữ hệ Thái - Kađai.
Xã hội Thái truyền thống mang tính phụ hệ và tổ chức dòng họ rất rõ. Những họ như Lò, Cầm, Quàng, Hà, Vì, Lường hay Bạc xuất hiện ở nhiều địa phương, nhưng sự phân bố và lịch sử từng họ khác nhau giữa các vùng. Quan hệ dòng họ từng chi phối mạnh hôn nhân, thờ cúng tổ tiên và vị trí của một gia đình trong bản, mường.
Chính ảnh hưởng lịch sử của các mường Thái cũng giúp giải thích vì sao những họ như Lò, Lường, Quàng hay Vì xuất hiện ở một số cộng đồng láng giềng như Khơ Mú, Kháng hay Xinh Mun. Ở những trường hợp ấy, họ trên giấy tờ có thể kể một lịch sử về quan hệ quyền lực, cộng cư và tiếp xúc văn hóa chứ không nhất thiết phản ánh trực tiếp nguồn gốc huyết thống.
Nhìn chung, ở nhóm Tày - Thái, họ thường có vị trí nổi bật hơn trong cấu trúc xã hội so với nhiều cộng đồng Môn - Khơ-me. Phần lớn các dân tộc trong nhóm theo phụ hệ, nhưng cái họ không chỉ truyền từ cha sang con. Nó có thể mang theo tên đệm của từng thế hệ, quy định hôn nhân, những điều kiêng kỵ, ký ức về tổ tiên và cả lịch sử di cư của một dòng người qua biên giới. Hai người cùng mang một họ quen thuộc chưa chắc có chung một lịch sử; ngược lại, một dòng tộc có thể tồn tại dưới nhiều cách viết họ khác nhau sau nhiều thế hệ tiếp xúc với tiếng Việt, tiếng Hán và các ngôn ngữ Tai.
Nhóm Môn - Khơ-me
Các cộng đồng nói ngôn ngữ Môn - Khơ-me tại Việt Nam thuộc ngữ hệ Nam Á và phân bố trên một không gian rất rộng, từ Tây Bắc, Bắc Trung Bộ, dãy Trường Sơn đến Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Họ không tạo thành một khối văn hóa đồng nhất. Ngược lại, chính cách tổ chức dòng họ, đặt tên và xác định quan hệ huyết thống cho thấy nhiều mô hình xã hội rất khác nhau. Có nơi dòng họ giữ vai trò trung tâm, có nơi tên cá nhân từng quan trọng hơn họ, có cộng đồng theo phụ hệ, có cộng đồng mang yếu tố song hệ, và cũng có những trường hợp hệ thống họ hiện nay chịu ảnh hưởng rõ rệt từ các dân tộc láng giềng hoặc từ quá trình hành chính hóa.
Ba Na

Người Ba Na thuộc nhóm ngôn ngữ Môn - Khơ-me, cư trú lâu đời ở khu vực Bắc Tây Nguyên và vùng núi lân cận. Theo Tổng điều tra dân số năm 2019, Việt Nam có 286.910 người Ba Na. Các nhóm địa phương gồm Rơ Ngao, Rơ Lơng, Tơ Lô, Gơ Lar và một số nhóm khác; địa bàn cư trú tập trung ở Gia Lai, Kon Tum và miền tây Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa.
Trong xã hội Ba Na truyền thống, tên gọi cá nhân và quan hệ dòng tộc không nhất thiết tuân theo mô hình họ - tên giống người Kinh. Vì vậy, nói đơn giản rằng “người Ba Na không có họ” dễ gây hiểu nhầm. Chính xác hơn, nhiều cộng đồng Ba Na trước đây không sử dụng một hệ thống họ cố định theo mô hình hành chính hiện đại. Qua quá trình tiếp xúc với nhà nước, trường học, tôn giáo và các cộng đồng khác, cách ghi tên trên giấy tờ đã trở nên đa dạng hơn.
Brâu

Người Brâu là một trong những dân tộc có dân số ít nhất Việt Nam. Cộng đồng Brâu ở Việt Nam tập trung tại khu vực Đắk Mế, Kon Tum; tổ tiên của họ có quan hệ lịch sử với các cộng đồng ở nam Lào và đông bắc Campuchia. Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam ghi nhận 397 người vào năm 2009, trong khi các thống kê sau đó cho thấy dân số đã tăng.
Điểm đáng chú ý hơn con số dân số là cách xác định thân tộc. Các tài liệu dân tộc học mô tả những yếu tố song hệ trong xã hội Brâu, tức quan hệ họ hàng bên cha và bên mẹ đều có ý nghĩa. Vì vậy, không nên ép hệ thống của họ vào khuôn “họ cha” hoặc “họ mẹ” quen thuộc. Những khẳng định như “phải sau năm đời mới được kết hôn” hay nam giới phải sang Lào, Campuchia tìm vợ cần nguồn chuyên khảo cụ thể trước khi sử dụng.
Bru - Vân Kiều

Người Bru - Vân Kiều gồm các nhóm Bru, Vân Kiều, Mang Cong, Trì và Khùa, cư trú chủ yếu tại Quảng Trị, Quảng Bình và khu vực Huế. Tổng điều tra năm 2019 ghi nhận 94.598 người.
Trong lịch sử hiện đại, họ Hồ trở nên rất phổ biến trong một bộ phận người Bru - Vân Kiều. Cách đặt tên thay đổi tùy nhóm địa phương, thời kỳ và mức độ tiếp xúc với hệ thống hành chính. Việc sử dụng họ Hồ ngày nay vừa là một hiện tượng lịch sử vừa cho thấy họ tên có thể trở thành một lớp danh tính mới được hình thành trong quá trình hội nhập với nhà nước hiện đại.
Co

Người Co cư trú chủ yếu ở vùng núi Quảng Ngãi và Quảng Nam. Đời sống xã hội truyền thống của họ gắn chặt với cộng đồng làng và quan hệ thân tộc. Trong các tài liệu hiện đại, người Co được mô tả như một cộng đồng có lịch sử giao lưu lâu dài với Xơ Đăng và người Kinh.
Một số họ như Đinh hay Hồ hiện xuất hiện trong cộng đồng Co, nhưng không nên mặc nhiên coi đây là những họ truyền thống có từ xa xưa. Cũng như nhiều cộng đồng Trường Sơn, cách ghi họ tên hiện tại có thể phản ánh quá trình tiếp xúc hành chính và văn hóa chứ không nhất thiết phản ánh nguyên vẹn cấu trúc dòng tộc cổ truyền.
Chơ Ro

Người Chơ Ro, còn được gọi Châu Ro, Dơ Ro hoặc Chro, có 29.520 người theo Tổng điều tra dân số năm 2019. Họ sinh sống chủ yếu tại vùng Đông Nam Bộ và thuộc nhóm ngôn ngữ Môn - Khơ-me của ngữ hệ Nam Á.
Các quan hệ huyết thống truyền thống của người Chơ Ro mang những yếu tố song hệ, trong đó cả phía cha và mẹ đều có vai trò. Một số tên dòng họ gắn với động vật, thực vật hoặc những biểu tượng của cộng đồng được ghi nhận trong tài liệu dân tộc học, nhưng danh sách cụ thể cần được đối chiếu theo từng địa phương. Họ Điểu cũng xuất hiện ở một bộ phận cư dân Đông Nam Bộ, song không nên coi đây là họ chung hoặc họ nguyên thủy của toàn bộ người Chơ Ro.
Cơ Ho

Người Cơ Ho là cư dân lâu đời của khu vực nam Tây Nguyên, đặc biệt ở Lâm Đồng và vùng lân cận. Họ gồm nhiều nhóm địa phương như Srê, Chil, Lạch và Nộp. Tiếng Cơ Ho có quan hệ gần gũi với Mạ, Mnông, Xtiêng và Chơ Ro.
Xã hội truyền thống của nhiều nhóm Cơ Ho mang tính mẫu hệ quan hệ dòng họ phía mẹ có vai trò quan trọng trong hôn nhân, tài sản và tổ chức gia đình. Đây là một ví dụ cho thấy khái niệm họ ở Việt Nam không phải lúc nào cũng vận hành theo nguyên tắc phụ hệ quen thuộc của người Kinh. Cách viết tên trên giấy tờ hiện nay còn chịu tác động của giáo dục, tôn giáo, hành chính nhà nước và quá trình giao lưu với các cộng đồng khác.
Cơ Tu

