top of page
​AD

Chiến Tranh Đã Thúc Đẩy Một Việt Nam Toàn Cầu

Đã cập nhật: 2 thg 5

Lịch sử đã chứng minh người Việt có khả năng chịu đựng phi thường, nhưng thử thách của thế kỷ này không còn là sống sót sau chiến tranh mà là học cách hợp lực trong hòa bình.

Tổ chức Trao quyền Văn hóa biểu diễn trong dịp Tết Nguyên đán diễn ra tại Trung tâm Hội nghị & Triển lãm Menino ở Boston, Massachusetts, Hoa Kỳ. Ảnh: Pat Greenhouse
Tổ chức Trao quyền Văn hóa biểu diễn trong dịp Tết Nguyên đán diễn ra tại Trung tâm Hội nghị & Triển lãm Menino ở Boston, Massachusetts, Hoa Kỳ. Ảnh: Pat Greenhouse

Chiến tranh luôn để lại những vết sẹo sâu. Với Việt Nam, đó không chỉ là những cánh rừng bị bom đạn cày xới, những thành phố hoang tàn, hay những gia đình ly tán. Đó còn là ký ức về mất mát, chia cắt và hoài nghi kéo dài qua nhiều thế hệ. Nhưng lịch sử không chỉ là câu chuyện của đau thương. Lịch sử, nếu được nhìn từ chiều sâu của thời gian, còn là hành trình tái sinh. Và với người Việt, từ năm 1975 đến nay, hành trình ấy đã mở ra một chương mới – chương của thống nhất, của lan tỏa toàn cầu và của sức sống bền bỉ vượt qua mọi ranh giới.


Nằm ở vị trí chiến lược giữa những tuyến hàng hải quan trọng bậc nhất thế giới, sở hữu một cộng đồng hải ngoại rộng khắp và một nền kinh tế đang chuyển mình, nhưng mỗi bước tiến về phía tự chủ và ảnh hưởng đều đi kèm những lực cản không chỉ từ bên ngoài, mà cả từ chính nội tại.



Nền tảng cho tái thiết quốc gia sau 1975


Năm 1975 đánh dấu sự kết thúc của một cuộc chiến kéo dài nhiều thập kỷ và mở ra kỷ nguyên của một nhà nước Việt Nam thống nhất. Cái giá phải trả là vô cùng lớn. Hàng triệu người thiệt mạng, hạ tầng bị tàn phá, nền kinh tế kiệt quệ. Nhưng thống nhất lãnh thổ đã giúp Việt Nam có thể tập trung toàn bộ nguồn lực để tái thiết và hoạch định tương lai như một chỉnh thể.


Thập niên đầu sau chiến tranh là những năm tháng khó khăn. Bao cấp, thiếu thốn, cấm vận quốc tế và những hệ quả chiến tranh khiến đời sống người dân chật vật. Song chính trong hoàn cảnh đó, một ý chí tập thể tồn tại và vươn lên dần được định hình.


Sự thống nhất không chỉ là đường biên trên bản đồ. Đó còn là sự hòa trộn của ký ức, của văn hóa vùng miền, của những trải nghiệm khác biệt. Miền Bắc, miền Trung, miền Nam buộc phải học cách chung sống trong một cấu trúc quốc gia mới. Quá trình ấy không dễ dàng, nhưng nó tạo nền móng cho một bản sắc Việt Nam hiện đại đa dạng nhưng thống nhất.


Nếu 1975 là năm của thống nhất lãnh thổ, thì cũng là khởi đầu của một làn sóng di cư lớn chưa từng có trong lịch sử Việt Nam. Hàng triệu người Việt rời quê hương, định cư tại Hoa Kỳ, Pháp, Úc, Canada và nhiều quốc gia khác. Ban đầu, đó là câu chuyện của tị nạn. Nhưng theo thời gian, người Việt đã thích nghi ở hải ngoại và trở thành một trong những cộng đồng người di cư năng động và có ảnh hưởng nhất thế giới.


