Hiện Tượng Người Việt Làm Nail Tại Mỹ
- Nguyễn Thái Hòa
- 3 ngày trước
- 7 phút đọc
Câu chuyện nghề nail nhắc nhở rằng phía sau những bộ móng là cả một lịch sử lưu vong và nỗ lực tồn tại của người Việt.

CUỐI THẬP NIÊN 1970, trong một trại tị nạn ở California, nhiều người Việt mới đến Mỹ vừa trải qua nỗi mất mát quê hương, vừa phải thích nghi với ngôn ngữ và những quy tắc xã hội hoàn toàn xa lạ. Một nhóm phụ nữ người Việt này tập trung quanh một nữ minh tinh Hollywood để ngắm nhìn bộ móng tay được chăm chút cẩn thận của bà.
Nữ minh tinh ấy là Nathalie Kay “Tippi” Hedren, nổi tiếng với các vai diễn trong phim ‘The Birds’ và ‘Marnie’ của Alfred Hitchcock. Ngoài sự nghiệp diễn xuất, Hedren còn được biết đến như một nhà hoạt động nhân đạo. Trong thời kỳ Chiến tranh Việt Nam, bà tham gia công tác tình nguyện nhằm hỗ trợ người tị nạn Việt Nam. Hedren hợp tác với một tổ chức từ thiện có tên Food for the Hungry, trực tiếp tham gia đưa một nhóm người tị nạn từ trại Camp Pendleton ở San Diego đến Weimar Hope Village, một khu tái định cư được thiết lập tại cơ sở điều dưỡng lao phổi bỏ hoang nằm ngoài thành phố Sacramento, bang California.
Tại đây, Hedren giúp tổ chức các lớp học may vá và đánh máy với mục tiêu trang bị cho phụ nữ tị nạn những kỹ năng nghề nghiệp cơ bản. Tuy nhiên, không phải ai cũng hứng thú với những lựa chọn này. Chính trong bối cảnh đó, nghề làm móng bắt đầu được xem như một phương án thay thế khả thi.
Hedren đã cho thợ làm móng riêng của mình, Dusty Coots, bay từ Los Angeles đến trại tị nạn mỗi tuần để giảng dạy cho các phụ nữ Việt những quy trình và các kỹ thuật chăm sóc móng bài bản. Sau giai đoạn học tập cùng Coots, họ được đưa đến Citrus Beauty School tại Sacramento. Hedren đã thuyết phục nhà trường cho phép các học viên Việt Nam theo học chương trình đào tạo chỉ tập trung vào nail — một hình thức đào tạo còn rất hiếm vào thời điểm đó. Ban đầu, nhà trường tỏ ra dè dặt và không đồng thuận, nhưng cuối cùng đã chấp nhận đề xuất này.

Vì thế, Tippi Hedren được gán danh xưng “bà tổ nghề nail của người Việt”. Nhân cách hóa lịch sử là một cách dễ kể câu chuyện cho công chúng, nhưng về bản chất, bà chỉ là một điểm khởi đầu có tính tình cờ. Khoảnh khắc đó là một chất xúc tác lịch sử chứ không phải sự sáng tạo của một cá nhân tạo ra cả một ngành nghề. Nếu Hedren không xuất hiện, người Việt vẫn có thể tìm đến ngành nail hoặc một nghề dịch vụ tương tự, vì cấu trúc thị trường lao động và nhu cầu sinh tồn đã sẵn sàng cho điều đó. Hiểu đúng vai trò này giúp chúng ta tách hiện tượng kinh tế – xã hội ra khỏi huyền thoại cá nhân, trả lại sự phức tạp của quá trình thích nghi, sinh tồn và tổ chức cộng đồng.

Lịch sử và hoàn cảnh
Người Việt sang Mỹ sau 1975 chủ yếu là người tị nạn chính trị, không vốn, không tiếng Anh, bằng cấp không được công nhận và không thời gian chờ đợi. Trong bối cảnh đó, ngành dịch vụ có rào cản gia nhập thấp bao gồm nhà hàng, giặt là, và chăm sóc sắc đẹp trở thành cửa ngõ sinh tồn duy nhất.
Nghề nail trở nên nổi bật trước hết bởi rào cản gia nhập thấp. Chỉ trong vài tháng đào tạo, người học đã có thể thi lấy chứng chỉ hành nghề hợp pháp và nhanh chóng tham gia thị trường lao động. Đây là lợi thế quan trọng đối với những người nhập cư không có điều kiện học tập dài hạn. Bên cạnh đó, ngôn ngữ không phải trở ngại mang tính quyết định. Trong công việc hằng ngày, kỹ năng tay nghề, con mắt thẩm mỹ và sự tỉ mỉ thường được đánh giá cao hơn khả năng sử dụng tiếng Anh trôi chảy. Qua thời gian, người làm nail có thể tích lũy vốn từ lao động trực tiếp, từng bước chuyển từ vị thế làm thuê sang mở những tiệm nhỏ của riêng mình. Quá trình này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi hiệu ứng mạng lưới cộng đồng, trong đó người đi trước hướng dẫn nghề, thuê người quen, hỗ trợ vốn và truyền kinh nghiệm cho người thân, tạo nên một hệ sinh thái nghề nghiệp khép kín nhưng hiệu quả.
Hiện tượng này không riêng gì Việt Nam. Các nghiên cứu xã hội học về nhập cư tại Mỹ chỉ ra một cộng đồng dân tộc chiếm lĩnh một ngành nghề nhất định không hiếm gặp. Người Hàn trong giặt khô, người Ấn trong nhà nghỉ, người Do Thái trong kim hoàn. Nguyên tắc là mạng lưới xã hội tái sản xuất nghề nghiệp, chứ không phải khả năng bẩm sinh hay lựa chọn cá nhân.
Nails Magazine ước tính khoảng 40 - 50% số tiệm làm móng ở Mỹ do người Việt hoặc gốc Việt sở hữu. Nhiều doanh nhân nail gốc Việt đã xây dựng chuỗi thương hiệu tại Mỹ như Happy Nails, Regal Nails, Modern Nails. Những chuỗi này có thể từ các chủ tiệm nhỏ phát triển thành hệ thống nhiều chi nhánh với doanh thu hàng triệu USD mỗi năm.
Mặc dù chưa có số liệu chính xác về số lượng người làm nghề làm móng, nhưng người Mỹ gốc Việt chiếm ưu thế trong ngành công nghiệp làm móng ở Mỹ. Trong nhiều báo cáo con số lên tới hơn 80% ở các vùng tập trung người Việt như California và khoảng 76% tại Texas ở bất kỳ thời điểm nào. Xu hướng này bắt đầu từ cuối những năm 1970 và vẫn tiếp diễn cho đến ngày nay, biến ngành công nghiệp làm móng trở thành một lĩnh vực kinh doanh trị giá hàng tỷ USD.