Theo Tổng điều tra năm 2019, Việt Nam có 74.173 người Cơ Tu, cư trú lâu đời ở vùng núi Quảng Nam và khu vực Huế, đồng thời có cộng đồng Cơ Tu ở Lào. Tiếng Cơ Tu thuộc nhánh Katuic trong nhóm Môn - Khơ-me.
Dòng họ giữ vị trí quan trọng trong tổ chức xã hội Cơ Tu. Một số tên dòng họ được gắn với động vật, thực vật hoặc những yếu tố tự nhiên và đi cùng các truyền thuyết về nguồn gốc cũng như những điều kiêng kỵ riêng. Họ không đơn thuần là một nhãn hành chính mà có thể chứa ký ức về tổ tiên và mối quan hệ biểu tượng giữa con người với thế giới tự nhiên.
Gié-Triêng

Người Gié-Triêng có 63.322 người theo Tổng điều tra năm 2019, tập trung chủ yếu tại Kon Tum và miền núi Quảng Nam. Cộng đồng này gồm bốn nhóm địa phương lớn là Gié, Triêng, Ve và Bnoong.
Đây là một trong những trường hợp đặc biệt khi nói về họ ở Việt Nam. Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam ghi nhận chế độ song hệ trong cộng đồng Gié-Triêng. Theo truyền thống, con trai mang họ của cha, còn con gái mang họ của mẹ. Mỗi dòng họ có câu chuyện giải thích nguồn gốc và những kiêng kỵ riêng. Sau hôn nhân, đôi vợ chồng truyền thống còn có thể luân phiên cư trú bên gia đình vợ và gia đình chồng.
Điều đó cho thấy họ ở đây không thể được đọc đơn giản bằng mô hình phụ hệ hay mẫu hệ. Nó nằm trong một cấu trúc thân tộc cân bằng hơn giữa hai phía gia đình.
Hrê

Người Hrê sinh sống chủ yếu tại Quảng Ngãi và Bình Định. Các tài liệu dân tộc học ghi nhận yếu tố song hệ trong quan hệ gia đình truyền thống. Ngày nay, các họ Đinh, Phạm, Nguyễn và một số họ khác khá phổ biến, trong khi trước đây tên cá nhân của người Hrê không nhất thiết đi kèm một họ theo nghĩa hiện đại.
Sự chuyển đổi này là một ví dụ rõ về cách cấu trúc tên gọi có thể thay đổi mà không đồng nghĩa với việc cộng đồng mất đi toàn bộ hệ thống thân tộc cũ. Họ trên giấy tờ và quan hệ dòng tộc trong đời sống thực tế không phải lúc nào cũng là một.
Kháng
Người Kháng có 16.180 người theo Tổng điều tra năm 2019, cư trú chủ yếu ở Sơn La, Điện Biên và Lai Châu. Trong lịch sử, nhiều cộng đồng Kháng sống trong các mường Thái và chịu ảnh hưởng sâu của văn hóa Thái.
Dù vậy, tổ chức dòng họ của người Kháng vẫn có vị trí quan trọng. Mỗi dòng họ có thể gắn với một vật tổ cùng những điều kiêng kỵ riêng. Việc họ tên hiện nay mang nhiều nét tương đồng với người Thái vì thế nên được nhìn như kết quả của một lịch sử cộng cư và tiếp xúc lâu dài, thay vì chỉ mô tả bằng việc bị đồng hóa.
Khơ Mú

Nếu người Chứt thường được nhìn qua câu chuyện của những cộng đồng từng sống tương đối biệt lập, thì lịch sử Khơ Mú lại gắn nhiều hơn với việc sống giữa những cộng đồng mạnh hơn về chính trị và kinh tế. Người Khơ Mú thuộc nhóm ngôn ngữ Môn - Khơ-me, cư trú chủ yếu tại Điện Biên, Sơn La, Lai Châu, Yên Bái, Thanh Hóa và Nghệ An, đồng thời có cộng đồng lớn tại Lào và Thái Lan. Trong lịch sử Tây Bắc, nhiều nhóm Khơ Mú sống trong các mường do tầng lớp quý tộc Thái kiểm soát và từng ở vị thế phụ thuộc về lao động, đất đai và nghĩa vụ xã hội. Thuật ngữ “cuông nhốc” xuất hiện trong một số tài liệu để chỉ vị thế lệ thuộc đó, nhưng nên hiểu đây là một khái niệm lịch sử trong quan hệ xã hội vùng mường, không phải bản chất cố định của người Khơ Mú.
Hệ thống dòng họ truyền thống Khơ Mú gắn với động vật, chim, cây cối hoặc vật thể tự nhiên, chẳng hạn Rvai liên quan đến hổ hay Tmoong liên quan đến các loài thú. Những tên gọi này không chỉ để phân biệt người với người mà còn gắn với truyền thuyết nguồn gốc, những điều kiêng kỵ và quy tắc hôn nhân. Người cùng dòng họ truyền thống thường được xem là có quan hệ huyết thống và phải tránh kết hôn với nhau.
Quá trình chung sống lâu dài với người Thái khiến hệ thống họ Khơ Mú thay đổi khác nhau theo từng vùng. Ở một số khu vực Tây Bắc, nhiều gia đình sử dụng họ theo hệ thống Thái trong giấy tờ hành chính, trong khi tên dòng họ Khơ Mú vẫn tiếp tục được ghi nhớ và sử dụng trong nội bộ cộng đồng. Ở Nghệ An, một số tên dòng họ bản địa được bảo lưu rõ hơn. Không nên chỉ xem sự thay đổi họ là biểu hiện của mất bản sắc. Trong nhiều trường hợp, đó là kết quả của một quá trình thích nghi lâu dài với cấu trúc quyền lực, ngôn ngữ và hành chính của môi trường xung quanh.
Người Khơ Mú vì thế cho thấy một tên được sử dụng trong giấy tờ và giao tiếp với xã hội rộng hơn, và một tên dòng họ tiếp tục mang ý nghĩa về huyết thống, hôn nhân và ký ức cộng đồng. Chính khoảng cách giữa hai lớp tên ấy lưu lại dấu vết của lịch sử chung sống, phụ thuộc và thích nghi ở vùng Tây Bắc.
Mạ

Người Mạ có hơn 50.000 người theo Tổng điều tra năm 2019, cư trú lâu đời tại Lâm Đồng, Đắk Nông và một phần Đồng Nai. Các nhóm địa phương gồm Mạ Ngăn, Mạ Xốp, Mạ Tô và Mạ Krung.
Cách gọi tên truyền thống của người Mạ không hoàn toàn tương ứng với cấu trúc họ - tên của người Kinh. Những yếu tố đứng trước tên cá nhân có thể biểu thị giới tính hoặc vị trí xã hội thay vì là họ theo nghĩa pháp lý. Những dạng tên như K’ hoặc H’ không nên tự động được diễn giải như họ.
Mảng

Người Mảng có hơn 4.600 người theo số liệu năm 2019 và cư trú chủ yếu tại Lai Châu.
Hệ thống tên gọi của người Mảng đã chịu ảnh hưởng mạnh từ các cộng đồng lân cận, đặc biệt là Thái và Mông. Một số gia đình ngày nay sử dụng những họ phổ biến trong khu vực trên giấy tờ hành chính. Tuy nhiên, tài liệu cũ ghi lại các tên dòng họ bản địa cùng những biểu tượng vật tổ riêng. Không nên coi mọi họ hiện có trên căn cước là bằng chứng trực tiếp về nguồn gốc dòng tộc cổ truyền.
Mnông

Người Mnông là một cộng đồng lớn của nam Tây Nguyên, cư trú chủ yếu tại Đắk Nông, Đắk Lắk, Lâm Đồng và các vùng lân cận. Họ gồm nhiều nhóm địa phương, vì vậy cách đặt tên và tổ chức dòng họ cũng không hoàn toàn giống nhau giữa các vùng.
Các tiền tố như K’ và H’ thường xuất hiện trong tên người ở một số cộng đồng Tây Nguyên nhưng không nên đồng nhất chúng với “họ” theo mô hình Kinh. Danh sách hàng chục “họ Mnông” trong một số tài liệu phổ thông cần được kiểm chứng từng trường hợp trước khi sử dụng, bởi nhiều thành tố có thể là tên dòng, tên nhóm địa phương hoặc thành phần của tên cá nhân.
Ơ Đu

Người Ơ Đu là một trong những dân tộc có dân số ít nhất Việt Nam. Tổng điều tra năm 2019 ghi nhận 428 người, cư trú tại Nghệ An.
Do lịch sử cộng cư lâu dài với người Thái và Khơ Mú, tiếng Ơ Đu hiện đứng trước sức ép rất lớn và nhiều người sử dụng tiếng của các cộng đồng láng giềng trong sinh hoạt hàng ngày. Tuy nhiên, nói rằng họ “không còn tiếng mẹ đẻ” hoặc “bản sắc đã mờ nhạt” là quá tuyệt đối. Chính xác hơn là khả năng truyền tiếng Ơ Đu giữa các thế hệ đã suy giảm nghiêm trọng.
Họ tên của người Ơ Đu hiện nay cũng phản ánh lịch sử tiếp xúc này, với những dạng tên chịu ảnh hưởng từ hệ thống Thái và các cộng đồng xung quanh.
Rơ Măm

