Hoa Kỳ - Quyền Lực “Cảnh Sát Thế Giới”
- Hồ Tri Thức

- 4 ngày trước
- 14 phút đọc
Đã cập nhật: 2 ngày trước
Trong gần tám thập niên, cường quốc quân sự Hoa Kỳ mặc nhiên đứng ra tái định nghĩa trật tự toàn cầu.

Venezuela đã trở thành một trong những ví dụ điển hình nhất cho thấy cách Hoa Kỳ diễn dịch và thực thi vai trò cảnh sát thế giới trong thực tiễn. Tình hình tại quốc gia Nam Mỹ này không chỉ là một cuộc khủng hoảng nội bộ mà còn được Washington xem như mối đe dọa trực tiếp đối với lợi ích an ninh quốc gia của Mỹ. Bộ Ngoại giao Mỹ dưới thời chính quyền đương nhiệm đã nhiều lần tuyên bố rằng tình trạng hiện tại của chế độ của Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro là “không thể chấp nhận được đối với Hoa Kỳ” và cần phải thay đổi hiện trạng bởi vì Caracas “hợp tác với các tổ chức khủng bố và gây đe dọa tới lợi ích quốc gia của Hoa Kỳ”.
Quan điểm này được thể hiện không chỉ qua ngôn từ ngoại giao mà còn qua hành động cụ thể trên thực địa. Trong chiến dịch nhằm gây áp lực tối đa lên chính quyền Venezuela, Washington đã áp đặt hàng loạt lệnh trừng phạt, chỉ định các quan chức cấp cao của chế độ Maduro bị coi là cấu kết với đường dây ma túy quốc tế, và triển khai các biện pháp quân sự nhằm triệt phá lĩnh vực buôn lậu ma túy. Trong một diễn văn chính sách về khu vực Mỹ Latinh, Cố vấn An ninh Quốc gia Mỹ khẳng định rằng Washington sẽ không dung thứ cho việc Maduro xói mòn các thiết chế dân chủ và sử dụng bạo lực vô nhân đạo chống lại dân thường, và mô tả các biện pháp trừng phạt mới là cần thiết để bảo vệ quyền lợi quốc gia và luật pháp quốc tế.
Biến động leo thang trong năm 2025 và 2026 đã đưa ứng xử của Hoa Kỳ với Venezuela sang một nấc độ mới. Cuối năm 2025, chính quyền Mỹ không chỉ tiếp tục chiến dịch trừng phạt và gây sức ép ngoại giao, mà còn được cho là đã tăng cường các hành động quân sự trong vùng Caribbean, bao gồm các cuộc tấn công vào các cơ sở mà Washington cáo buộc là trung tâm buôn lậu ma túy.
Đến đầu năm 2026, việc bắt giữ Tổng thống Maduro và những thay đổi quyết liệt trong can thiệp chính trị - kinh tế - quân sự đã khiến tình hình trở thành điểm nóng đối đầu giữa Hoa Kỳ và một quốc gia độc lập chủ quyền.
Theo những tuyên bố chính thức từ phía Hoa Kỳ, ngày 3/1/2026, chính quyền Mỹ khẳng định rằng họ đã tiến hành một chiến dịch quân sự quy mô lớn nhằm vào Venezuela, với mục tiêu chính là bắt giữ Tổng thống Maduro và đưa ông ta ra khỏi đất nước. Tổng thống Mỹ Donald Trump xác nhận rằng lực lượng Hoa Kỳ đã “bắt giữ thành công Maduro và phu nhân của ông” và chuyển họ ra ngoài Venezuela, sau các cuộc không kích và tấn công quy mô lớn vào thủ đô Caracas và các khu vực xung quanh. Trump tuyên bố rằng Mỹ sẽ “quản lý Venezuela tạm thời cho đến khi một chuyển đổi quyền lực an toàn, đúng đắn và hợp lý có thể diễn ra”.