Tại Hoa Kỳ, người Việt xây dựng nên những trung tâm kinh tế - văn hóa như Little Saigon ở California và Texas. Tại Pháp, cộng đồng Việt đóng góp mạnh mẽ vào đời sống học thuật, nghệ thuật và kinh doanh. Ở Úc, người Việt vươn lên trong chính trị, giáo dục và doanh nghiệp. Thế hệ thứ hai, thứ ba trưởng thành trong môi trường đa văn hóa nhưng vẫn giữ mối liên hệ với cội nguồn. Cộng đồng người di cư Việt không bị hòa tan. Họ mang theo ngôn ngữ, ẩm thực, âm nhạc và lịch sử. Phở, bánh mì, cà phê sữa đá trở thành biểu tượng toàn cầu. Tết Nguyên Đán được tổ chức rực rỡ tại Paris, Sydney, Houston. Những nhà làm phim, nhà văn, nghệ sĩ gốc Việt kể câu chuyện Việt Nam bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau, mở rộng không gian văn hóa Việt ra ngoài biên giới địa lý.


Sự tồn tại song song của một Việt Nam trong nước và một Việt Nam hải ngoại dần trở thành một mạng lưới toàn cầu. Mạng lưới ấy mang theo vốn tri thức, vốn xã hội và cả vốn cảm xúc quay trở lại quê hương dưới nhiều hình thức như đầu tư, hợp tác giáo dục, trao đổi văn hóa. Nếu thống nhất là nền tảng chính trị, thì Đổi Mới năm 1986 là bước ngoặt kinh tế. Quyết định chuyển từ mô hình kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đã mở ra một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng.



Trong số những tiếng nói hiếm hoi sau chiến tranh dám nhìn thẳng vào tương lai thay vì bị trói buộc bởi quá khứ, cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt để lại một tư duy gác lại những chia rẽ lịch sử để giải phóng toàn bộ nguồn lực dân tộc. Với ông, hòa hợp không phải là sự lãng quên, mà là một lựa chọn chiến lược, bởi một đất nước không thể phát triển nếu vẫn bị kéo ngược bởi ký ức đối đầu.


“Có hàng triệu người vui mà cũng có hàng triệu người buồn,” ông viết trong thư nhân dịp kỷ niệm 30 năm ngày 30/4.


Ông nhìn nhận rõ rằng Việt Nam không tồn tại trong chân không, mà đang vận động trong một thế giới cạnh tranh khốc liệt, nơi cơ hội chỉ dành cho những quốc gia biết hành động nhanh và quyết liệt. Tư duy của ông không dừng ở khẩu hiệu, mà nằm ở một nguyên tắc đã đổi mới thì phải làm đến cùng, không do dự, không bàn lùi. Phát triển không phải là một lựa chọn, mà là một yêu cầu sống còn. Đó là một tầm nhìn hướng ngoại hiếm có ở thời điểm đó. Ông chủ trương đối thoại thẳng thắn với thế giới, nhìn nhận đúng vị thế của Việt Nam để hợp tác thay vì đối đầu, để hòa hiếu nhưng không lệ thuộc.


Trong ba thập kỷ sau Đổi Mới - 1986, Việt Nam chuyển mình từ một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới thành một nền kinh tế tăng trưởng cao ở châu Á. Hàng chục triệu người thoát nghèo. Các đô thị như TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng thay đổi diện mạo. Việt Nam hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, trở thành điểm đến của đầu tư nước ngoài, trung tâm sản xuất và ngày càng đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế. Tăng trưởng kinh tế không chỉ diễn ra trong nước. Kiều hối từ cộng đồng người Việt ở nước ngoài trở thành nguồn lực đáng kể, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ gia đình trong nước. Những doanh nhân gốc Việt quay về đầu tư, mang theo kinh nghiệm quản trị quốc tế. Các startup công nghệ, các dự án giáo dục và sáng tạo văn hóa bắt đầu kết nối hai đầu thế giới Việt.


Từ một quốc gia bị tàn phá nặng nề bởi chiến tranh, Việt Nam đã trở thành một câu chuyện về phục hồi và hội nhập, tuy không hoàn hảo và còn nhiều thách thức nhưng rõ ràng đang vận động về phía trước.