Theo Tổng điều tra năm 2019, Việt Nam có 639 người Rơ Măm, tập trung tại làng Le, xã Mo Rai, huyện Sa Thầy, Kon Tum. Người Rơ Măm thuộc nhóm ngôn ngữ Môn - Khơ-me và có quan hệ lịch sử với cư dân vùng biên giới Việt Nam - Lào - Campuchia.
Trong một số tài liệu cũ, câu mô tả người Rơ Măm “còn ở trình độ tan rã của chế độ nguyên thủy” nên được loại bỏ hoàn toàn. Đây là ngôn ngữ của một mô hình tiến hóa xã hội đã lỗi thời, đặt các cộng đồng vào một thang bậc từ “thấp” đến “cao”.
Hệ thống thân tộc Rơ Măm từng mang yếu tố song hệ, trong đó quan hệ bên cha và bên mẹ đều có ý nghĩa. Đây là một cấu trúc xã hội khác với phụ hệ của người Kinh, chứ không phải một “giai đoạn thấp hơn” của sự phát triển xã hội.
Tà Ôi

Người Tà Ôi gồm các nhóm Ta Ôi, Pa Cô và Pa Hi, cư trú chủ yếu ở vùng núi Quảng Trị và khu vực Huế. Theo Tổng điều tra năm 2019, dân số là 52.356 người.
Dòng họ truyền thống của người Tà Ôi có thể gắn với những biểu tượng tự nhiên và các câu chuyện về nguồn gốc. Trong quá trình tiếp xúc với hệ thống hành chính và với người Kinh, những họ Việt như Hồ cũng trở nên phổ biến ở một bộ phận cộng đồng. Vì vậy, cùng một người có thể mang một họ quen thuộc trên giấy tờ nhưng thuộc về một cấu trúc dòng tộc có lịch sử và ý nghĩa khác hẳn với cách hiểu của người Kinh.
Xinh Mun

Người Xinh Mun là một trong năm dân tộc nói ngôn ngữ Môn - Khơ-me ở miền Bắc Việt Nam, cùng với Mảng, Kháng, Khơ Mú và Ơ Đu.
Trong các tài liệu lịch sử, họ từng bị gọi bằng những ngoại danh như Xá. Đây là từ có thể mang hàm ý miệt thị và không nên dùng như tên gọi trung tính hiện nay. Do quá trình cộng cư lâu dài với người Thái, nhiều người Xinh Mun sử dụng các họ như Lò, Vì, Lường và những họ phổ biến khác trong khu vực. Một lần nữa, họ trên giấy tờ không nhất thiết đồng nghĩa với toàn bộ cấu trúc dòng tộc truyền thống.
Xơ Đăng

Người Xơ Đăng gồm nhiều nhóm địa phương tại Bắc Tây Nguyên và vùng lân cận. Cách tổ chức tên gọi khác nhau giữa các nhóm.
Trong một số cộng đồng, các yếu tố như A hoặc Y đứng trước tên cá nhân được sử dụng để phân biệt giới hoặc theo tập quán đặt tên. Chúng không phải là họ theo nghĩa tương đương Nguyễn, Trần hay Lê. Khi tên được đưa vào hệ thống giấy tờ quốc gia, cách phân chia đâu là “họ”, “tên đệm” và “tên” đôi khi phải thích nghi với một khuôn hành chính vốn không được tạo ra từ cấu trúc tên truyền thống của cộng đồng.
Xtiêng

Người Xtiêng là cư dân lâu đời của Đông Nam Bộ, tập trung đông nhất tại Bình Phước và còn có cộng đồng ở Campuchia. Tiếng Xtiêng thuộc nhóm Môn - Khơ-me của ngữ hệ Nam Á.
Không có cơ sở đủ chắc để trình bày người Xtiêng đơn giản là “hậu duệ của Phù Nam”. Mối quan hệ giữa các dân tộc hiện đại với những thực thể chính trị cổ như Phù Nam phức tạp hơn rất nhiều và không thể suy trực tiếp từ địa bàn cư trú.
Trong xã hội Xtiêng, các nhóm địa phương cũng có cấu trúc thân tộc khác nhau. Người Bù Đek bảo lưu những yếu tố mẫu hệ rõ hơn, trong khi ở Bù Lơ yếu tố phụ hệ nổi bật hơn. Các dạng tên có K’, Thị hoặc họ Điểu xuất hiện trong một số cộng đồng, nhưng chúng phản ánh những thời kỳ và hệ thống đặt tên khác nhau chứ không phải một quy tắc thống nhất cho toàn bộ người Xtiêng.
Điểm chung nổi bật khi nhìn qua các cộng đồng Môn - Khơ-me không phải là họ có họ hay không có họ. Chính câu hỏi đó đã áp một khuôn quen thuộc của xã hội Kinh lên những hệ thống thân tộc rất khác. Ở nơi này, tên dòng họ gắn với vật tổ; ở nơi khác, con trai và con gái có thể nối về hai phía gia đình; có nơi họ trên giấy tờ được tiếp nhận từ người Thái, người Kinh hoặc từ hệ thống hành chính, trong khi tên dòng tộc cũ tiếp tục tồn tại bên trong cộng đồng. Một cái họ vì vậy có thể là dấu vết của huyết thống, nhưng cũng có thể là dấu vết của giao lưu, quyền lực và lịch sử.
Nhóm Hmông - Dao
Nhóm ngôn ngữ Hmông - Dao ở Việt Nam gồm ba dân tộc Mông, Dao và Pà Thẻn, cư trú chủ yếu ở vùng núi phía Bắc và một phần Bắc Trung Bộ. Dù có quan hệ ngôn ngữ, mỗi cộng đồng có hệ thống dòng họ và cách tổ chức xã hội riêng. Dòng họ đặc biệt quan trọng trong đời sống Mông và Pà Thẻn, nơi những người cùng họ thường được coi có quan hệ tổ tiên và truyền thống hạn chế hôn nhân trong cùng dòng họ; ở người Dao, tên đệm và thứ tự thế hệ còn có thể giúp xác định vị trí của một người trong phả hệ.
Mông

Nếu có một dân tộc đại diện cho khái niệm không bị cố định, đó là người Mông. Họ không chỉ là một nhóm dân tộc. Họ là một chuyển động lịch sử.
Người Mông (Hmong/Miao) có nguồn gốc từ miền nam Trung Quốc, bắt đầu di cư mạnh từ thế kỷ 18 - 19, lan xuống Việt Nam, Lào, Thái Lan do xung đột với nhà Thanh, áp lực thuế và kiểm soát, chiến tranh biên giới.
Người Mông sống ở độ cao lớn, nổi tiếng với canh tác nương rẫy và có lịch sử trồng thuốc phiện. Điều này không chỉ là sinh kế mà là một lựa chọn chính trị tránh sự kiểm soát của nhà nước, giữ quyền tự chủ, duy trì cấu trúc xã hội riêng. Dù di cư qua nhiều quốc gia, họ vẫn giữ được một bản sắc xuyên biên giới. Người Mông giữ được trang phục thổ cẩm cực kỳ phức tạp, hệ thống tín ngưỡng thần linh, âm nhạc khèn.
Trong Chiến tranh Lạnh, người Mông liên kết với CIA và tham gia lực lượng do Vang Pao lãnh đạo tại Lào. Sau 1975, người Mông di cư lớn sang Mỹ hình thành cộng đồng Hmong hải ngoại. Đây là một trong những trường hợp hiếm, một dân tộc Đông Nam Á có cộng đồng toàn cầu mạnh.
Người Mông có hệ thống họ cực kỳ rõ ràng và mang tính toàn cầu. Các họ lớn gồm có Vàng, Thào, Lý, Giàng, Sùng
Trong xã hội Mông, họ là đơn vị xã hội cơ bản. Ngay cả tại Mỹ, người Mông vẫn giữ họ gốc và dùng họ để nhận diện cộng đồng. Đây là một trong những hệ thống họ bền vững nhất.
Dao

