top of page
​AD

“Việt Kiều Hồi Hương” - Làn Sóng Di Cư Thầm Lặng Đằng Sau

Đã cập nhật: 21 thg 8

Câu chuyện về những người Việt hải ngoại trở về xây dựng, tuy không hoàn toàn sai, nhưng bị thổi phồng và che giấu những điều thực tế đang diễn ra.

Cảnh bình minh trên sông Sài Gòn. Ảnh: Samantha Coomber
Cảnh bình minh trên sông Sài Gòn. Ảnh: Samantha Coomber

Một hình ảnh thường được dựng lên trên báo chí những năm gần đây là những người Việt Nam ở nước ngoài quay trở về để khởi nghiệp, cống hiến và cùng xây dựng một Việt Nam hiện đại, năng động. Câu chuyện này không hoàn toàn sai. Nó dựa trên những cá nhân có thật, những startup thành công có thật. Nhưng nếu dừng lại ở đó, ta sẽ chỉ thấy một bức tranh được chọn lọc, sáng chói nhưng khuyết thiếu. Phía sau ánh hào quang ấy là một thực tế phức tạp hơn, nhiều mâu thuẫn hơn giữa những người trở về và những người rời đi, giữa giấc mơ và giới hạn, giữa kỳ vọng và hiện thực.


Thực tế có một bộ phận nhỏ trí thức và chuyên gia được đào tạo ở nước ngoài quay về. Họ trở thành giảng viên đại học, sáng lập công ty công nghệ, hay góp phần xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp ở TP.HCM và Hà Nội. Những công ty như Base.vn, hay những mô hình AI startup như BetterPrompt đã chứng minh rằng từ Việt Nam có thể tạo ra sản phẩm toàn cầu.



Theo báo cáo IOM-Việt Nam năm 2023, trung bình mỗi năm có khoảng 25.000 người Việt Nam hồi hương dài hạn. Con số này tuy đáng kể, nhưng vẫn chỉ là một lát cắt rất nhỏ so với cộng đồng 5 - 6 triệu người Việt đang sinh sống ở nước ngoài.


Dẫu vậy, truyền thông thường chọn lọc các ví dụ thành công và biến chúng thành đại diện cho toàn bộ bức tranh. Họ được gọi là những người mang tri thức về để đổi thay đất nước. Nhưng ít khi câu hỏi ngược lại được đặt ra: còn những người hồi hương thất bại thì sao? Bao nhiêu người sau vài năm đã lặng lẽ rời đi lần nữa, vì không chịu nổi sự cồng kềnh của thủ tục, môi trường thiếu minh bạch, hay cảm giác xa lạ ngay chính trên quê hương mình?


Thực tế, không ít người hồi hương không phải vì niềm tin vào Việt Nam, mà vì không thể tồn tại lâu dài ở nước ngoài như hết visa, không hòa nhập, hay gặp áp lực tài chính. Nhưng truyền thông thường dùng ngôn ngữ thần tượng để mô tả điều ngược lại.



Trong cùng giai đoạn 2017 - 2023, gần 860.000 lao động Việt Nam được đưa đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, trung bình trên 100.000 người mỗi năm. Riêng năm 2023, con số có thể đạt 160.000 người — gấp nhiều lần lượng hồi hương. Các điểm đến phổ biến là Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, gần đây mở rộng sang châu Âu: Đức, Hungary, Ba Lan. Thu nhập 1.200 - 2.000 USD/tháng ở những nơi này cao gấp nhiều lần mức lương trung bình trong nước.


Không phải ai cũng ra đi với tâm thế chọn lựa. Nhiều lao động chấp nhận gánh khoản nợ lớn để đóng phí môi giới, chấp nhận cảnh làm việc 12 - 14 giờ/ngày, thậm chí bị bóc lột, để hy vọng có thể gửi tiền về quê. Một số trở về sau vài năm với chút vốn nhỏ để xây nhà, lập gia đình. Nhưng cũng không ít người mắc kẹt trong nợ nần, hoặc phải tái đi nhiều lần.


“Đối với phần lớn người lao động có kỹ năng hạn chế, ngay cả khi bạn làm việc 14 giờ một ngày, bạn cũng không thể tiết kiệm đủ tiền để xây nhà hoặc lập gia đình,” Nguyễn Khắc Giang, học giả tại viện nghiên cứu ISEAS - Yusof Ishak (Singapore), chia sẻ.



Một số người trẻ cũng nói rằng họ yêu quê hương, nhưng chấp nhận sống ở nước ngoài vì đây là nơi họ được đối xử công bằng hơn.


Những câu chuyện này hiếm khi được báo chí kể, dù chúng mới thực sự phản ánh lựa chọn của phần đông người Việt, nhất là những người không có bằng cấp cao, không có vốn liếng ngoại ngữ, không có “điểm cộng” trong một hệ thống vốn coi trọng quan hệ hơn năng lực.