Theo các bản tin, chiến dịch này được mô tả là “hành động trực tiếp lớn nhất của Mỹ ở Mỹ Latinh kể từ khi Mỹ chiếm Panama”, với mục tiêu không chỉ bắt giữ Maduro mà còn tăng cường vai trò của Mỹ trong khu vực. Mỹ cáo buộc Maduro và chế độ của ông có liên hệ với khủng bố ma túy và dùng đó làm cơ sở cho chiến dịch quân sự này.
Chính quyền Venezuela thì phủ nhận các cáo buộc, gọi đó là hành động xâm lược và tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia, phản đối mạnh mẽ sự can thiệp quân sự và coi đây là vi phạm trắng trợn nguyên tắc chủ quyền quốc gia theo luật pháp quốc tế.
Nhiều hãng tin quốc tế đưa tin chính quyền Venezuela lên án hành động của Mỹ là “xâm lược quân sự” và vi phạm nguyên tắc chủ quyền được bảo vệ trong Hiến chương Liên Hợp Quốc, đồng thời triệu tập khẩn cấp Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc để phản đối.
Những phát biểu và hành động này củng cố một luận điểm trung tâm Washington không chỉ can thiệp vì lý do an ninh mà theo cách mà chính các quan chức Mỹ thừa nhận, họ tự nhận mình có nghĩa vụ thay đổi bối cảnh khi một quốc gia khác bị coi là mối đe dọa. Cách tiếp cận đó không chỉ nằm trong phạm vi Venezuela, mà phản ánh tư duy của chính quyền đương nhiệm về vai trò của Hoa Kỳ trên trường quốc tế — một siêu cường tuyên bố quyền hành rộng lớn để bảo vệ quyền lợi dân chủ và an ninh. Trong ngôn ngữ của những người hoạch định chính sách Washington, việc bảo vệ trật tự quốc tế đôi khi đồng nghĩa với can thiệp trực tiếp vào các chính quyền khác nếu họ bị định danh là nguy hiểm, bất kể hậu quả đối với chủ quyền quốc gia đó.
Không có văn bản pháp lý nào trao cho Hoa Kỳ quyền giám sát thế giới. Không có điều khoản nào trong Hiến chương Liên Hợp Quốc chỉ định Washington là người bảo vệ trật tự toàn cầu. Thế nhưng, trong suốt gần tám mươi năm qua, vai trò đó đã được Hoa Kỳ đảm nhận, khi công khai, khi gián tiếp, khi được hoan nghênh, khi bị căm ghét.
Để hiểu vì sao nước Mỹ đi đến vị trí cảnh sát thế giới, cần lần ngược lại lịch sử hình thành trật tự thế giới hiện đại, các học thuyết chi phối nó, và những lựa chọn mang tính cấu trúc hơn là thuần đạo đức.
Trước thế kỷ XX, thế giới được vận hành bằng đế chế. Trật tự được áp đặt bằng gươm giáo và quyền chinh phục. La Mã duy trì hòa bình bằng quân đoàn, Đế chế Anh bằng hải quân, các triều đại Á Đông bằng cống nạp và quyền uy trung tâm. Không có khái niệm các quốc gia bình đẳng về chủ quyền. Kẻ mạnh không cần biện minh cho quyền can thiệp; họ đơn giản là cai trị. Trong bối cảnh đó, chiến tranh không phải là sự phá vỡ trật tự, mà là công cụ tạo ra trật tự mới.
Bước ngoặt đến với Hòa ước Westphalia năm 1648, khi châu Âu kiệt quệ vì chiến tranh tôn giáo. Lần đầu tiên, nguyên tắc chủ quyền quốc gia và không can thiệp được thừa nhận. Các quốc gia tồn tại song song, không có một quyền lực tối cao đứng trên tất cả. Trật tự thế giới, từ đây, dựa trên cân bằng quyền lực. Nhưng mô hình này chỉ hoạt động khi các bên đủ ngang sức. Khi chênh lệch quá lớn, chiến tranh là điều không thể tránh.