Nếu người Mông thường được nhắc đến qua những cuộc di cư kéo dài và khả năng duy trì cộng đồng xuyên biên giới, thì người Dao nổi bật bởi một hình thức lưu giữ ký ức được viết xuống. Theo điều tra dân số năm 2019, Việt Nam có 891.151 người Dao, cư trú rộng khắp miền núi và trung du phía Bắc, đồng thời có những cộng đồng tại Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Các nhóm địa phương lớn gồm Dao Đỏ, Dao Quần Chẹt, Dao Tiền, Dao Quần Trắng, Dao Thanh Y, Dao Lô Gang và Dao Làn Tẻn; tùy nhóm và địa phương, người Dao còn tự gọi mình bằng những tên như Kiềm Miền, Kềm Miền hay Dìu Miền.
Tổ tiên của nhiều cộng đồng Dao di cư qua miền nam Trung Quốc trước khi hình thành các khu vực cư trú ngày nay ở Việt Nam và những nước Đông Nam Á lân cận. Nhưng khác với nhiều cộng đồng chỉ truyền ký ức chủ yếu bằng lời kể, người Dao phát triển một truyền thống văn bản dựa trên chữ Hán, thường được gọi là chữ Nôm Dao. Những cuốn sách này ghi lại nghi lễ, truyện kể, gia phả, thơ ca và tri thức tôn giáo. Vì thế, chữ viết trong xã hội Dao không chỉ dùng để lưu trữ thông tin; trong nhiều nghi lễ, văn bản được thầy cúng đọc và thực hành như một phần của chính nghi thức, kết nối người sống với tổ tiên và thế giới thần linh.
Bàn Vương giữ vị trí đặc biệt trong truyền thuyết về nguồn gốc và đời sống nghi lễ của nhiều nhóm Dao, bên cạnh tín ngưỡng tổ tiên và những yếu tố chịu ảnh hưởng sâu của Đạo giáo.
Dòng họ là một trong những cấu trúc quan trọng nhất của xã hội Dao. Các họ như Bàn, Triệu, Lý, Đặng, Trương, Phùng hay Lưu xuất hiện ở nhiều cộng đồng. Trong một số dòng họ, tên đệm được sắp xếp theo thứ tự thế hệ, nhờ đó một người có thể nhận biết vị trí và vai vế của người khác trong phả hệ ngay từ tên gọi. Dòng họ còn liên quan đến thờ tổ tiên, hôn nhân và những nghi lễ riêng; nhưng các quy định cụ thể về ngày dựng nhà, hướng nhà hay điều kiêng kỵ cần được hiểu theo từng nhóm, từng họ và từng địa phương, chứ không phải những luật chung của toàn bộ người Dao.
Chính mối liên hệ giữa họ, gia phả và chữ viết làm trường hợp người Dao trở nên đặc biệt. Một cái họ không chỉ xác định huyết thống mà còn mở vào một kho văn bản, nghi lễ và ký ức được truyền qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, truyền thống ấy đang đứng trước sức ép khi số người trẻ có khả năng đọc những văn bản Dao cổ suy giảm ở nhiều nơi. Khi việc đọc chữ không còn được truyền đều giữa các thế hệ, sách cúng và gia phả có nguy cơ vẫn còn tồn tại như vật thể nhưng ngày càng ít người có thể tiếp cận toàn bộ tri thức bên trong.
Với người Dao, vì thế, bảo tồn một cái họ không chỉ là giữ lại tên gọi. Đằng sau nó còn có thể là cả một phả hệ, một hệ thống nghi lễ và một thư viện gia đình được viết bằng thứ chữ mà ngày càng ít người có khả năng đọc.
Pà Thẻn

Người Pà Thẻn tự gọi mình là Pà Hưng hoặc Pà Ửng và có 8.248 người theo điều tra dân số năm 2019. Họ cư trú chủ yếu tại Bắc Quang, Quang Bình của Hà Giang và một số huyện thuộc Tuyên Quang. Các tên gọi cũ như “Mèo Lài”, “Mèo Đỏ” hay “Mèo Hoa” từng xuất hiện trong tài liệu, nhưng hiện nay nên ưu tiên tộc danh Pà Thẻn.
Pà Thẻn thuộc nhóm ngôn ngữ Hmông - Dao và có quan hệ lịch sử, ngôn ngữ gần với Mông và Dao. Một số nghiên cứu từng giả thuyết rằng họ có liên hệ với một nhánh Dao di cư từ Trung Quốc.
Dòng họ giữ vai trò rất quan trọng trong xã hội Pà Thẻn. Một số họ được ghi nhận gồm Phù, Sìn, Làn, Hùng, Tẩn, Tải, Lìu và Ván, bên cạnh một số họ khác tùy địa phương. Người cùng họ truyền thống được xem là có chung nguồn gốc và không kết hôn với nhau. Trong từng họ còn có thể chia thành các nhánh nhỏ với nghi lễ và ký ức tổ tiên riêng.
Một số tài liệu dân tộc học ghi nhận cách đặt tên theo giới và dòng họ, chẳng hạn những thành tố riêng xuất hiện trong tên nam và nữ. Tuy nhiên, công thức mọi con trai đều đệm Láo, mọi con gái đều đệm Thì không nên coi là quy tắc tuyệt đối cho toàn bộ người Pà Thẻn nếu không xác định rõ địa phương.
Nghi lễ nhảy lửa là một thực hành văn hóa nổi tiếng của người Pà Thẻn, thường diễn ra trong mùa lễ hội cuối năm và đầu năm, gắn với đời sống tâm linh và cộng đồng. Nó không đơn thuần là một màn trình diễn mà nằm trong một hệ thống nghi lễ rộng hơn liên quan đến thần linh, tổ tiên và sự bảo trợ đối với con người.
Nếu ở người Dao, dòng họ còn được nhận diện qua tên đệm và thứ tự thế hệ, thì ở Pà Thẻn, họ có thể trực tiếp xác định phạm vi quan hệ huyết thống và hôn nhân. Cả hai cho thấy trong nhóm Hmông - Dao, cái họ không chỉ là một phần của tên cá nhân mà còn là một cơ chế tổ chức xã hội.
Nhóm Kađai
Nhóm ngôn ngữ Kađai thuộc ngữ hệ Thái - Kađai và ở Việt Nam gồm bốn dân tộc Pu Péo, La Chí, La Ha và Cờ Lao. Các cộng đồng này có dân số tương đối nhỏ, phân bố chủ yếu ở vùng núi phía Bắc và Tây Bắc. Dù có quan hệ ngôn ngữ, họ không tạo thành một khối văn hóa đồng nhất. Mỗi dân tộc có cách tổ chức dòng họ, thờ cúng tổ tiên và thích nghi với các cộng đồng láng giềng theo những con đường riêng.
Pu Péo

Người Pu Péo tự gọi mình là Ka Bẻo, cư trú tập trung tại Hà Giang và có hơn 900 người theo điều tra dân số năm 2019. Họ làm ruộng bậc thang, nương và vườn cây ăn quả. Một nét văn hóa nổi bật là việc sử dụng trống đồng trong tang lễ; người Pu Péo cũng thờ tổ tiên ba đời, mỗi đời được tượng trưng bằng một hũ sành đặt trên bàn thờ.
Các tài liệu cũ liệt kê những họ như Chồ, Củng, Chúng, Giàng, Lèng, Lù, Phủ, Thào, Ráng hay Vàng. Tuy nhiên, không nên coi đây là danh sách đầy đủ hoặc bất biến của toàn bộ cộng đồng nếu không có nguồn điền dã cụ thể. Quan trọng hơn, dòng họ của người Pu Péo gắn với quan hệ huyết thống và thờ cúng tổ tiên chứ không chỉ là thành phần hành chính đứng trước tên cá nhân.
La Chí

Người La Chí tự gọi mình là Cù Tê, có 15.126 người theo điều tra dân số năm 2019, cư trú chủ yếu tại Xín Mần và Hoàng Su Phì, Hà Giang, cùng một bộ phận nhỏ ở Lào Cai. Họ có truyền thống canh tác lúa trên ruộng bậc thang, nương đất và nương đá.
Gia đình La Chí theo phụ hệ, con cái mang họ cha. Dòng họ giữ vai trò rất rõ trong đời sống xã hội, mỗi họ có trống và chiêng riêng dùng trong nghi lễ, đồng thời có người đảm trách việc cúng của dòng họ. Các họ Ly, Lùng, Tận hay Vương được ghi nhận trong một số tài liệu, nhưng giá trị của cái họ ở đây nằm nhiều hơn ở mạng lưới tổ tiên, nghi lễ và quan hệ thân tộc mà nó đại diện.
La Ha

Người La Ha có 10.157 người theo điều tra dân số năm 2019 và gồm hai nhóm địa phương chính La Ha Nước và La Ha Cạn. Họ cư trú lâu đời ở Tây Bắc và do quá trình cộng cư lâu dài với người Thái Đen, văn hóa La Ha chịu ảnh hưởng rõ về ngôn ngữ, nhà ở, trang phục và tập quán.
Gia đình truyền thống La Ha mang tính phụ hệ, con trai là người thừa kế tài sản. Người La Ha thực hành ngoại hôn dòng họ; chú rể truyền thống có thể ở rể từ ba năm trở lên trước khi đón vợ về nhà mình. Một số dòng họ gốc như Quàng, Lò và Cà vẫn bảo lưu tín ngưỡng vật tổ cùng những kiêng kỵ riêng.
Cờ Lao