Một trong những điều kỳ diệu nhất của người Việt là khả năng giữ gìn văn hóa trong mọi hoàn cảnh. Dù ở Sài Gòn, Paris hay Melbourne, người Việt vẫn tìm cách duy trì tiếng mẹ đẻ, phong tục gia đình, lòng hiếu kính và tinh thần cộng đồng. Các trường Việt ngữ cuối tuần, hội đoàn sinh viên, lễ hội văn hóa giúp thế hệ trẻ ở hải ngoại hiểu về nguồn gốc. Đồng thời, trong nước, thế hệ trẻ ngày càng cởi mở, tiếp nhận ảnh hưởng toàn cầu nhưng vẫn tìm cách tái định nghĩa truyền thống từ âm nhạc, thời trang đến điện ảnh.



Sự giao thoa này tạo nên một Việt Nam đa trung tâm nơi bản sắc không còn bó hẹp trong biên giới quốc gia mà lan tỏa và tái cấu trúc trong môi trường toàn cầu hóa. Người Việt toàn cầu có thể khác nhau về trải nghiệm chính trị hay lịch sử gia đình, nhưng họ chia sẻ những điểm chung về ký ức về chiến tranh như một phần quá khứ, và khát vọng về một tương lai tốt đẹp hơn.


Chiến tranh để lại không chỉ đổ nát vật chất mà còn những vết thương tinh thần. Những khác biệt về quan điểm lịch sử vẫn tồn tại. Nhưng một dân tộc không thể sống mãi trong quá khứ.


Để chấm dứt thù hằn và hướng tới một cộng đồng người Việt đoàn kết trên toàn cầu, cần bắt đầu từ những bước đi thực tế và có ý thức. Trước hết, phải thừa nhận rằng lịch sử không chỉ có một cách nhìn duy nhất; hòa giải không đến từ việc phủ nhận nỗi đau của nhau, mà từ việc lắng nghe và công nhận những ký ức khác biệt đó. Đồng thời, cần tách biệt chính trị khỏi nhân tính, không nên định nghĩa một con người chỉ qua chế độ hay lập trường của thế hệ trước, bởi thế hệ trẻ có quyền xây dựng những mối quan hệ mới dựa trên sự tôn trọng và hợp tác. Bên cạnh đó, việc tăng cường trao đổi văn hóa và giáo dục xuyên biên giới sẽ giúp thay thế định kiến bằng trải nghiệm thực tế, khi con người trực tiếp học hỏi và làm việc cùng nhau. Điều quan trọng nhất là đặt lợi ích chung của dân tộc lên trên những chia rẽ quá khứ, bởi trong một thế giới đầy cạnh tranh, sức mạnh thật sự của Việt Nam nằm ở sự kết nối giữa cộng đồng trong nước và hàng triệu người Việt ở khắp nơi trên thế giới.


Chiến tranh từng đẩy người Việt ra khắp thế giới. Nhưng chính sự phân tán ấy lại tạo nên một mạng lưới toàn cầu giàu tri thức, kinh nghiệm và bản lĩnh. Từ đổ nát, một quốc gia thống nhất đã vươn lên. Từ chia ly, một cộng đồng toàn cầu đã hình thành. Nếu biết chuyển ký ức đau thương thành động lực hợp tác, nếu biết nhìn nhau không phải như “bên này” hay “bên kia” mà như những người cùng chung cội nguồn, thì người Việt có thể bước vào tương lai như một khối gắn kết đa dạng, đồng lòng.


Sau tất cả, chương mới không được viết bằng sự lãng quên quá khứ, mà bằng quyết tâm không để quá khứ tiếp tục chia rẽ tương lai. Và đó chính là hy vọng lớn nhất của một Việt Nam toàn cầu.



Những tác động đang cản trở hòa giải


Nếu nhìn một cách thực tế, hòa giải dân tộc không phải chỉ là vấn đề cảm xúc hay thiện chí cá nhân. Nó chịu tác động trực tiếp từ cấu trúc chính trị, chính sách công, ký ức lịch sử được thể chế hóa và cả môi trường thông tin toàn cầu. Nói cách khác, dù người Việt ở khắp nơi có mong muốn xích lại gần nhau, vẫn tồn tại những yếu tố cụ thể đang cản trở tiến trình đó.