Hai cuộc Thế chiến đã chứng minh sự thất bại đó. Công nghệ biến chiến tranh thành tàn sát công nghiệp, trong khi các hiệp ước và thể chế không đủ sức ngăn chặn tham vọng của những quốc gia sẵn sàng phá vỡ luật chơi. Hội Quốc Liên sụp đổ không phải vì thiếu lý tưởng, mà vì thiếu quyền lực cưỡng chế. Giới hoạch định chính sách Mỹ nhận ra rằng luật pháp quốc tế chỉ có giá trị khi có kẻ đủ mạnh để bảo vệ nó.
Sau năm 1945, châu Âu bị tàn phá, Liên Xô tổn thất nặng nề, các đế quốc cũ tan rã. Hoa Kỳ sở hữu sức mạnh quân sự, cùng một lợi thế địa lý khiến lãnh thổ nguyên vẹn gần như bất khả xâm phạm, nổi lên với nền kinh tế và công nghệ vượt trội và gần một nửa GDP toàn cầu. Một khoảng trống quyền lực xuất hiện. Trong bối cảnh đó, Hoa Kỳ đứng trước lựa chọn quay lại chủ nghĩa biệt lập như sau Thế chiến I, hay đứng ra thiết kế và bảo vệ một trật tự mới.
Mỹ lựa chọn kiến tạo một trật tự mới và đứng ra bảo vệ nó. Hệ thống Bretton Woods, Liên Hợp Quốc, NATO và mạng lưới căn cứ quân sự toàn cầu không phải là sản phẩm ngẫu nhiên, mà là phản ứng có tính cấu trúc trước nỗi sợ hỗn loạn.
Song song với cấu trúc này là chủ nghĩa hiện thực biện minh cho vai trò đó. George Kennan, cựu cố vấn của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, nổi tiếng nhất với vai trò là người ủng hộ chính sách kiềm chế sự bành trướng của Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh nhìn thế giới như một hệ thống vô chính phủ, nơi quyền lực quyết định hành vi. Ông từng viết rằng Hoa Kỳ nắm giữ “khoảng 50% của cải thế giới nhưng chỉ chiếm 6% dân số toàn cầu”, và nhiệm vụ của chính sách đối ngoại Mỹ là duy trì sự chênh lệch đó.
“Chúng ta nên thôi nói về nhân quyền, nâng cao mức sống và dân chủ hóa. Đó là những mục tiêu không thể đạt được trong thế giới hiện tại,” Kennan thẳng thắn cảnh báo trong lăng kính này, cảnh sát thế giới đơn giản là sự thống trị chiến lược.
Đối lập với nó là chủ nghĩa quốc tế tự do, gắn với Tổng thống Woodrow Wilson và Tổng thống Franklin D. Roosevelt, tin rằng trật tự có thể được xây dựng dựa trên luật lệ, thể chế và giá trị chung.
“Thế giới phải được làm cho an toàn cho dân chủ,” Tổng thống Wilson tuyên bố năm 1917.
Lý tưởng đó tiếp tục được kế thừa sau 1945, khi Hoa Kỳ tự xem mình là người bảo vệ không chỉ an ninh mà cả một trật tự đạo đức toàn cầu. Chính tại đây, vai trò cảnh sát bắt đầu mang màu sắc đạo đức. Can thiệp không chỉ để bảo vệ lợi ích, mà để ngăn diệt chủng, bảo vệ nhân quyền, duy trì trật tự dựa trên luật lệ. Những khái niệm như “can thiệp nhân đạo” hay “trách nhiệm bảo vệ” ra đời trong vùng xám của luật pháp quốc tế. Chúng không được định nghĩa chặt chẽ trong Hiến chương Liên Hợp Quốc, nhưng được các cường quốc viện dẫn khi Hội đồng Bảo an bế tắc.