Người Cờ Lao có 4.003 người theo điều tra dân số năm 2019, tập trung tại Hà Giang và gồm ba nhóm địa phương Cờ Lao Trắng, Cờ Lao Đỏ và Cờ Lao Xanh. Tùy địa bàn, họ canh tác ngô trên núi đá, làm nương hoặc ruộng nước.
Gia đình Cờ Lao chủ yếu theo phụ hệ và các làng truyền thống thường tập trung theo dòng họ. Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam ghi nhận Cờ Lao Trắng có các họ như Vần, Hồ, Sếnh, Chảo; Cờ Lao Đỏ có Min, Cáo, Sú, Lý; còn họ Sáng xuất hiện ở nhóm Cờ Lao Xanh. Nếu gia đình không có con trai, con rể có thể về ở nhà vợ, vẫn giữ họ của mình nhưng được quyền thừa kế tài sản và chăm lo việc thờ cúng ở cả hai phía.
Người Cờ Lao cũng thờ tổ tiên nhiều đời. Ở một số nhóm, tang tục còn gắn với những hình thức đánh dấu mộ bằng đá; riêng Cờ Lao Đỏ được ghi nhận có tục xếp các vòng đá quanh mộ theo tuổi của người mất.
Nhìn chung, ở nhóm Kađai, họ không chỉ cho biết một người thuộc về gia đình nào. Nó có thể xác định phạm vi hôn nhân, quyền thừa kế, nghi lễ tổ tiên và vị trí của một gia đình trong làng. Đồng thời, lịch sử cộng cư với Thái, Mông, Dao và các cộng đồng khác khiến hệ thống họ tên ngày nay mang nhiều lớp ảnh hưởng chồng lên nhau.
Nhóm Hán
Nhóm ngôn ngữ Hán thuộc ngữ hệ Hán - Tạng và ở Việt Nam gồm ba dân tộc Hoa, Sán Dìu và Ngái. Cả ba đều có lịch sử gắn với những đợt di cư và giao lưu lâu dài giữa miền nam Trung Quốc với Việt Nam, nhưng mỗi cộng đồng phát triển một bản sắc riêng. Họ tên trong nhóm này thường chịu ảnh hưởng mạnh của truyền thống Hán văn như dòng họ theo phụ hệ, gia phả, thờ cúng tổ tiên và tên thế hệ có thể giữ vai trò quan trọng. Tuy vậy, không nên coi họ tên của Hoa, Sán Dìu và Ngái là một hệ thống hoàn toàn giống nhau, bởi mỗi cộng đồng đã trải qua những lịch sử di cư, địa phương hóa và tiếp xúc văn hóa khác nhau.
Hoa

Người Hoa có 749.466 người theo điều tra năm 2019, sinh sống ở nhiều địa phương nhưng tập trung đông tại Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai và Sóc Trăng. Cộng đồng Hoa ở Việt Nam hình thành qua nhiều đợt di cư khác nhau, đặc biệt từ các vùng Quảng Đông, Triều Châu, Phúc Kiến và Hải Nam. Tiếng nói của họ thuộc nhóm ngôn ngữ Hán.
Gia đình truyền thống của người Hoa phần lớn theo phụ hệ, dòng họ gắn chặt với thờ cúng tổ tiên, gia phả, hội quán và quan hệ cộng đồng.
Họ của người Hoa thường được viết theo âm Hán - Việt hoặc theo cách đọc của từng phương ngữ Hoa. Những họ như Trần, Lý, Trương, Hoàng, Lâm, Ngô, Phan, Lưu, Đặng hay Phùng xuất hiện phổ biến. Nhiều họ Hán có những truyền thuyết hoặc ghi chép cổ giải thích nguồn gốc từ tên nước, đất phong, chức quan hay thụy hiệu. Gia phả học Trung Hoa thường có nhiều truyền thống giải thích cạnh tranh và phần lớn được hình thành rất lâu sau thời kỳ mà chúng mô tả.
Tên người Hoa thường gồm họ đứng trước, sau đó là tên cá nhân một hoặc hai âm tiết. Một số dòng họ còn sử dụng chữ tên thế hệ, tức một chữ chung được chia sẻ bởi những người cùng thế hệ trong gia phả. Đây là cơ chế giúp nhận biết vị trí của một người trong dòng tộc mà không cần dựa vào tuổi. Họ kép như Tư Mã hay Gia Cát tồn tại trong truyền thống Trung Hoa nhưng hiếm hơn nhiều so với họ đơn.
Khác với cách dùng Văn và Thị từng rất phổ biến ở người Kinh, tiếng Hán không có một cặp tên đệm bắt buộc để xác định giới. Việc tên nghe nam tính hay nữ tính chủ yếu phụ thuộc vào ý nghĩa của chữ được chọn và tập quán từng thời kỳ.
Sán Dìu

Người Sán Dìu có 183.004 người theo điều tra năm 2019, cư trú tập trung tại Thái Nguyên, Vĩnh Phúc, Bắc Giang, Quảng Ninh, Tuyên Quang và một số tỉnh trung du phía Bắc. Họ tự nhận bằng những tên như Sơn Dao; tiếng Sán Dìu hiện thuộc nhóm ngôn ngữ Hán và có quan hệ gần với các phương ngữ Hán miền nam. Một số nghiên cứu cho rằng tổ tiên Sán Dìu có quan hệ lịch sử với các nhóm Dao trước khi chuyển sang sử dụng một dạng tiếng Hán, nhưng đây vẫn là vấn đề cần trình bày như giả thuyết lịch sử chứ không phải kết luận tuyệt đối.
Xã hội Sán Dìu truyền thống theo phụ hệ và quan hệ dòng họ được coi trọng. Những họ như Hoàng, Trần, Dương, Đặng, Trương, Lưu, Phạm, Đào, Tô hay Viên xuất hiện trong cộng đồng. Một số dòng họ sử dụng hệ thống tên đệm theo thế hệ, nhờ đó người cùng họ có thể nhận biết thứ bậc trong phả hệ.
Người Sán Dìu còn có truyền thống hát Soọng cô, một hình thức hát giao duyên và sinh hoạt cộng đồng quan trọng. Chữ viết Hán và chữ Nôm từng được sử dụng trong một số văn bản nghi lễ và dân ca, phản ánh mức độ ảnh hưởng sâu của văn hóa chữ Hán trong cộng đồng.
Ngái

Theo Điều tra 53 dân tộc thiểu số năm 2019, dân số Ngái được thống kê là 1.649 người. Họ cư trú rải rác tại Quảng Ninh, Bắc Giang, Thái Nguyên, Cao Bằng và một số địa phương khác. Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam lưu ý rằng một số nghiên cứu gần đây cho rằng số người có nguồn gốc Ngái trên thực tế có thể lớn hơn con số thống kê chính thức. Tiếng Ngái thuộc nhóm ngôn ngữ Hán.
Người Ngái gồm nhiều nhóm địa phương như Ngái Hắc Cá và một số cộng đồng có lịch sử liên hệ với vùng Quảng Đông. Gia đình truyền thống theo phụ hệ, thờ cúng tổ tiên giữ vị trí quan trọng và họ tên chịu ảnh hưởng rõ của truyền thống Hán. Người Ngái có lịch sử hình thành cộng đồng và những dạng tiếng nói riêng, dù cùng nằm trong không gian văn hóa Hán.
Nhìn chung, trong nhóm ngôn ngữ Hán, cái họ thường có vị trí rất rõ trong việc xác định dòng tộc và quan hệ tổ tiên. Tuy nhiên, cùng một họ Hán có thể xuất hiện ở người Hoa, Sán Dìu, Ngái và cả nhiều dân tộc khác mà không có nghĩa họ cùng chung một nguồn gốc huyết thống. Họ có thể được tiếp nhận qua di cư, hôn nhân, tiếp xúc văn hóa, hành chính hoặc qua việc sử dụng chữ Hán trong nhiều thế kỷ.
Nhóm Nam Đảo
Nhóm ngôn ngữ Mã Lai - Đa Đảo thuộc ngữ hệ Nam Đảo, ở Việt Nam gồm Chăm, Ê Đê, Gia Rai, Ra Glai và Chu Ru. Các cộng đồng này có quan hệ ngôn ngữ với thế giới Nam Đảo rộng lớn trải từ Đông Nam Á hải đảo đến Thái Bình Dương. Ở nhiều cộng đồng trong nhóm, con cái có thể theo dòng mẹ, phụ nữ giữ vai trò quan trọng trong thừa kế và hôn nhân, và người chồng thường về sống bên gia đình vợ.
Chu Ru