Một trong những rào cản lớn nằm ở cách diễn giải lịch sử giữa trong nước và cộng đồng hải ngoại. Trong nước, lịch sử chiến tranh được giảng dạy và truyền thông chủ yếu theo khuynh hướng chiến thắng, nhấn mạnh tính chính nghĩa, sự hy sinh và thống nhất. Trong khi đó, tại nhiều cộng đồng hải ngoại, đặc biệt ở Hoa Kỳ, ký ức tập thể lại xoay quanh mất mát, vượt biên, cải tạo, và cảm giác bị tước đoạt quê hương. Hai dòng ký ức này tồn tại song song nhưng ít khi đối thoại với nhau ở cấp độ chính thức. Khi mỗi bên xem câu chuyện của mình là phiên bản đúng duy nhất, không gian cho sự cảm thông bị thu hẹp.


Song song đó là những khác biệt về khung pháp lý và môi trường biểu đạt. Trong nước, các giới hạn về tự do báo chí, lập hội và biểu đạt chính trị khiến những cuộc thảo luận công khai về các khía cạnh nhạy cảm của lịch sử chiến tranh trở nên dè dặt. Điều này khiến cộng đồng người di cư cảm thấy tiếng nói của họ không được công nhận hoặc không có không gian chính thức để chia sẻ trải nghiệm. Ngược lại, tại hải ngoại, những tổ chức và nhóm chính trị cực đoan vẫn duy trì lập trường đối đầu, thậm chí vận động chính sách ở nước sở tại theo hướng gây sức ép với Việt Nam. Sự đối kháng ở hai phía tạo nên vòng lặp nghi kỵ.


Bên cạnh đó, những chính sách trong quá khứ liên quan đến quốc tịch, hồi hương và đầu tư — dù đã được cải thiện đáng kể — từng để lại rào cản tâm lý sâu sắc. Có thời điểm, việc trở về quê hương đối với một bộ phận người Việt hải ngoại không chỉ khó khăn về thủ tục mà còn nhạy cảm về cảm xúc. Dù hiện nay nhiều quy định đã được nới lỏng, ký ức về những giai đoạn hạn chế vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến lòng tin, cho thấy hòa giải không chỉ là thay đổi luật lệ mà còn cần thời gian để chữa lành cảm nhận.


Trong kỷ nguyên số, sự khác biệt về hệ sinh thái thông tin càng làm vấn đề phức tạp hơn. Mạng xã hội khuếch đại những quan điểm cực đoan và tạo ra các “buồng vang”, nơi mỗi cộng đồng chủ yếu tiếp nhận những gì củng cố niềm tin sẵn có. Một phát ngôn thiếu cân nhắc có thể nhanh chóng bị diễn giải theo hướng đối đầu, làm giảm khả năng tiếp cận góc nhìn đa chiều và nuôi dưỡng tâm lý chia rẽ.


Yếu tố địa chính trị cũng góp phần không nhỏ. Quan hệ giữa Việt Nam và các cường quốc thường bị soi chiếu qua lăng kính lịch sử, và trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gia tăng, cộng đồng người Việt ở nước ngoài dễ bị cuốn vào các tranh luận chính trị của nước sở tại. Điều này khiến bản sắc và lập trường của họ trở nên phức tạp hơn, đặc biệt khi chính trị ở những quốc gia đó cũng đang phân cực mạnh.


Khoảng cách thế hệ và yếu tố tâm lý tập thể chưa được xử lý đầy đủ vẫn là nền tảng sâu xa của sự chia rẽ. Những người trực tiếp trải qua chiến tranh mang theo ký ức nặng nề và cá nhân, trong khi thế hệ trẻ có xu hướng hướng về tương lai nhiều hơn. Nếu thiếu không gian đối thoại giữa các thế hệ, sự khác biệt này dễ trở thành mâu thuẫn âm ỉ. Đồng thời, Việt Nam chưa có một tiến trình hòa giải quốc gia chính thức để hệ thống hóa và thừa nhận những ký ức đa dạng như ở một số quốc gia hậu xung đột khác. Khi những câu chuyện cá nhân về mất mát, cải tạo, thuyền nhân, hay hậu quả chất độc da cam vẫn chủ yếu tồn tại rời rạc và chưa được thừa nhận ở mức độ đủ bao dung, nó tiếp tục âm ỉ trong không gian riêng tư và cộng đồng.