Chiến tranh Triều Tiên là phép thử đầu tiên của vai trò cảnh sát thế giới. Lần đầu tiên, Hoa Kỳ chiến đấu dưới danh nghĩa Liên Hợp Quốc để bảo vệ một trật tự được gọi là hợp pháp. Đây không còn là chiến tranh vì lãnh thổ, mà là chiến tranh vì tiền lệ. Nếu một quốc gia có thể bị xâm lược mà không bị trừng phạt, toàn bộ trật tự hậu chiến sẽ sụp đổ. Từ thời điểm đó, can thiệp quân sự trở thành công cụ trung tâm trong chính sách duy trì trật tự.
Chiến tranh Việt Nam đánh dấu bước ngoặt tâm lý. Được biện minh bằng học thuyết domino và nỗi sợ cộng sản, cuộc chiến nhanh chóng trở thành biểu tượng của sự kiêu ngạo quyền lực. Hoa Kỳ không chỉ can thiệp để bảo vệ một đồng minh, mà để tái cấu trúc xã hội, chính trị của một quốc gia xa lạ. Kết quả là thất bại quân sự, khủng hoảng đạo đức trong nước, và sự xói mòn nghiêm trọng của tính chính danh quốc tế. Cựu Ngoại trưởng Hoa Kỳ Henry Kissinger sau này thừa nhận rằng Hoa Kỳ đã đánh giá thấp sức mạnh của chủ nghĩa dân tộc và đánh đồng trật tự toàn cầu với lợi ích riêng của mình.
“Hoa Kỳ không có bạn hay kẻ thù vĩnh viễn, chỉ có lợi ích vĩnh viễn,” Kissinger từng lạnh lùng nhận định.
Trong thực tế, quyền lực thường đi trước luật pháp. Vai trò cảnh sát không bao giờ được thực thi một cách nhất quán. Có nơi can thiệp, có nơi làm ngơ. Có kẻ bị trừng phạt, có kẻ được miễn trừ.
Sau Chiến tranh Lạnh, khi Liên Xô sụp đổ, Hoa Kỳ trở thành siêu cường không đối thủ. Đây là giai đoạn vai trò cảnh sát thế giới đạt đỉnh. Không còn đối thủ ngang tầm, Hoa Kỳ bước vào cái mà nhiều học giả gọi là khoảnh khắc đơn cực. Can thiệp tại Kosovo năm 1999, không có sự chấp thuận của Hội đồng Bảo an, được Mỹ biện minh bằng lý do nhân đạo.
“Vậy thì có ích gì khi chúng ta có một quân đội hùng mạnh như vậy nếu chúng ta không sử dụng nó?” Madeleine Albright, cựu Ngoại trưởng Mỹ, từng đặt câu hỏi gây tranh cãi với tâm thế quyền lực phải được triển khai để duy trì trật tự.
Tuy nhiên, mỗi lần triển khai quyền lực đều để lại hệ quả. Việt Nam, Iraq, Afghanistan, Libya... những nơi trật tự được xuất khẩu bằng vũ lực cũng là những nơi hỗn loạn kéo dài.
Chiến tranh Iraq năm 2003 là đỉnh điểm và cũng là vết nứt lớn nhất. Được biện minh bằng vũ khí hủy diệt hàng loạt và dân chủ hóa, cuộc xâm lược nhanh chóng biến thành thảm họa chiến lược. Không chỉ trật tự Iraq sụp đổ, mà niềm tin vào Hoa Kỳ cũng bị tổn hại sâu sắc. Hàng triệu người thiệt mạng, khu vực Trung Đông rơi vào bất ổn kéo dài, và luật pháp quốc tế bị coi như công cụ tùy nghi của kẻ mạnh.
Ngay cả các tổng thống Mỹ cũng ý thức được nghịch lý này. Trong bài diễn văn chia tay, Dwight D. Eisenhower, một vị tướng và tổng thống thời Chiến tranh Lạnh, đã cảnh báo về tổ hợp công nghiệp - quân sự và nguy cơ một nền kinh tế, một nền chính trị bị cuốn vào chiến tranh vĩnh viễn.