Với thế hệ thứ hai, thứ ba người Việt ở hải ngoại, hồi hương không đơn thuần là kinh tế. Nó là câu hỏi căn tính. Một số bạn trẻ từ Mỹ, Pháp, Úc trở về với mong muốn tìm lại gốc rễ, học tiếng Việt, thử khởi nghiệp. Nhưng họ thường chỉ ở vài năm, trải nghiệm, rồi lại rời đi.



Điều này phản ánh một thực tế: hồi hương không đồng nghĩa với định cư dài hạn. Đối với nhiều người, đó là một vòng thử nghiệm, hoặc thậm chí là sự thoát ra bắt buộc khi không trụ lại được ở nước ngoài (hết visa, không hòa nhập, áp lực tài chính).


Nhà nước từng nhiều lần nhấn mạnh chủ trương “thu hút trí thức Việt Nam ở nước ngoài”. Nhưng ngoài vài hội thảo, một số chương trình hợp tác giáo dục – nghiên cứu, những chính sách cụ thể về ưu đãi thuế, thủ tục đầu tư, hay quyền tự do sáng tạo vẫn còn mờ nhạt.


Trong khi đó, những vấn đề lớn như tham nhũng, thủ tục thiếu minh bạch, hạn chế tự do ngôn luận, hay bất bình đẳng cơ hội lại gần như bị bỏ qua trong các bài ca ngợi “người Việt hồi hương”.



Theo khảo sát PAPI 2023 với 19.536 người tham gia, các nguyên nhân khiến người dân di cư nội địa chủ yếu vì đoàn tụ gia đình (41%), tìm việc làm tốt hơn (22%), ổn định môi trường sống (17%). Tuy vậy, tham nhũng và thiếu minh bạch là vấn đề lớn, 56 - 62% người trả lời cho rằng “cần có quen biết để xin việc nhà nước” — một rào cản cố hữu với giới trẻ tài năng theo năng lực.

Thêm vào đó, Việt Nam vẫn nằm trong nhóm nước có tỷ lệ người dân đưa hối lộ cao nhất thế giới — 65% trong vòng 12 tháng qua theo dữ liệu cũ.


Nếu phát triển thật, tại sao người ta không ở lại? Có thật là họ không muốn? Có thật là họ không tin vào tương lai quê hương? Hay họ cảm thấy hệ thống đang chặn đứng họ từ thu nhập, cơ hội công bằng đến tự do ngôn luận?


Điều đáng chú ý là phần lớn những câu chuyện “người hồi hương thành công” xuất phát từ các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM, nơi có sẵn hạ tầng, mạng lưới và vốn đầu tư. Ít ai nói về những người trở về làng để làm nông nghiệp công nghệ cao, hoặc những lao động từ Đông Âu quay về và phải vật lộn để hòa nhập vào đời sống tỉnh lẻ.



Đây là một thiếu sót quan trọng: nếu chỉ nhìn từ trung tâm, ta sẽ bỏ lỡ trải nghiệm đa dạng của những người trở về từ nhiều xuất phát điểm khác nhau.


Câu chuyện người đi – người về không chỉ có ở Việt Nam. Philippines đã xuất khẩu hàng triệu lao động trong nhiều thập niên, và họ cũng ca ngợi những trường hợp “balikbayan” (người về nước) thành công. Ấn Độ có những CEO toàn cầu từng về đóng góp, nhưng phần lớn trí thức Ấn vẫn định cư ở Silicon Valley. Trung Quốc có thời gian dài khuyến khích “hải quy” (hồi quy hải ngoại), song cũng phải đối diện với thực tế rằng phần đông nhân tài giỏi nhất vẫn chọn ở lại phương Tây.


Việt Nam không khác biệt nhưng cách kể chuyện của chúng ta lại có xu hướng một chiều, ít đặt song song hai dòng chảy hồi hương và xuất cư.



Thành công thật sự không nằm ở số lượng người quay về được ca ngợi, mà ở việc có bao nhiêu người có thể chọn ở lại và vẫn sống đúng tiềm năng. Khi một bộ phận lớn giới trẻ, từ lao động phổ thông đến kỹ sư, nhà nghiên cứu, phải tìm đến nước ngoài để có cơ hội công bằng hơn, nghĩa là bức tranh phát triển của Việt Nam vẫn chưa trọn vẹn.


Rõ ràng việc hồi hương không tương đồng với sự lựa chọn. Nhiều người giỏi không được lựa chọn, mà buộc phải ra đi để sống đúng tiềm năng. Câu chuyện được kể theo lề truyền thông ưa thích không cho thấy rằng những người rời đi đang chất vấn hệ thống, không phải đất nước.


Người trở về có thật. Người ra đi cũng có thật. Cả hai đều là một phần của câu chuyện Việt Nam đương đại. Chỉ khi đặt chúng cạnh nhau, ta mới thấy rõ đâu là hào quang, đâu là khoảng tối, và đâu mới là sự thật mà đất nước cần đối diện để thực sự phát triển.


Bình luận


Không bao giờ bỏ lỡ bản tin mới

Đăng ký nhận tin từ Ngoài Kia

Cảm ơn bạn. Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.

bottom of page