Tất cả những yếu tố trên không có nghĩa là hòa giải là điều bất khả thi. Ngược lại, chính việc nhận diện rõ các rào cản mới là bước đầu của tiến trình trưởng thành dân tộc. Hòa giải không đến từ khẩu hiệu, mà từ cải cách thể chế minh bạch hơn, từ giáo dục lịch sử đa chiều hơn, từ chính sách bao trùm hơn và từ đối thoại kiên nhẫn giữa các cộng đồng.


Chiến tranh đã kết thúc hơn nửa thế kỷ, nhưng hòa giải là một tiến trình dài hơn nhiều. Nó đòi hỏi dũng khí để lắng nghe; không phải để chứng minh mình đúng, mà để chấp nhận rằng quá khứ có nhiều sự thật song song. Khi người Việt, ở bất kỳ đâu, dám nhìn thẳng vào những rào cản này và cùng nhau tháo gỡ từng nút thắt, thì đoàn kết toàn cầu sẽ không còn là một khẩu hiệu, mà trở thành một thực tế sống động.


Một Việt Nam đoàn kết và hợp lực toàn cầu là mối đe dọa


Việt Nam nằm ở vị trí chiến lược tại Biển Đông — một trong những tuyến hàng hải quan trọng bậc nhất của thương mại thế giới. Nếu Việt Nam trở nên gắn kết hơn giữa trong nước và cộng đồng người di cư, phát triển nền kinh tế vững vàng, làm chủ công nghệ và xây dựng được mạng lưới toàn cầu mạnh mẽ, Việt Nam sẽ có khả năng đàm phán tốt hơn trong các hiệp định thương mại, có chính sách đối ngoại cân bằng hơn giữa các cường quốc và giảm phụ thuộc vào bất kỳ một trung tâm quyền lực nào.


Đó không phải là hành vi gây hấn hay tham vọng bành trướng. Nhưng trong địa chính trị, một quốc gia ngày càng tự chủ luôn là biến số khó kiểm soát đối với những cường quốc vốn quen duy trì ảnh hưởng ổn định trong khu vực. Sự tự chủ làm thay đổi cấu trúc thương lượng, làm thu hẹp không gian áp đặt và buộc các bên khác phải điều chỉnh chiến lược.


Những tập đoàn và hệ thống lợi ích toàn cầu vốn hưởng lợi từ vị thế gia công giá rẻ của Việt Nam cũng có thể cảm thấy bị thách thức. Nếu Việt Nam không còn chỉ là công xưởng lắp ráp mà vươn lên thành trung tâm đổi mới công nghệ, chuỗi giá trị toàn cầu sẽ dịch chuyển. Nhân lực công nghệ cao sẽ cạnh tranh trực tiếp với các trung tâm khác trong khu vực. Cấu trúc lợi nhuận toàn cầu có thể thay đổi khi giá trị gia tăng không còn tập trung ở khâu thiết kế và sáng chế tại các nước phát triển mà được chia sẻ nhiều hơn. Một nền kinh tế bứt phá luôn khiến các đối thủ và cả đối tác phải tính toán lại.


Công nhân may làm việc tại một nhà máy ở Hà Nội, ngày 24/5/2019. Ảnh: Manan Vatsyayana
Công nhân may làm việc tại một nhà máy ở Hà Nội, ngày 24/5/2019. Ảnh: Manan Vatsyayana

Sự hòa giải dân tộc nếu diễn ra thực chất sẽ làm suy yếu những nhóm cực đoan trong và ngoài nước vốn tồn tại nhờ ký ức đối đầu. Có những tổ chức chính trị, những hệ sinh thái truyền thông và cả những mạng lưới gây quỹ hoạt động dựa trên cảm xúc thù hằn hoặc nỗi đau chưa được hóa giải. Khi đối thoại thay thế đối đầu, khi hợp tác thay thế nghi kỵ, những nền tảng sống nhờ xung đột sẽ mất dần ảnh hưởng.