Người Chu Ru có 23.242 người theo điều tra năm 2019, cư trú tập trung chủ yếu tại Lâm Đồng, ngoài ra còn có cộng đồng ở Ninh Thuận và một số địa phương khác. Tiếng Chu Ru thuộc nhóm Mã Lai - Đa Đảo và gần với tiếng Chăm. Một số giả thuyết lịch sử cho rằng tổ tiên Chu Ru có thể từng thuộc một bộ phận của cộng đồng Chăm rồi di chuyển lên vùng cao.
Xã hội Chu Ru truyền thống mang tính mẫu hệ rõ nét. Người phụ nữ là người thừa kế trong dòng họ mẹ, con cái thuộc về phía mẹ và sau hôn nhân người chồng thường về cư trú bên gia đình vợ. Vì thế, khi đọc những tên dòng họ Chu Ru, không nên mặc định rằng chúng được truyền từ cha sang con như hệ thống họ của người Kinh.
Các tên dòng họ và tên cá nhân Chu Ru khá đa dạng giữa từng địa phương. Những danh sách dài như B’nahria, Crugiang, Dnơngsang hay Đơ Lơng cần nguồn điền dã cụ thể trước khi coi là danh mục chuẩn. Điều chắc chắn hơn là dòng họ giữ vai trò quan trọng trong tổ chức thân tộc, cư trú và nghi lễ của cộng đồng.
Gia Rai

Nếu người Chứt thường gợi ra câu chuyện về một quá khứ từng bị diễn giải sai, còn Khơ Mú cho thấy dấu vết của những quan hệ quyền lực vùng cao, thì Gia Rai là ví dụ rõ về một hệ thống xã hội và văn hóa phát triển theo logic riêng. Theo điều tra năm 2019, Việt Nam có 513.930 người Gia Rai, cư trú chủ yếu tại Gia Lai, phía tây Phú Yên, phía nam Kon Tum và phía bắc Đắk Lắk. Tiếng Gia Rai thuộc nhóm Mã Lai - Đa Đảo của ngữ hệ Nam Đảo, đặt cộng đồng này trong một không gian ngôn ngữ rộng lớn có quan hệ với nhiều dân tộc ở Đông Nam Á hải đảo, trong đó có Indonesia và Philippines.
Xã hội Gia Rai mang tính mẫu hệ rõ nét. Dòng họ được tính theo mẹ, con cái thuộc họ mẹ, tài sản truyền chủ yếu qua phía nữ và sau hôn nhân người chồng thường về sống với gia đình vợ. Điều đó khiến cách tổ chức gia đình và dòng tộc của người Gia Rai khác hẳn mô hình phụ hệ quen thuộc của người Kinh. Những họ như Siu, Rơ Chăm/Rchom, Ksor, Nay, Rơ Mah hay Kpă xuất hiện phổ biến trong cộng đồng. Trong truyền thống Pơtao, thường được biết đến qua hình tượng Vua Lửa và Vua Nước, đàn ông họ Siu giữ một vai trò đặc biệt, còn phụ nữ họ Rơchom cũng có vị trí quan trọng trong hệ thống nghi lễ và kế tục.
Họ tên Gia Rai vì thế không chỉ là dấu hiệu để nhận biết một cá nhân mà còn gắn với dòng mẹ, quan hệ hôn nhân, làng và ký ức về tổ tiên. Nhiều dòng họ lưu truyền những câu chuyện riêng về nguồn gốc, địa điểm hoặc hoàn cảnh hình thành. Những câu chuyện ấy nên được hiểu như truyền thuyết dòng họ hơn là ngữ nguyên đã được khoa học xác nhận, nhưng chính chúng cho thấy cái họ là một phần của ký ức sống, được truyền qua nhiều thế hệ.
Tên cá nhân cũng có thể gắn với hoàn cảnh sinh ra, một biến cố, đặc điểm riêng hoặc ký ức của gia đình. Trong một xã hội mà dòng họ, nhà ở, làng và nghi lễ liên kết chặt chẽ với nhau, tên gọi không đứng tách khỏi không gian sống mà nằm trong cả một mạng lưới quan hệ xã hội.
Người Gia Rai không có một truyền thống chữ viết cổ phổ biến theo nghĩa như các nền văn tự lâu đời, nhưng điều đó không đồng nghĩa với thiếu hệ thống lưu giữ ký ức. Sử thi, truyện kể truyền miệng, nghi lễ và âm nhạc cồng chiêng đảm nhiệm vai trò ấy qua nhiều thế hệ. Không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên, trong đó người Gia Rai là một trong những cộng đồng chủ thể quan trọng, đã được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.
Trường hợp Gia Rai cho thấy một cái họ có thể vận hành theo một logic hoàn toàn khác với mô hình phụ hệ. Ở đây, họ gắn với dòng mẹ, với nơi chốn, với huyền thoại tổ tiên và với những trách nhiệm xã hội được truyền qua nhiều thế hệ. Vì thế, muốn hiểu họ tên Gia Rai không thể chỉ đọc phần đứng trước tên một người; phải nhìn vào cả hệ thống thân tộc và thế giới văn hóa bao quanh nó.
Ra Glai

Người Ra Glai có 146.613 người theo điều tra năm 2019, cư trú chủ yếu ở miền núi Ninh Thuận và Khánh Hòa, cùng một số cộng đồng tại Bình Thuận và Lâm Đồng. Tiếng Ra Glai thuộc nhóm Mã Lai - Đa Đảo của ngữ hệ Nam Đảo và có quan hệ gần với các ngôn ngữ Chamic, trong đó có tiếng Chăm.
Xã hội Ra Glai truyền thống mang tính mẫu hệ; phụ nữ giữ vai trò quan trọng trong gia đình và con cái theo dòng mẹ. Dòng họ vì vậy không vận hành theo nguyên tắc cha truyền con như ở nhiều xã hội phụ hệ. Những tên dòng như Pi Năng hay Chamalé hiện vẫn được biết đến rộng rãi, bên cạnh nhiều dòng họ khác tùy vùng.
Việc tên cá nhân đôi khi gắn với động vật, thực vật hoặc hoàn cảnh sinh ra là một đặc điểm có thể gặp trong truyền thống đặt tên, nhưng không phải mọi người Ra Glai đều được đặt tên theo cách đó.
Nhìn chung, trong nhóm Mã Lai - Đa Đảo ở Việt Nam, cái họ đặc biệt đáng chú ý bởi nó thường gắn với dòng mẹ hơn là dòng cha. Điều đó làm đảo ngược một giả định rất quen thuộc của xã hội Kinh, rằng người đàn ông không nhất thiết là người truyền họ, và hôn nhân không nhất thiết đưa người phụ nữ vào dòng họ của chồng. Ở Gia Rai, Chu Ru hay Ra Glai, chính người mẹ và dòng họ mẹ mới có thể là trục để xác định huyết thống, thừa kế và vị trí của một người trong cộng đồng.
Nhóm Tạng - Miến
Nhóm ngôn ngữ Tạng - Miến thuộc ngữ hệ Hán - Tạng, ở Việt Nam gồm Hà Nhì, La Hủ, Lô Lô, Cống, Si La và Phù Lá. Các cộng đồng này cư trú chủ yếu ở vùng núi phía Bắc, đặc biệt tại Lai Châu, Điện Biên, Lào Cai, Hà Giang và Cao Bằng. Dù khác nhau về lịch sử di cư và văn hóa địa phương, cả sáu đều có truyền thống gia đình phụ hệ tương đối rõ. Trong một số cộng đồng, tên gọi còn cho biết quan hệ giữa các thế hệ, khiến họ tên không chỉ là dấu hiệu cá nhân mà trở thành một cách ghi nhớ dòng tộc.
Cống

Người Cống có 2.729 người theo điều tra năm 2019, cư trú chủ yếu tại Lai Châu và Điện Biên. Những tên gọi khác được ghi nhận gồm Xắm, Khống, Mằng Là và Cống Bó Khăm. Tiếng Cống thuộc nhóm Tạng - Miến; do lịch sử cộng cư ở Tây Bắc, nhiều người Cống còn sử dụng tiếng Thái trong giao tiếp với các cộng đồng xung quanh.
Gia đình Cống theo phụ hệ. Các tài liệu cũ ghi nhận những họ như Lý, Lò, Chang, Chảo, Hù, Lung hay Séng, nhưng không nên xem danh sách này là hệ thống cố định cho toàn bộ cộng đồng nếu chưa xác định địa phương. Việc họ tên Cống ngày nay có những thành tố quen thuộc với người Thái cũng phản ánh lịch sử giao lưu lâu dài giữa các cộng đồng ở Tây Bắc.
Hà Nhì