“Mỗi khẩu súng được chế tạo, mỗi chiến hạm được hạ thủy, xét cho cùng, là một sự đánh cắp từ những người đang đói và không được nuôi dưỡng,” Tổng thống Eisenhower cảnh báo về cái giá của quân sự hóa.
Tổng thống Barack Obama khẳng định “Hoa Kỳ là quốc gia không thể thiếu”, bằng ngôn ngữ mềm hơn, nhưng giả định quyền lực vẫn không thay đổi.
Điều kỳ lạ nhất nằm ở chỗ một bộ phận lớn xã hội Mỹ đã học cách nhìn ưu thế quân sự vượt trội như một món quà mang tính đạo đức dành cho thế giới. Tàu sân bay là biểu tượng của ổn định, cũng như căn cứ quân sự là lời cam kết bảo vệ hòa bình, và chiến tranh được mô tả như một hành động cần thiết để ngăn chặn những điều tồi tệ hơn. Quyền lực được tẩy rửa khỏi bản chất cưỡng chế của nó và khoác lên mình ngôn ngữ của trách nhiệm. Món quà ấy không được hỏi ý kiến người nhận, không thể từ chối, và thường đi kèm cái giá mà chính những xã hội khác phải gánh chịu. Đối với người Mỹ, ưu thế quân sự có thể mang dáng dấp của sự bảo trợ, nhưng đối với nhiều khu vực từng là chiến trường, nó hiện lên như một thực tế áp đặt, nơi ổn định được đánh đổi bằng chủ quyền, và trật tự được duy trì bằng nỗi sợ. Việc coi quyền lực cưỡng chế là ân huệ, vì thế, không chỉ là một cách tự an ủi về đạo đức, mà còn là dấu hiệu cho thấy quyền lực đã đi đủ xa để không còn phải tự vấn về chính nó.
Sự đảo ngược nhận thức này được nuôi dưỡng qua nhiều thập niên bằng giáo dục công dân coi vai trò toàn cầu của Hoa Kỳ là điều hiển nhiên. Khi một quốc gia liên tục được nhắc rằng sự rút lui của mình sẽ dẫn đến hỗn loạn, rằng sự hiện diện quân sự của mình là yếu tố duy nhất ngăn thế giới rơi vào bạo lực, thì ưu thế quân sự dần được cảm nhận không như sức mạnh áp đặt, mà như nghĩa vụ đạo đức.
Ngày nay, với Venezuela, Ukraine, Đài Loan và Trung Đông, vai trò cảnh sát thế giới của Hoa Kỳ trở nên mâu thuẫn hơn bao giờ hết. Can thiệp quá nhiều sẽ bị coi là bá quyền; rút lui quá nhanh sẽ tạo ra khoảng trống cho các cường quốc khác. Washington bị mắc kẹt trong chính vòng lặp trật tự mà họ xây dựng buộc họ phải hành động mỗi khi nó bị thách thức.
Trong một hệ thống quốc tế không có chính phủ trung ương, trật tự toàn cầu dựa trên quyền lực cưỡng chế có thể tồn tại, nhưng chỉ tồn tại trong trạng thái bất ổn thường trực. Nó không loại bỏ bạo lực, mà chỉ quản lý bạo lực; không xóa bỏ chiến tranh, mà sắp xếp lại chiến tranh theo những ưu tiên của kẻ mạnh nhất. Quyền lực có thể ngăn hỗn loạn trong ngắn hạn, nhưng đồng thời gieo mầm cho những vòng xung đột mới trong dài hạn.