Trong lịch sử hiện đại, khi một quốc gia tầm trung có tiềm năng vươn lên, sự ngăn chặn thường xuất hiện. Không phải bằng chiến tranh trực diện, mà bằng những biện pháp tinh vi hơn. Không gian mạng trở thành công cụ hiệu quả để khuếch đại chia rẽ bằng những nội dung gây tranh cãi về lịch sử được đẩy mạnh, các phát ngôn cực đoan bị thổi phồng, các hệ thống tài khoản ẩn danh nuôi dưỡng tâm lý thù địch. Một cộng đồng bị phân cực sâu sẽ khó tập trung vào chiến lược hòa giải dài hạn.


Những sáng kiến hợp tác giữa cộng đồng người di cư và trong nước cũng có thể bị gắn nhãn chính trị, bị đặt nghi vấn về động cơ hoặc cá nhân làm cầu nối bị bôi xấu. Khi niềm tin bị xói mòn, hợp lực sẽ chậm lại không phải vì thiếu tiềm năng, mà vì thiếu sự tin cậy.


Ở bình diện kinh tế, việc duy trì Việt Nam trong vai trò phụ thuộc vào công nghệ lõi, hạn chế chuyển giao kỹ thuật cao hoặc tạo ra các rào cản thương mại tinh vi cũng là những cách giữ một quốc gia ở nấc thang giá trị thấp. Một nền kinh tế không thể leo lên những khâu có giá trị gia tăng cao sẽ khó đạt đủ sức mạnh để tạo ảnh hưởng độc lập.


Hình ảnh quốc gia cũng là một mặt trận. Khi Việt Nam liên tục bị tái khung như một vùng ký ức chiến tranh thay vì một trung tâm tăng trưởng năng động, đó cũng là một cách giới hạn tiềm năng ảnh hưởng. Nhận thức toàn cầu định hình dòng vốn, hợp tác và niềm tin.



Tuy nhiên, cần nhìn tỉnh táo rằng không phải mọi cản trở đều đến từ bên ngoài. Phần lớn rào cản nằm ở sự thiếu minh bạch trong một số chính sách, tư duy quản trị chậm đổi mới, tâm lý nghi kỵ giữa các cộng đồng và việc thiếu cơ chế chính thức để kết nối các cộng đồng người di cư một cách bền vững. Nếu nội bộ chưa đủ tin cậy và linh hoạt, thì không cần bất kỳ thế lực nào, sự hợp lực cũng tự suy yếu. Lịch sử cho thấy quốc gia mạnh không phải là quốc gia không có đối thủ, mà là quốc gia xử lý tốt mâu thuẫn bên trong mình.


Vậy một Việt Nam đoàn kết thực sự có phải là mối đe dọa? Thực tế, Việt Nam không có lợi ích bành trướng, không theo đuổi tham vọng quân sự toàn cầu và không xuất khẩu mô hình ý thức hệ. Nếu hợp lực thành công, điều Việt Nam có thể trở thành là một trung tâm công nghệ tầm trung, một mắt xích chiến lược ổn định tại Đông Nam Á và một mô hình phát triển độc lập, cân bằng quan hệ giữa các cường quốc. Đó không phải mối đe dọa, mà là sự thay đổi vị thế. Và trong địa chính trị, mọi thay đổi vị thế đều tạo ra lực cản tự nhiên.


Vì vậy, bài toán thực sự không nằm ở việc ai sợ Việt Nam mạnh lên, mà ở chỗ Việt Nam có đủ tầm nhìn để mạnh lên theo cách ổn định và bền vững hay không, và người Việt toàn cầu có đủ trưởng thành để không bị thao túng bởi chia rẽ hay không. Một cộng đồng đoàn kết không phải là một khối đồng nhất ý kiến, mà là một hệ sinh thái đủ tin cậy để không bị kích động bởi nhiễu loạn. Nếu đạt được mức trưởng thành đó, mọi lực cản dù đến từ cạnh tranh quốc tế hay từ chính những hạn chế nội tại cũng chỉ có thể làm chậm lại, chứ không thể ngăn chặn.