Người Hà Nhì có 25.539 người theo điều tra năm 2019, tập trung tại Điện Biên, Lai Châu và Lào Cai. Các nhóm thường được nhắc đến gồm Hà Nhì Cồ Chồ, Hà Nhì La Mí và Hà Nhì Đen. Tiếng Hà Nhì thuộc nhóm Tạng - Miến của ngữ hệ Hán - Tạng.
Người Hà Nhì theo phụ hệ và có đặc điểm đặt tên cha thành một thành tố trong tên của con, tạo nên mối liên kết giữa các thế hệ ngay trong tên gọi. Mỗi dịp cuối năm, việc nhắc lại tên tổ tiên và phả hệ còn là một phần của ký ức gia đình. Nam nữ cùng dòng họ, dù đã cách nhau nhiều đời, theo truyền thống không kết hôn với nhau.
La Hủ

Người La Hủ có 12.113 người theo điều tra năm 2019, cư trú tập trung tại vùng biên giới của Lai Châu. Ba nhóm địa phương chính là La Hủ Đen, La Hủ Vàng và La Hủ Trắng.
Gia đình La Hủ truyền thống chủ yếu mang tính phụ quyền, con cái sau khi lập gia đình thường tách hộ, nhưng tục ở rể vẫn tồn tại ở một số nơi. Những họ như Ly, Vàng, Pờ, Giàng hay Phùng xuất hiện trong cộng đồng.
Những tên gọi cũ như Xá Lá Vàng phản ánh cách gọi từ bên ngoài và gắn với giai đoạn người La Hủ thường dựng nhà tạm trên nương rồi chuyển đi khi mái lá ngả vàng. Ngày nay nên ưu tiên tộc danh La Hủ thay vì sử dụng các ngoại danh cũ như tên gọi trung tính.
Lô Lô

Người Lô Lô có 4.827 người theo điều tra năm 2019, tập trung chủ yếu tại Hà Giang và Cao Bằng. Hai nhóm địa phương được nhắc đến nhiều nhất là Lô Lô Hoa và Lô Lô Đen; một số nguồn còn ghi nhận Lô Lô Trắng. Người Lô Lô ở Việt Nam có quan hệ gần gũi về lịch sử và ngôn ngữ với người Yi ở Trung Quốc.
Người Lô Lô theo phụ hệ và có hệ thống dòng họ phát triển. Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam ghi nhận hơn 30 họ. Ở Lô Lô Hoa có các họ như Phái, Lò, Thào, Duyên, Màn, Lồ, Hồ, Cáng; ở Lô Lô Đen có Vàng, Dìu, Lù, Đào, Chông, Ly, Bàn, Hoàng. Các nghi lễ quan trọng thường gắn với dòng họ và người đứng đầu họ.
Người Lô Lô còn lưu giữ một truyền thống sử dụng trống đồng trong tang lễ. Một bộ gồm trống đực và trống cái, do tộc trưởng gìn giữ và chỉ đưa ra sử dụng trong những dịp nghi lễ nhất định. Chi tiết này cho thấy dòng họ không chỉ tổ chức quan hệ huyết thống mà còn giữ cả những vật thiêng và ký ức nghi lễ của cộng đồng.
Phù Lá

Người Phù Lá có 12.471 người theo điều tra năm 2019. Họ cư trú tại nhiều tỉnh miền núi phía Bắc như Lào Cai, Hà Giang, Yên Bái, Điện Biên, Lai Châu và Sơn La. Các nhóm địa phương gồm Phù Lá, Phù Lá Hán và Xá Phó cùng một số tên gọi khác; ngôn ngữ thuộc nhóm Tạng - Miến.
Người Phù Lá và Xá Phó đều theo phụ hệ và coi trọng thờ cúng tổ tiên. Tuy nhiên, giữa các nhóm vẫn có khác biệt đáng kể về trang phục, cư trú, nghi lễ và mức độ ảnh hưởng của văn hóa Hán. Ở nhóm Xá Phó, phụ nữ còn giữ vai trò đặc biệt trong nghi lễ nông nghiệp, chẳng hạn người phụ nữ trụ cột gia đình được xem là người giữ hồn lúa và thực hiện một số nghi thức đầu mùa, cuối vụ.
Si La