Nghề nail mang lại thu nhập tương đối ổn định, đủ để nuôi sống gia đình, gửi tiền về Việt Nam và trong nhiều trường hợp, trở thành nguồn tài chính giúp con cái theo học đại học.
Tuy nhiên, đằng sau sự ổn định ấy là những chi phí lao động thường bị bỏ qua. Việc tiếp xúc kéo dài với hóa chất có thể gây ảnh hưởng đến da, hệ hô hấp và sức khỏe sinh sản. Cường độ làm việc cao, với những ca kéo dài 10 - 12 giờ mỗi ngày và gần như không có ngày nghỉ, là điều phổ biến trong nhiều tiệm. Người nhập cư, đặc biệt là người mới đến, thường thiếu sự bảo vệ lao động, dễ bị trả lương thấp, làm quá giờ hoặc không được hưởng đầy đủ quyền lợi pháp lý.
Dù đóng góp kinh tế đáng kể, nghề nail vẫn thường bị xã hội Mỹ đánh giá thấp, kéo theo sự xói mòn về phẩm giá nghề nghiệp. Chính vì vậy, nail với nhiều gia đình người Việt không bao giờ là đích đến nghề nghiệp mà là bàn đạp hy sinh cho thế hệ sau.
Tại Việt Nam, hình ảnh Việt kiều làm nail thường rơi vào trạng thái lệch pha nhận thức. Một mặt, họ được ngưỡng mộ qua các dấu hiệu vật chất như mua nhà, sở hữu tài sản hay khả năng gửi tiền về Việt Nam. Mặt khác, chính nghề nghiệp ấy lại bị xem nhẹ là không sang trọng, thiếu học vấn hay địa vị xã hội. Hai cách nhìn mâu thuẫn này phản ánh sự giằng co trong hệ giá trị, nơi thành công vật chất được thừa nhận nhưng lao động tay chân vẫn chưa được đánh giá tương xứng.
Sự mâu thuẫn này phản ánh hệ giá trị Á Đông, nơi học vấn và địa vị xã hội được ưu tiên hơn lao động tay chân, bất chấp hiệu quả kinh tế thực tế. Người Việt ở Mỹ, trong khi đó, không nhìn nail là bản sắc mà là chiến lược sinh tồn, một phương tiện để đạt được điều kiện kinh tế và cơ hội cho thế hệ sau.
Xét rộng hơn, hiện tượng người Việt làm nail là minh chứng rõ nét cho khả năng thích nghi và bền bỉ của một cộng đồng nhập cư, đồng thời cho thấy cách thị trường lao động toàn cầu phân bổ cơ hội và gánh nặng đối với những người đến sau. Nó cũng phơi bày cái giá của hội nhập trong một thế giới toàn cầu hóa, nơi sự ổn định kinh tế thường đi kèm với hy sinh về sức khỏe, thời gian và vị thế xã hội.
Nail không phải là nghề danh giá, nhưng là công cụ sinh tồn, là phương tiện tạo ra tầng lớp trung lưu Việt ở Mỹ, và là minh chứng cho chiến lược lao động vô hình nhưng hiệu quả. Việc nhận diện đúng hiện tượng này là để trả lại phẩm giá và sự tôn trọng cho lao động nhập cư.
Hiện tượng người Việt làm nail không phải là chuyện về thiên tài hay may mắn. Nó là kết quả của lịch sử, hoàn cảnh xã hội và cấu trúc thị trường. Câu chuyện minh tinh Tippi Hedren chỉ là một khoảnh khắc nhân văn trong một quá trình dài hơn, phức tạp hơn. Việc nhìn nhận hiện tượng này một cách đúng đắn nhằm hiểu đầy đủ những nỗ lực và hy sinh của cộng đồng người Việt hải ngoại, đánh giá lao động tay chân bằng một thước đo công bằng hơn, và phục hồi cái nhìn chính xác về vai trò kinh tế – xã hội của người nhập cư Việt trong các xã hội tiếp nhận.

















Bình luận