Thế kỷ 21 không còn là thế kỷ của chiến tranh tổng lực. Đó là thế kỷ của mạng lưới, công nghệ và ảnh hưởng mềm. Trong kỷ nguyên ấy, sức mạnh lớn nhất không phải nằm ở vũ khí, mà ở mức độ gắn kết của một dân tộc biết vượt qua ký ức chia rẽ để cùng nhau định hình tương lai.



Đoàn kết vươn xa hoặc đối mặt một tương lai mờ mịt


Sự chia rẽ kéo dài không chỉ là vấn đề tâm lý. Nó tạo ra những hệ quả thực tế. Cộng đồng người Việt ở Mỹ, Pháp, Úc có tri thức, vốn, mạng lưới chính trị và công nghệ. Trong nước có thị trường, nhân lực trẻ và vị trí địa chiến lược quan trọng. Nếu hai khối này không tin tưởng nhau, nguồn lực sẽ không được tối ưu hóa. Những cơ hội hợp tác về AI, bán dẫn, năng lượng xanh, giáo dục quốc tế sẽ trôi qua và được nắm bắt bởi các quốc gia khác có cộng đồng liên kết tốt hơn như Ấn Độ, Israel hay Hàn Quốc.


Một dân tộc thường xuyên công kích lẫn nhau trên không gian mạng khó có thể xây dựng hình ảnh quốc tế tích cực. Trong thời đại truyền thông toàn cầu, bản sắc quốc gia không chỉ do nhà nước định hình, mà còn do cộng đồng người di cư và các nhân vật văn hóa, doanh nhân, học giả tạo dựng. Nếu thông điệp gửi ra thế giới là sự chia rẽ, Việt Nam sẽ bị nhìn như một thực thể thiếu đồng thuận chiến lược.


Việt Nam đang ở vị trí nhạy cảm giữa các cường quốc. Một cộng đồng toàn cầu bị phân cực có thể trở thành công cụ trong các tranh luận chính trị ở nước ngoài, thay vì là cầu nối. Điều này làm suy yếu khả năng vận động chính sách, thương mại và an ninh dài hạn, làm mất lợi thế trong cạnh tranh địa chính trị.


Thế hệ trẻ gốc Việt ở hải ngoại nếu chỉ thừa hưởng ký ức thù hằn mà không có tầm nhìn tích cực về quê hương, có thể dần rời xa bản sắc Việt. Khi đó, trong một hoặc hai thế hệ, liên kết văn hóa sẽ phai nhạt. Điều này đồng nghĩa với việc Việt Nam đánh mất một phần mạng lưới tự nhiên của mình trên thế giới và khủng hoảng bản sắc thế hệ sau.


Một dân tộc không đoàn kết không sụp đổ ngay lập tức nhưng sẽ bị chậm lại. Và trong kỷ nguyên biến động nhanh, chậm lại đồng nghĩa với tụt hậu. Ngược lại, nếu người Việt toàn cầu đạt được mức độ đồng thuận tối thiểu (không cần đồng nhất quan điểm chính trị, nhưng thống nhất về lợi ích dài hạn của dân tộc) thì tiềm năng mở rộng là rất lớn.


Trong các phát biểu của mình, cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng luôn đặt “đại đoàn kết toàn dân tộc” ở vị trí trung tâm như một cách nói khác của nhận định rằng một dân tộc không thể mạnh nếu còn chia rẽ.



Văn hóa Việt Nam đang ở giai đoạn có khả năng toàn cầu hóa mạnh mẽ. Nếu cộng đồng trong và ngoài nước phối hợp quảng bá, Việt Nam có thể xây dựng hình ảnh như một trung tâm văn hóa Đông Nam Á năng động.