Người Si La có 909 người theo điều tra năm 2019, sinh sống chủ yếu ở Lai Châu và Điện Biên, và là một trong những dân tộc có dân số ít nhất Việt Nam. Họ tự gọi mình là Cú Dề Tsừ; Si La là tộc danh chính thức. Theo các nguồn hiện có, tổ tiên của cộng đồng này di cư từ Vân Nam sang Việt Nam khoảng 150 năm trước.
Tài liệu về lịch sử di cư của người Si La ghi nhận sáu họ trong những gia đình đầu tiên đến Việt Nam là Lý, Giàng, Pờ, Hù, Lỳ và Vàng. Dòng họ có vai trò rất quan trọng trong thờ cúng tổ tiên. Cha mẹ đã mất được con cái trực tiếp thờ phụng, trong khi tổ tiên từ đời ông bà trở lên do trưởng họ đảm nhiệm việc thờ cúng.
Một số tài liệu cũ ghi rằng tên nam thường có thành tố Chà, còn tên nữ có Có, nhưng không nên coi đây là công thức bất biến cho toàn bộ người Si La hiện nay nếu thiếu nghiên cứu chuyên biệt. Tương tự, những truyền thuyết giải thích từng họ như Hù gắn với hổ hay Pờ gắn với thanh gươm nên được giới thiệu như truyền thuyết dòng họ, không phải ngữ nguyên học đã được xác minh.
Nhìn chung, nhóm Tạng - Miến cho thấy cái họ có thể hoạt động như một dạng bản đồ phả hệ. Ở Hà Nhì, tên cha nối sang tên con; ở Lô Lô, dòng họ giữ cả nghi lễ và những vật thiêng như trống đồng; ở Si La, việc thờ tổ tiên được phân chia theo cấp độ gia đình và dòng họ. Trong những cộng đồng có dân số chỉ vài nghìn hoặc thậm chí chưa đến một nghìn người, họ tên còn giúp duy trì ký ức về những cuộc di cư, quan hệ huyết thống và vị trí của mỗi gia đình trong cộng đồng.
Cách đặt tên
Cách đặt tên của người Kinh thay đổi theo thời đại, tầng lớp xã hội và quan niệm của từng gia đình. Trong xã hội chịu ảnh hưởng Hán học, nhiều gia đình chọn những chữ Hán - Việt mang ý nghĩa về đạo đức, học vấn và ước vọng như Phúc, Đức, Minh, Trí, Vinh hay Hiền; giới nho sĩ còn có thể tìm tên từ kinh điển, điển tích hoặc những hình ảnh văn chương. Song song với đó là một truyền thống đặt tên thuần Việt gần gũi hơn, lấy từ cây cỏ, mùa màng, con vật, địa danh, hoàn cảnh sinh ra hoặc những sự vật quen thuộc trong đời sống.
Trẻ em trước đây đôi khi có một tên gọi ở nhà khác với tên chính thức. Những tên như Tí, Tèo, Cu, Cò, Mít hay Bưởi có thể được dùng trong gia đình và làng xóm, trong khi tên ghi trong gia phả, trường học hoặc giấy tờ lại trang trọng hơn. Ở một số nơi còn tồn tại quan niệm đặt tên giản dị hoặc cố tình “xấu” để đứa trẻ dễ nuôi. Những thực hành này rất đa dạng theo vùng và thời kỳ, vì vậy không nên coi chúng là một công thức chung cho toàn bộ người Kinh.
Cha mẹ cũng có thể đặt tên các con theo một chủ đề hoặc chuỗi liên tưởng như tên các mùa như Xuân, Hạ, Thu; cây hoa như Lan, Huệ, Mai; phẩm chất như Nhân, Nghĩa, Trí, Dũng; hoặc những tên có âm, vần hay ý nghĩa liên kết với nhau. Trong những giai đoạn lịch sử đặc biệt, tên người còn có thể phản ánh thời cuộc và ký ức tập thể qua những chữ như Kháng, Chiến, Thắng, Điện Biên hay Việt Bắc. Đây là dấu vết cho thấy tên cá nhân đôi khi trở thành một thứ biên niên sử nhỏ của thời đại mà một người được sinh ra.
Việc kết hợp tên cha và mẹ cũng xuất hiện trong đời sống hiện đại. Một trường hợp nổi tiếng là Lê Nguyễn Hồng Minh, con gái của Lê Hồng Phong và Nguyễn Thị Minh Khai, trong đó hai họ Lê và Nguyễn cùng xuất hiện trong tên. Tuy nhiên, không nên từ những ví dụ riêng lẻ xây dựng thành một quy tắc rằng tên con luôn được ghép trực tiếp từ tên cha mẹ.
Ngoài họ tên khai sinh, một người Việt trong lịch sử còn có thể mang nhiều lớp tên khác. Nho sĩ thường có tên tự và hiệu như Nguyễn Du có tự Tố Như, hiệu Thanh Hiên; Nguyễn Trãi có hiệu Ức Trai; Phan Bội Châu được biết đến với hiệu Sào Nam. Trong văn học hiện đại, bút danh trở nên phổ biến như nhà văn Tô Hoài tên khai sinh là Nguyễn Sen, còn bút danh Tô Hoài được hình thành từ sông Tô Lịch và phủ Hoài Đức. Bút danh, bí danh và tên hoạt động chính trị vì thế cần được phân biệt với tên khai sinh.
Tôn giáo cũng tạo thêm những lớp tên khác. Người xuất gia Phật giáo có thể sử dụng pháp danh hoặc pháp hiệu; tín hữu Công giáo có tên thánh bên cạnh họ tên dân sự. Trong đời sống thường ngày, một người còn có thể được gọi bằng biệt danh hoặc tên gắn với đặc điểm cá nhân, nghề nghiệp, quê quán hay thứ bậc trong gia đình. Những tên gọi như vậy thường tồn tại trong giao tiếp xã hội nhưng không phải lúc nào cũng là một phần của danh tính pháp lý.
Vì thế, tên của người Kinh không chỉ có một tầng. Một người có thể đồng thời có họ tên khai sinh, tên gọi trong gia đình, bút danh, bí danh, tên tôn giáo hoặc biệt danh. Mỗi lớp tên xuất hiện trong một không gian xã hội khác nhau và kể một phần khác nhau về gia đình, thời đại, nghề nghiệp, tín ngưỡng và cách một người muốn được cộng đồng nhận biết.
Tổng luận về cách dùng họ và đặt tên
Việt Nam có 54 dân tộc, nhưng không có một hệ thống họ tên chung cho tất cả. Mỗi cộng đồng hình thành cách gọi tên con người trong những hoàn cảnh lịch sử, ngôn ngữ và tổ chức thân tộc khác nhau. Ở một số dân tộc, dòng họ gắn với động vật, thực vật hoặc những biểu tượng tự nhiên và được lý giải bằng truyền thuyết về tổ tiên; ở nơi khác, họ gắn với phụ hệ, mẫu hệ, tên thế hệ, địa bàn cư trú hoặc hệ thống hành chính. Những cách gọi hiện nay còn là kết quả của nhiều thế kỷ giao lưu giữa các cộng đồng trong nước và với Trung Quốc, Đông Nam Á cùng những không gian văn hóa rộng hơn.
Không nên hiểu những dân tộc từng không sử dụng họ theo mô hình quen thuộc của người Kinh là những cộng đồng không có dòng họ. Hai khái niệm này khác nhau. Một cộng đồng có thể có hệ thống huyết thống và thân tộc rất chặt chẽ nhưng không cần một họ cố định đứng trước tên cá nhân. Khi hộ tịch, trường học và giấy tờ hành chính trở nên phổ biến, một số cộng đồng tiếp nhận hoặc chuẩn hóa họ theo những cách mới. Ở người Hrê chẳng hạn, tài liệu dân tộc học ghi nhận trước đây tên cá nhân không nhất thiết đi kèm họ, trong khi ngày nay các họ Đinh, Phạm, Nguyễn đã trở nên phổ biến.
Cái họ cũng không nhất thiết truyền theo cha. Ở người Gia Rai và nhiều cộng đồng Nam Đảo, con cái truyền thống mang họ mẹ; ở người Gié-Triêng, có nơi con trai theo họ cha còn con gái theo họ mẹ. Thậm chí ở người Khơ Mú, trong thời gian ở rể, chồng và con có thể theo họ phía vợ, rồi khi gia đình chuyển về nhà chồng lại đổi sang họ người cha. Những trường hợp này cho thấy cấu trúc họ tên chỉ có thể hiểu đúng khi đặt trong hệ thống thân tộc của từng cộng đồng.
Trên thế giới, trật tự tên gọi cũng không chỉ chia đơn giản thành họ trước và họ sau. Người Việt, Trung Quốc hay Triều Tiên thường đặt họ trước tên cá nhân; nhiều xã hội châu Âu thường đặt tên cá nhân trước họ gia đình. Tên Tây Ban Nha có thể mang họ của cả cha và mẹ; phần lớn người Myanmar không sử dụng họ gia đình theo nghĩa phương Tây mà toàn bộ các thành tố được xem là tên cá nhân; trong truyền thống Tây Tạng, họ gia đình cũng không phổ biến ở phần lớn dân cư, dù một số dòng quý tộc hoặc cộng đồng nhất định có tên dòng tộc. Vì vậy, tên người không thể được thu gọn vào một mô hình duy nhất.
Tên gọi trước hết giúp một cá nhân được nhận diện trong gia đình và xã hội, nhưng ý nghĩa của nó thường rộng hơn. Một cái tên có thể ghi lại mong muốn của cha mẹ, thứ tự thế hệ, giới tính, thời điểm sinh, một địa danh, một biến cố lịch sử, tín ngưỡng hoặc quan hệ với tổ tiên. Với một số cộng đồng, biết họ của một người còn giúp xác định ai có thể kết hôn với ai, ai đứng ở đâu trong phả hệ hoặc ai chịu trách nhiệm thực hiện một nghi lễ.
Thay vì xem họ tên như một cấu trúc cố định, có thể đọc chúng như những lớp lịch sử. Một cái họ có thể được truyền từ tổ tiên, được tiếp nhận từ cộng đồng láng giềng, thay đổi khi di cư, biến đổi qua hôn nhân hoặc trở nên cố định khi đi vào giấy tờ hành chính. Cùng một hình thức tên gọi có thể mang những ý nghĩa hoàn toàn khác nhau ở hai dân tộc.
Trong công trình ‘Họ và tên người Việt Nam’, PGS.TS Lê Trung Hoa thống kê 1.020 họ ở lần xuất bản năm 2005 và sau đó bổ sung thêm ba, thành 1.023 họ được ghi nhận; riêng người Kinh có 165 họ trong thống kê đó. Con số có thể thay đổi tùy tiêu chí, nguồn tư liệu và cách xác định một tên có phải là họ độc lập hay không.
Điều quan trọng nhất là họ tên không chỉ dùng để phân biệt người này với người khác. Đằng sau chúng có thể là huyết thống, hôn nhân, quyền thừa kế, tôn giáo, di cư, quan hệ quyền lực và ký ức của cả một cộng đồng. Nhìn vào cách một người được gọi tên, đôi khi ta đang nhìn thấy một phần lịch sử dài hơn chính cuộc đời của người đó.
Một số mô hình họ tên tiêu biểu |
Cấu trúc họ tên không giống nhau giữa các nền văn hóa. Ngay cả những mô hình dưới đây cũng chỉ là dạng phổ biến, không phải công thức bắt buộc cho mọi cá nhân. Người Việt: Họ - tên đệm - tên chính Nguyễn Văn Linh Trong đó Nguyễn là họ, Văn là tên đệm và Linh là tên chính. Tên đệm có thể không có hoặc có nhiều hơn một thành tố. Anh, Mỹ: Tên cá nhân - tên đệm - họ Stuart E. Eizenstat Tên đệm không bắt buộc; một người có thể không có, hoặc có nhiều tên đệm. Nga: Tên cá nhân - tên phụ hệ - họ Aleksandr Sergeyevich Pushkin Sergeyevich là tên phụ hệ, được hình thành từ tên của người cha. Đây là một thành phần đặc trưng của hệ thống tên Nga, không đơn thuần tương đương với “middle name” trong tiếng Anh. Ba Lan: Tên cá nhân - tên thứ hai - họ Sylwia Katarzyna Kucharska Người Ba Lan có thể có một hoặc hai tên cá nhân, sau đó là họ; tên thứ hai không phải lúc nào cũng có. Trật tự thông thường là tên trước, họ sau. Ê Đê: Thành tố giới - tên cá nhân - họ/dòng họ Y Ly Niê Kđăm Trong nhiều cộng đồng Ê Đê, Y thường đứng trước tên nam và H’ trước tên nữ. Họ đứng sau tên cá nhân và được truyền theo dòng mẹ, phù hợp với cấu trúc xã hội mẫu hệ. Họ có thể ở dạng đơn như Niê, Mlô hoặc dạng kép như Niê Kđăm, Niê Kpă. Điểm đáng chú ý là thứ tự các thành tố không tự nó cho biết một xã hội theo phụ hệ hay mẫu hệ. Người Nga, Anh và Ê Đê đều có thể đặt họ về cuối tên, nhưng nguyên tắc hình thành và truyền họ của họ hoàn toàn khác nhau. |
















Bình luận