Khi không có cơ chế thực thi luật pháp mang tính phổ quát và bình đẳng, vai trò người bảo vệ trật tự tất yếu rơi vào tay quốc gia có sức mạnh vượt trội nhất. Tuy nhiên, chính sự bất cân xứng đó khiến trật tự trở nên có điều kiện và chọn lọc. Luật lệ được áp dụng nghiêm khắc với kẻ yếu, nhưng linh hoạt với kẻ mạnh. Những nguyên tắc như chủ quyền, không can thiệp hay nhân quyền không biến mất, nhưng bị diễn giải lại để phục vụ quyền lực. Người bảo vệ trật tự không đứng ngoài hệ thống luật, mà đứng trên nó.
Trong trật tự quốc tế hiện nay, không cơ chế nào đủ quyền lực để thực sự kiểm soát một siêu cường như Hoa Kỳ. Về hình thức, Liên Hợp Quốc được trao vai trò cao nhất. Hội đồng Bảo an có quyền hợp pháp hóa hoặc lên án việc sử dụng vũ lực. Nhưng cơ chế này bị tê liệt bởi chính quyền phủ quyết của các cường quốc, trong đó có Hoa Kỳ. Khi cảnh sát thế giới cũng là người có quyền khóa cửa phòng xử án, luật pháp quốc tế chỉ còn giá trị khi không va chạm với lợi ích của nó.
Tòa án Hình sự Quốc tế có thể xét xử lãnh đạo các quốc gia nhỏ, nhưng gần như bất lực trước các cường quốc không thừa nhận thẩm quyền của nó. Đồng minh có thể gây sức ép ngoại giao, dư luận quốc tế có thể phản đối, nhưng không có cơ chế nào buộc Hoa Kỳ phải chịu trách nhiệm nếu Washington quyết định hành động đơn phương.
Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh, và ngày nay phần nào là Trung Quốc, đóng vai trò kiềm chế không phải bằng luật lệ, mà bằng khả năng gây tổn thất tương xứng. Không phải đạo đức, mà là rủi ro leo thang mới khiến các cường quốc tự giới hạn mình. Khi đối trọng biến mất, quyền lực trượt dốc nhanh hơn bất kỳ ràng buộc pháp lý nào.
Về thực tế, cơ quan có thể cưỡng chế Hoa Kỳ theo nghĩa quân sự hay pháp lý nằm trong chính các giới hạn nội tại của quyền lực Mỹ. Các siêu cường hiếm khi bị đánh bại từ bên ngoài khi ở đỉnh cao quyền lực; họ tự bị bào mòn bởi chính vai trò mà họ gánh vác.
Một quy luật lặp đi lặp lại cho thấy cường quốc duy trì trật tự bằng sức mạnh sớm hay muộn cũng trở thành nguồn gây bất ổn lớn nhất cho chính trật tự đó. Không phải vì động cơ xấu, mà vì quyền lực cưỡng chế, khi không bị ràng buộc bởi một thẩm quyền cao hơn, sẽ tự tái định nghĩa giới hạn của nó. Hoa Kỳ, giống như các đế chế trước đó, không phá vỡ trật tự vì phản bội lý tưởng của mình, mà vì chính lý luận quyền lực khiến những lý tưởng đó không thể được áp dụng một cách nhất quán.
Cảnh sát thế giới không phải là giải pháp lâu dài cho trật tự toàn cầu mà là triệu chứng của một hệ thống chưa trưởng thành. Chừng nào thế giới còn bị lệ thuộc vào một quốc gia để thực thi luật lệ, chừng đó luật lệ vẫn mang bản chất của sức mạnh, không phải công lý. Và chừng nào trật tự còn được duy trì bằng khả năng trừng phạt thay vì sự đồng thuận thực chất, chừng đó bạo lực chỉ bị trì hoãn, chứ không bao giờ bị loại bỏ. Nước Mỹ là biểu hiện hiện tại rõ ràng nhất của nghịch lý trật tự được xây dựng bằng sức mạnh luôn đòi hỏi nhiều sức mạnh hơn để tồn tại, cho đến khi chính nó không còn phân biệt được đâu là bảo vệ trật tự và đâu là phá vỡ nó.





















Bình luận