Hãy nhìn mô hình cộng đồng người di cư Ấn tại Silicon Valley đã đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ngành công nghệ Ấn Độ hội nhập toàn cầu. Nếu Việt Nam xây dựng được chiến lược thu hút và kết nối chuyên gia gốc Việt trong các lĩnh vực mũi nhọn như AI, bán dẫn, công nghệ sinh học, tài chính quốc tế, thì chỉ trong một thế hệ, Việt Nam có thể nâng cấp vị thế từ công xưởng sản xuất lên trung tâm đổi mới.


Kiều hối hiện nay chủ yếu giúp ổn định đời sống và tiêu dùng, nhưng tác động dài hạn còn hạn chế. Nếu chuyển sang đầu tư chiến lược, dòng tiền này có thể tạo ra doanh nghiệp, việc làm và năng lực sản xuất mới. Khi đi kèm với tri thức và mạng lưới quốc tế, nó không chỉ là tiền mà là đòn bẩy nâng cấp cả nền kinh tế.


Các nhạc sĩ, nhà làm phim và nhà xuất bản gốc Việt ở nhiều quốc gia có lợi thế kể chuyện Việt Nam bằng ngôn ngữ và tiêu chuẩn quốc tế. Khi họ đưa trải nghiệm Việt vào phim, nhạc, sách… một cách nhất quán và chất lượng, hình ảnh Việt Nam không còn rời rạc mà dần trở thành một phần quen thuộc trong văn hóa đại chúng toàn cầu, hiện diện lâu dài, tự nhiên và có sức ảnh hưởng.


Cộng đồng người Việt tại Mỹ, Pháp, Úc có vị trí trong chính trường, học thuật và doanh nghiệp. Nếu được kết nối chiến lược với trong nước, họ có thể trở thành cầu nối ngoại giao không chính thức, giúp tăng cường hiểu biết song phương và vận động cho lợi ích lâu dài của Việt Nam.


Đây không phải là điều viển vông. Israel, Ireland hay Hàn Quốc đều đã tận dụng cộng đồng người di cư như một phần của chiến lược quốc gia.



Nếu thành công, Việt Nam sẽ không chỉ là một quốc gia ở Đông Nam Á, mà là một mạng lưới văn hóa – kinh tế trải dài nhiều châu lục. Khi đó, người Việt không chỉ được định nghĩa bởi hộ chiếu, mà bởi sự tham gia vào một hệ sinh thái chung bao gồm giáo dục, đầu tư, sáng tạo, nghiên cứu và văn hóa.


Hội nghị Người Việt Nam ở nước ngoài toàn thế giới lần thứ IV diễn ra tại Hà Nội, tháng 8/2024. Ảnh: Thông tấn xã Việt Nam
Hội nghị Người Việt Nam ở nước ngoài toàn thế giới lần thứ IV diễn ra tại Hà Nội, tháng 8/2024. Ảnh: Thông tấn xã Việt Nam

Đoàn kết không có nghĩa là xóa bỏ khác biệt. Điều cần là một chiến lược dân tộc dài hạn, bao gồm chính sách bao trùm và minh bạch để xây dựng niềm tin, giáo dục lịch sử đa chiều nhưng hướng đến tương lai, cơ chế chính thức kết nối chuyên gia và doanh nhân toàn cầu, và không gian đối thoại thay vì đối đầu trên truyền thông.


Một dân tộc có mạng lưới toàn cầu gắn kết sẽ có khả năng chống chịu cao hơn trước khủng hoảng kinh tế, biến động chính trị và thách thức an ninh. Tương lai người Việt toàn cầu phụ thuộc vào lựa chọn tiếp tục để ký ức chiến tranh định hình quan hệ, hay chuyển sang tư duy chiến lược của thế kỷ 21. Nếu không đoàn kết, Việt Nam vẫn tồn tại nhưng ở mức tiềm năng trung bình. Nếu đồng lòng và có chiến lược, Việt Nam có thể trở thành một quốc gia tầm trung có ảnh hưởng thực sự, với những cộng đồng người di cư là tài sản chiến lược chứ không phải vết tích của chia ly.

Bình luận


Không bao giờ bỏ lỡ bản tin mới

Đăng ký nhận tin từ Ngoài Kia

Cảm ơn bạn. Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.

bottom of page